Antarctic architecture: Halley VI

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/16

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

17 Terms

1
New cards

mainland

(n) lục địa, đất liền

"The cargo was shipped from the island to the mainland every week."

Hàng hóa được vận chuyển từ đảo vào đất liền hàng tuần


2
New cards

vicinity

(n) khu vực lân cận

"There are several good hotels in the vicinity of the airport."

Có vài khách sạn tốt ở khu vực lân cận gần sân bay

3
New cards

engulfed

(v) bị nhấn chìm

The city streets were engulfed by floodwaters after the heavy storm.
(Đường phố đã bị nhấn chìm trong dòng nước lũ sau cơn bão lớn.)

4
New cards

jeopardy

(n) nguy cơ, nguy hiểm

"The poor condition of the vehicle put its occupants in constant jeopardy."

Tình trạng tồi tàn của chiếc xe khiến những người ngồi bên trong luôn gặp nguy hiểm


5
New cards

conjoined

(adj) dính liền, gắn liền, chhung tay ( trong cviec)
The success of the project was due to their conjoined efforts.
Thành công của dự án là nhờ những nỗ lực phối hợp của họ.

6
New cards

comply with

(v) tuân thủ, phục tùng = conform to = abide by



7
New cards

govern

(v) cai trị

It regulates and governs the Passions of the Mind, and brings them into due moderation and frame

Nó điều tiết và kiểm soát các đam mê của tâm trí, đồng thời đưa chúng vào sự tiết chế và khuôn khổ thích hợp...

8
New cards

enlisted

(v) nhập ngũ, tranh thủ nhờ giúp đỡ

The training camp is for new enlisted persons.
Trại huấn luyện dành cho những tân binh mới nhập ngũ.


9
New cards

Fragrance

(n) hương thơm

The delicate fragrance of the roses filled the garden.

Hương thơm dịu nhẹ của những đoá hồng tràn ngập cả khu vườn

10
New cards

simulate

(v) mô phỏng

11
New cards

disorder

(n) sự rối loạn, bệnh lí

"Eating disorders can severely affect a person's physical health."

Rối loạn ăn uống có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất của một người.

12
New cards

foolproof

(adj) dễ hiểu, chắc chắn, không thể sai xót

"The engineer created a foolproof method to assemble the device."

Người kỹ sư đã tạo ra một phương pháp không thể sai sót để lắp ráp thiết bị.

13
New cards

bare

(adj) trần trụi, trống, tối thiểu

"The room was completely bare, with no furniture at all."

Căn phòng hoàn toàn trống trơn, không có một món đồ đạc nào cả.

14
New cards

succumb

(v) khuất phục, đầu hàng, không chịu nổi

Don't succumb to the temptation to buy things you don't need.

Đừng khuất phục trước cám dỗ mua những thứ bạn không cần.


15
New cards

bleakness

(n) ảm đạm

16
New cards

polish

(v) đánh bóng, chau chuốt

ví dụ: polish an essay – trau chuốt bài văn

17
New cards

formulae

= recipe = công thức = method