Tiếng Anh 10 unit 2 vocabulary

5.0(3)
Studied by 547 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/79

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:59 AM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

80 Terms

1
New cards

youth union (np)

đoàn thanh niên

2
New cards

adoption (n)

sự nhận nuôi, sự thông qua

3
New cards

adopt (v)

nhận nuôi, làm theo, thông qua

4
New cards

ceremony (n)

nghi thức, nghi lễ

5
New cards

carbon footprint (n)

dấu chân carbon (lượng khí CO₂ thải vào khí quyển do hoạt động con người)

6
New cards

household appliance (np)

thiết bị gia dụng

7
New cards

eco-friendly (adj)

thân thiện với môi trường

8
New cards

sustainability (n)

sự bền vững, khả năng duy trì lâu dài

9
New cards

sustain (v)

duy trì, chống đỡ, kéo dài

10
New cards

sustainable (adj)

bền vững, lâu dài

11
New cards

sustainably (adv)

một cách bền vững

12
New cards

energy bill (np)

hóa đơn tiền điện

13
New cards

explosion (n)

sự bùng nổ, sự phát triển ồ ạt

14
New cards

organic (adj)

hữu cơ

15
New cards

harmful (adj)

có hại

16
New cards

harmless (adj)

vô hại

17
New cards

unharmed (adj)

bình yên, không bị tổn hại

18
New cards

harm (n/v)

sự tổn hại / làm hại

19
New cards

chemical(s) (n/adj)

hóa chất / thuộc hóa học

20
New cards

refill (n)

sự làm đầy lại, phần nạp thêm

21
New cards

refill (v)

làm đầy lại, nạp lại

22
New cards

refillable (adj)

có thể nạp lại

23
New cards

sort (n)

loại, hạng, thứ

24
New cards

sort (v)

phân loại, sắp xếp

25
New cards

recycle (v)

tái chế

26
New cards

natural resources (np)

tài nguyên thiên nhiên

27
New cards

emission (n)

sự thải ra, sự phát ra

28
New cards

emissions (n)

khí thải

29
New cards

emit (v)

thải ra, phát ra

30
New cards

calculate (v)

tính toán

31
New cards

calculation (n)

sự tính toán

32
New cards

calculable (adj)

có thể tính toán

33
New cards

calculated (adj)

có tính toán trước, cố ý

34
New cards

estimate (v)

ước lượng, đánh giá

35
New cards

estimation (n)

sự đánh giá, ước lượng

36
New cards

electric (adj)

chạy bằng điện

37
New cards

electrical (adj)

liên quan đến điện

38
New cards

electronic (adj)

thuộc thiết bị điện tử

39
New cards

electricity (n)

điện năng

40
New cards

average (n)

trung bình

41
New cards

professor (n)

giáo sư

42
New cards

achievement (n)

thành tựu, sự đạt được

43
New cards

achieve (v)

đạt được, giành được

44
New cards

achievable (adj)

có thể đạt được

45
New cards

raise (v)

nâng cao

46
New cards

plot (n)

cốt truyện, âm mưu, mảnh đất

47
New cards

plot (v)

âm mưu, lên kế hoạch (bí mật)

48
New cards

driving machine (n)

máy lái xe

49
New cards

attraction (n)

sự thu hút, điểm thu hút

50
New cards

attract (v)

thu hút

51
New cards

attractive (adj)

hấp dẫn, thu hút

52
New cards

attractively (adv)

một cách hấp dẫn

53
New cards

prevention (n)

sự ngăn ngừa

54
New cards

prevent (v)

ngăn ngừa, ngăn chặn

55
New cards

raw material (n.phr)

nguyên liệu thô

56
New cards

compulsory (adj)

bắt buộc

57
New cards

electrical appliance (n.phr)

thiết bị điện

58
New cards

dirty (adj)

bẩn thỉu

59
New cards

waste (v/n)

lãng phí / chất thải

60
New cards

shade (n)

bóng râm

61
New cards

announcement (n)

thông báo, lời tuyên bố

62
New cards

announce (v)

thông báo, công bố

63
New cards

announced (adj)

được công bố

64
New cards

waste collection (n.phr)

thu gom rác

65
New cards

suggestion (n)

sự đề xuất, gợi ý

66
New cards

suggest (v)

đề xuất, gợi ý

67
New cards

climate change (n.phr)

biến đổi khí hậu

68
New cards

global temperatures (n.phr)

nhiệt độ toàn cầu

69
New cards

heat (v)

làm nóng

70
New cards

public transport (n.phr)

phương tiện công cộng

71
New cards

impact (n)

sự tác động, ảnh hưởng

72
New cards

impact (v)

tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ

73
New cards

destruction (n)

sự phá hủy

74
New cards

destroy (v)

phá hủy, tiêu diệt

75
New cards

modern household (n.phr)

hộ gia đình hiện đại

76
New cards

thunder (n)

tiếng sấm

77
New cards

prize (n)

giải thưởng

78
New cards

driving test (n.phr)

kỳ thi lái xe

79
New cards

congratulation (n)

lời chúc mừng

80
New cards