1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Immediate family
Gia đình ruột thịt gần nhất
Live with my family
Sống cùng gia đình
Close-knit family
Gia đình đắn bó
Get along well with
Hoà thuận với
Dành thời gian cùng nhau
Spend time together
Tôi thân nhất với
I’m particularly close to…
Chia sẻ với nhau
Share things with each other
Luôn ở bên nhau/luôn hỗ trợ nhau
Be there for each other
Giữ ai đó gần nhau
Keep sb close
Ăn uống
Have dinner together/Go out for a meal
Đi chơi
Hang out
Dành thời gian bên nhau
Spend quality time together
Nói chuyện
Catch up with each other
Chúng tôi có nhiều điểm chung
We have a lot of in common
Tôi có thể nói chuyện với somebody về
I can talk to sb about
Luôn lắng nghe tôi
Always listen to me
Có rất nhiều thứ thay đổi
Things have changed quite a lot
Chúng tôi không thường xuyên gặp nhau
We do not see each other as often as we used to
Turn to sb
Nhờ ai đó giúp đỡ
Turn to for advice
Luôn hướng tới để xin lời khuyên
It’s a treat + Ving
Vui vẻ, thoải mái khi làm gì