1/46
cuộc sống lành mạnh cho thanh thiếu niên
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
healthy living (n)
lối sống lành mạnh
physical health (n)
sức khỏe thể chất
mental health (n)
sức khỏe tinh thần
maintain (v)
duy trì
healthy diet (n)
chế độ ăn lành mạnh
do excercise (v)
tập thể dục
counsellor (n)
người cố vấn
reduce stress (v)
giảm căng thẳng
well-balanced life (n)
cuộc sống cân bằng
balance (n)
sự cân bằng
priority (n)
sự ưu tiên
give priority (v)
ưu tiên
achieve (v)
đạt được (ước mơ, mục tiêu, thành công)
manage time (v)
quản lý thời gian
try (v)
cố gắng, thử
accomplish (v)
hoàn thành, đạt được (nhiệm vụ)
delay (v)
trì hoãn
due date (n)
hạn chót
optimistic (adj)
lạc quan
stressed out (adj)
căng thẳng
distraction (n)
sự xao nhãng
intend (v)
dự định
gain weight (v)
tăng cân
fast food (n)
thức ăn nhanh
awake (adj)
tỉnh táo
complete (v)
hoàn thành
get burnt (v)
bị cháy nắng
effectively (adv)
có hiệu quả (kết quả)
efficienty (adv)
có hiệu quả (hiệu suất)
train (v)
luyện tập
shoulder pain (n)
đau vai
punish (v)
trừng phạt
lose weight (v)
giảm cân
invite (v)
mời
finish (v)
hoàn thành
lose weight (v)
giảm cân
praise (v)
khen thưởng
encourage(v)
khuyến khích, động viên
difficulty (n)
sự khó khăn
thankful (adj)
biết ơn
happiness (n)
sự hạnh phúc
instead of v-ing (p)
thay vì
no matter (p)
không quan trọng
properly (adv)
đúng cách
combination (n)
sự kết hợp
differentiate (v)
phân biệt