Thẻ ghi nhớ: Từ Vựng Minna no nihongo bai 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

45 Terms

1
New cards

ここ

chỗ này, đây

2
New cards

そこ

chỗ đó, đó

3
New cards

あそこ

chỗ kia, kia

4
New cards

どこ

chỗ nào, đâu

5
New cards

こちら

phía này, đằng này, chỗ này, đây

6
New cards

そちら

phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó

7
New cards

あちら

phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia

8
New cards

どちら

phía nào, đằng nào, chỗ nào, đâu

9
New cards

きょうしつ (教室 )

lớp học, phòng học (GIÁO THẤT )

10
New cards

しょくどう (食堂 )

nhà ăn (THỰC ĐƯỜNG )

11
New cards

じむしょ (事務所 )

văn phòng (SỰ VỤ SỞ )

12
New cards

かいぎしつ (会議室 )

phòng họp (HỘI NGHỊ THẤT )

13
New cards

うけつけ (受付 )

bộ phận tiếp tân, phòng thường trực (THỤ PHÓ )

14
New cards

ロビー

hành lang, đại sảnh

15
New cards

へや (部屋 )

căn phòng (BỘ ỐC )

16
New cards

トイレ(おてあらい) ((お手洗い) )

nhà vệ sinh, phòng vệ sinh, toa-lét (THỦ TẨY )

17
New cards

かいだん (階段 )

cầu thang (GIAI ĐOẠN )

18
New cards

エレベーター

thang máy

19
New cards

エスカレーター

thang cuốn

20
New cards

[お]くに ([お]国 )

đất nước (của anh/chị) (QUỐC )

21
New cards

かいしゃ (会社 )

công ty (HỘI XÃ )

22
New cards

うち

nhà

23
New cards

でんわ (電話 )

máy điện thoại, điện thoại (ĐIỆN THOẠI )

24
New cards

くつ (靴 )

giầy (NGOA )

25
New cards

ネクタイ

cà vạt

26
New cards

ワイン

rượu vang

27
New cards

たばこ

thuốc lá

28
New cards

うりば (売り場 )

quầy bán (trong một cửa hàng bách hóa) (MẠI TRƯỜNG )

29
New cards

ちか (地下 )

tầng hầm, dưới mặt đất (ĐỊA HẠ )

30
New cards

―かい(-がい) (-階 )

tầng thứ - (GIAI )

31
New cards

なんがい (何階 )

tầng mấy (HÀ GIAI )

32
New cards

―えん (―円 )

-yên (VIÊN )

33
New cards

いくら

bao nhiêu tiền

34
New cards

ひゃく (百 )

trăm (BÁCH )

35
New cards

せん (千 )

nghìn (THIÊN )

36
New cards

まん (万 )

mười nghìn, vạn (VẠN )

37
New cards

すみません

Xin lỗi

38
New cards

~でございます

(cách nói lịch sự của 「です」)

39
New cards

みせてください ([~を]見せてください )

cho tôi xem [~] (KIẾN )

40
New cards

じゃ

thế thì, vậy thì

41
New cards

[~を]ください

cho tôi [~]

42
New cards

しんおおさか (新大阪 )

tên một nhà ga ở Osaka (TÂN ĐẠI PHẢN )

43
New cards

イタリア

Ý

44
New cards

スイス

Thụy Sĩ

45
New cards

MT/ヨーネン/アキックス

tên các công ty giả tưởng