1/16
Looks like no tags are added yet.
mainland
(n) lục địa, đất liền
"The cargo was shipped from the island to the mainland every week."
Hàng hóa được vận chuyển từ đảo vào đất liền hàng tuần
vicinity
(n) khu vực lân cận
"There are several good hotels in the vicinity of the airport."
Có vài khách sạn tốt ở khu vực lân cận gần sân bay
engulfed
(v) bị nhấn chìm
The city streets were engulfed by floodwaters after the heavy storm.
(Đường phố đã bị nhấn chìm trong dòng nước lũ sau cơn bão lớn.)
jeopardy
(n) nguy cơ, nguy hiểm
"The poor condition of the vehicle put its occupants in constant jeopardy."
Tình trạng tồi tàn của chiếc xe khiến những người ngồi bên trong luôn gặp nguy hiểm
conjoined
(adj) dính liền, gắn liền, chhung tay ( trong cviec)
The success of the project was due to their conjoined efforts.
Thành công của dự án là nhờ những nỗ lực phối hợp của họ.
comply with
(v) tuân thủ, phục tùng = conform to = abide by
govern
(v) cai trị
It regulates and governs the Passions of the Mind, and brings them into due moderation and frame
Nó điều tiết và kiểm soát các đam mê của tâm trí, đồng thời đưa chúng vào sự tiết chế và khuôn khổ thích hợp...
enlisted
(v) nhập ngũ, tranh thủ nhờ giúp đỡ
The training camp is for new enlisted persons.
Trại huấn luyện dành cho những tân binh mới nhập ngũ.
Fragrance
(n) hương thơm
The delicate fragrance of the roses filled the garden.
Hương thơm dịu nhẹ của những đoá hồng tràn ngập cả khu vườn
simulate
(v) mô phỏng
disorder
(n) sự rối loạn, bệnh lí
"Eating disorders can severely affect a person's physical health."
Rối loạn ăn uống có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất của một người.
foolproof
(adj) dễ hiểu, chắc chắn, không thể sai xót
"The engineer created a foolproof method to assemble the device."
Người kỹ sư đã tạo ra một phương pháp không thể sai sót để lắp ráp thiết bị.
bare
(adj) trần trụi, trống, tối thiểu
"The room was completely bare, with no furniture at all."
Căn phòng hoàn toàn trống trơn, không có một món đồ đạc nào cả.
succumb
(v) khuất phục, đầu hàng, không chịu nổi
Don't succumb to the temptation to buy things you don't need.
Đừng khuất phục trước cám dỗ mua những thứ bạn không cần.
bleakness
(n) ảm đạm
polish
(v) đánh bóng, chau chuốt
ví dụ: polish an essay – trau chuốt bài văn
formulae
= recipe = công thức = method