Father of Modern Management

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

50 Terms

1
New cards

Management thinker /ˈmæn.ɪdʒ.mənt ˈθɪŋ.kər/

nhà tư tưởng quản trị

2
New cards

Persuade /pəˈsweɪd/

thuyết phục

3
New cards

Convert /kənˈvɜːt/

chuyển đổi, biến đổi

4
New cards

Organ /ˈɔː.ɡən/

cơ quan, bộ phận

5
New cards

Institution /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/

tổ chức, thể chế

6
New cards

Grapple with /ˈɡræp.əl wɪð/

vật lộn, giải quyết (vấn đề khó khăn)

7
New cards

Tricky /ˈtrɪk.i/

hóc búa, phức tạp

8
New cards

Voluntary sector /ˈvɒl.ən.tr i ˈsek.tər/

khu vực phi lợi nhuận / tình nguyện

9
New cards

Fingerprints /ˈfɪŋ.ɡə.prɪnts/

dấu ấn, ảnh hưởng

10
New cards

Academic critics /ˌæk.əˈdem.ɪk ˈkrɪt.ɪks/

giới phê bình học thuật

11
New cards

Passionate insistence /ˈpæʃ.ən.ət ɪnˈsɪs.təns/

sự khăng khăng/nhấn mạnh đầy tâm huyết

12
New cards

Social dimension /ˈsəʊ.ʃəl daɪˈmen.ʃən/

khía cạnh xã hội

13
New cards

Economic purpose /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ˈpɜː.pəs/

mục đích kinh tế

14
New cards

Instant bestseller /ˈɪn.stənt ˌbestˈsel.ər/

cuốn sách bán chạy ngay khi ra mắt

15
New cards

Decentralization fad /diːˌsen.trə.laɪˈzeɪ.ʃən fæd/

mốt/trào lưu phân quyền

16
New cards

Empower /ɪmˈpaʊ.ər/

trao quyền

17
New cards

Harsh critic /hɑːʃ ˈkrɪt.ɪk/

người chỉ trích gay gắt

18
New cards

Assembly-line system /əˈsem.bli laɪn ˈsɪs.təm/

hệ thống dây chuyền lắp ráp

19
New cards

Engage creativity /ɪnˈɡeɪdʒ ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/

kích hoạt / phát huy tính sáng tạo

20
New cards

Knowledge worker /ˈnɒl.ɪdʒ ˌwɜː.kər/

lao động tri thức

21
New cards

Industrial proletariat /ɪnˈdʌs.tri.əl ˌprəʊ.lɪˈteə.ri.ət/

giai cấp công nhân công nghiệp

22
New cards

Brain worker /breɪn ˈwɜː.kər/

người làm việc bằng trí óc

23
New cards

Profound implications /prəˈfaʊnd ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃənz/

những ảnh hưởng / hệ quả sâu sắc

24
New cards

Cogs in a machine /kɒɡz ɪn ə məˈʃiːn/

những bánh răng nhỏ trong một cỗ máy (chỉ người làm việc thụ động)

25
New cards

Come to terms with /kʌm tuː tɜːmz wɪð/

chấp nhận sự thật / đối mặt với

26
New cards

Entrepreneur /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/

nhà khởi nghiệp / doanh nhân

27
New cards

Rational school of management /ˈræʃ.ən.əl skuːl əv ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

trường phái quản trị lý tính

28
New cards

Management by objectives /ˈmæn.ɪdʒ.mənt baɪ əbˈdʒek.tɪvz/

quản trị theo mục tiêu (MBO)

29
New cards

Elite corps /iˈliːt kɔːr/

lực lượng nòng cốt / nhóm tinh anh

30
New cards

Command-and-control /kəˈmɑːnd ænd kənˈtrəʊl/

phương thức quản lý mệnh lệnh - kiểm soát

31
New cards

Anarchy /ˈæn.ə.ki/

sự hỗn loạn, tình trạng vô chính phủ

32
New cards

Persistent criticism /pəˈsɪs.tənt ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/

sự chỉ trích dai dẳng

33
New cards

Fanfare /ˈfæn.feər/

sự phô trương, sự ca ngợi rầm rộ

34
New cards

Inefficient /ˌɪn.ɪˈfɪʃ.ənt/

không hiệu quả, kém năng suất

35
New cards

Impose from on high /ɪmˈpəʊz frəm ɒn haɪ/

áp đặt từ cấp trên xuống

36
New cards

Maverick /ˈmæv.ər.ɪk/

người đi ngược lại số đông, kẻ cá biệt

37
New cards

Rigour /ˈrɪɡ.ər/

sự nghiêm ngặt, tính chuẩn xác

38
New cards

Entrepreneurial start-ups /ˌɒn.trə.prəˈnɜː.ri.əl ˈstɑːt.ʌps/

các công ty khởi nghiệp sáng tạo

39
New cards

Sit uneasily with /sɪt ʌnˈiː.zəl.i wɪð/

không ăn khớp / mâu thuẫn với

40
New cards

Self-directed teams /ˌself.daɪˈrek.tɪd tiːmz/

các nhóm tự quản

41
New cards

Short-sighted /ˌʃɔːtˈsaɪ.tɪd/

thiển cận, ngắn đao

42
New cards

Pioneering role /ˌpaɪəˈnɪə.rɪŋ rəʊl/

vai trò tiên phong

43
New cards

Systematic study /ˌsɪs.təˈmæt.ɪk ˈstʌd.i/

nghiên cứu có hệ thống

44
New cards

Galvanise /ˈɡæl.və.naɪz/

kích hoạt, tạo động lực mạnh mẽ

45
New cards

Conventional wisdom /kənˈven.ʃən.əl ˈwɪz.dəm/

quan niệm / tri thức phổ thông

46
New cards

Victim of his own success /ˈvɪk.tɪm əv hɪz əʊn səkˈses/

nạn nhân từ chính thành công của mình

47
New cards

Banal /bəˈnɑːl/

tầm thường, sáo rỗng

48
New cards

Dream up /driːm ʌp/

tưởng tượng ra, sáng tạo ra

49
New cards

Put into practice /pʊt ˈɪn.tu ˈpræk.tɪs/

đưa vào thực tiễn

50
New cards

Cutting edge /ˈkʌt.ɪŋ edʒ/

đỉnh cao, hiện đại nhất