1/25
Looks like no tags are added yet.
circuit(n)
đường đua
provisinal license (n)
giấy phép tạm thời
probation(n)
thời gian thử thách
endorsed(V)
chấp thuận
Be endorsed for something
được ủng hộ/chứng nhận cho điều gì đó.
invent(v)
sáng chế
Be reluctant to do sth:
miễn cưỡng làm gì
interact with +somebody/something
tương tác với
hardship(n)
khó khăn
fianancial hardship
khó khăn về tài chính
overcome hardship
vuotej qua khó khăn
Give a definition of sth:
đưa ra một định nghĩa về
diminish(v)
cắt giảm
diminish the risk of sthg
cắt giảm nguy cơ của điều gì
courtesy
sự lịch sự
shields
lá chắn
barriers
lá chắn
language barriers
rào cản ngôn ngữ
financial barriers
rào cản về tài chính
susidise(v)
trợ cấp
political
thuộc về chính trị
religious
thuộc về tôn giáo
imposes
ban hành
adversting(n)
quảng cáo
direction
sự chỉ dẫn
assist with
sự chỉ dẫn