Modul 5 - B2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/152

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:38 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

153 Terms

1
New cards

die Beleuchtung

hệ thống chiếu sáng

2
New cards

beleuchten

chiếu sáng, rọi sáng

3
New cards

das Leitungwasser

nước máy

4
New cards

die Warmwasserversorgung

hệ thống cung cấp nước nóng

5
New cards

vergorgen

cung cấp

6
New cards

das Gefrierfach,-”

ngăn đá

7
New cards

gefrieren

đóng đăng, đông cứng

8
New cards

gefroren

đã đóng băng, đông lạnh

9
New cards

die Ptütze

vũng nước

10
New cards

nass/pfützig

sũng nước

11
New cards

der Beamer

máy chiếu

12
New cards

beamen

trình chiếu

13
New cards

überholen

vượt qua, vượt mặt

14
New cards

die Überholung

sự vượt mặt

15
New cards

überholt

bị vượt mặt, lỗi thời, lạc hậu

16
New cards

das Leuchten

Sự rực rỡ, phát sáng

17
New cards

leuchtend

sáng rực, chói lọi

18
New cards

leuchten

tỏa sáng, phát sáng

19
New cards

das Geräusch

tiếng động, âm thanh lạ

20
New cards

die Naturerscheinung,-en

Hiện tượng tự nhiên

21
New cards

erscheinen

xuất hiện, xuất bản

22
New cards

die Erscheinung

Hiện tượng, sự xuất hiện

23
New cards

draußen

ở bên ngoài

24
New cards

die Ladebusche

chân sạc

25
New cards

das Ladekabel

dây sạc

26
New cards

das Warnsystem

Hệ thống cảnh báo

27
New cards

warnen vor + da

cảnh báo

28
New cards

die Wahnung,-en

Sự cảnh báo

29
New cards

warnend

mang tính cảnh báo, răn đe

30
New cards

blinken

nhấp nháy, bật xi nhan

31
New cards

der Blinker

đèn xi nhan

32
New cards

blinkend

đang nhấp nháy, lóe sáng

33
New cards

die Verkehrssicherheit,-en

Sự an toàn giao thông

34
New cards

verkehrssicher

đảm bảo an toàn giao thông

35
New cards

die Sicherheit erhöhen

tăng cường sự an toàn, bảo mật

36
New cards

die Zuverlässigkeit,-en

Sự đáng tin cậy

37
New cards

die Ablenkung,-en

Sự xao nhãng, phân tâm

38
New cards

ablenken jdm

làm ai mất tập trung, đánh lạc hướng

39
New cards

abgelenkt

bị phân tâm, xao nhãng

40
New cards

die Barrierefreikeit,-en

Sự không có rào cản

41
New cards

die Zugänglichkeit

khả năng tiếp cận, sự dễ tiếp cận

42
New cards

der Rollstuhl,-”e

xe lăn

43
New cards

die Betriebsstörung,-en

Sự cố vận hành, sự gián đoạn

44
New cards

der Betrieb

Hoạt động kinh doanh, vận hành

45
New cards

die Störung,-en

Sự cố, lỗi hệ thống

46
New cards

gestört

bị hỏng hóc, gián đoạn

47
New cards

die Möglichkeit,-en

khả năng, sự lựa chọn, cơ hội

48
New cards

die technischen Möglichkeiten

Các khả năng, điều kiện kỹ thuật

49
New cards

Kosten senken

giảm chi chí, hạ giá thành

50
New cards

nachsehen

tra cứu, nhìn theo

51
New cards

in einer App nachsehen

tra cứu thông tin trên một ứng dụng

52
New cards

vorhersagen

dự đoán, báo trước

53
New cards

die Vorhersage,-n

Sự dự đoán, dự báo

54
New cards

vorausgesagt

được dự đoán trước

55
New cards

hochfahren

khởi động máy tính, lái xe lên dốc

56
New cards

konfigurieren

thiếp lập, cài đặt hệ thống

57
New cards

runterfahren

tắt nguồn, lái xe xuống dốc

58
New cards

pflegen

chăm sóc, bảo trì

59
New cards

waschen

giặt, rửa

60
New cards

fordern

đòi hỏi, yêu cầu

61
New cards

die Innovation,-en

Sự đổi mới, cải tiến

62
New cards

innovieren

đổi mới, cải tiến

63
New cards

schonen

đối xử nhẹ nhàng, nương tay

64
New cards

fürchten vor + da

sợ hãi, lo sợ

65
New cards

fördern

hỗ trợ, thúc đẩy

66
New cards

stürzen in + akk

lao, xông vào

67
New cards

ablehnen

từ chối, bác bỏ

68
New cards

voranbringen

thúc đẩy, đưa cái j về phía trước

69
New cards

anheben

nâng lên, tăng lên

70
New cards

beheben

khắc phục, giải quyết

71
New cards

behoben

đã được khắc phục, giải quyết

72
New cards

verursachen

gây ra

73
New cards

melden

thông báo, khai báo

74
New cards

der Adapter

đầu nối, sự chuyển đổi

75
New cards

beleidigen

xúc phạm, lăng mạ

76
New cards

sich beleidigen lassen

cảm thấy bị xúc phạm, hờn dỗi

77
New cards

trösten

an ủi, vỗ về

78
New cards

sich trösten

tự an ủi, vỗ về

79
New cards

der Trost

niềm an ủi

80
New cards

tröslich

mang tính an ủi, vỗ về

81
New cards

flüstern

nói thầm, nói nhỏ

82
New cards

loben

khen ngợi, tán

83
New cards

lästern über

nói xấu, chê bai (sau lưng)

84
New cards

die Lästerei,-en

Hành vi nói xấu

85
New cards

schreien

gào thét, la hét

86
New cards

der Schrei

Tiếng thét

87
New cards

kritisieren

phê bình, chỉ trích

88
New cards

die Kritik

Lời phê bình, đánh giá

89
New cards

kritisch

mang tính phê phán, nguy cấp

90
New cards

schweigen/schwieg

giữ im lăng

91
New cards

sich merken +akk

ghi nhỡ, nhớ lấy

92
New cards

ständig

thường xuyên

93
New cards

süchtig

mang tính nghiện

94
New cards

die Sucht

Sự nghiện nhập, chứng nghiện

95
New cards

popular

phổ biến

96
New cards

der/die Süchtige

Người nghiện

97
New cards

hochladen in/auf + akk (hochluden)

tải lên, cho vào

98
New cards

die Gamification/ Spielifizierung

Sự trò chơi hóa

99
New cards

motivieren

thúc đẩy, tạo động lực

100
New cards

monoton

lặp lại 1 cách tẻ nhạt