1/49
Looks like no tags are added yet.
Management thinker /ˈmæn.ɪdʒ.mənt ˈθɪŋ.kər/
nhà tư tưởng quản trị
Persuade /pəˈsweɪd/
thuyết phục
Convert /kənˈvɜːt/
chuyển đổi, biến đổi
Organ /ˈɔː.ɡən/
cơ quan, bộ phận
Institution /ˌɪn.stɪˈtjuː.ʃən/
tổ chức, thể chế
Grapple with /ˈɡræp.əl wɪð/
vật lộn, giải quyết (vấn đề khó khăn)
Tricky /ˈtrɪk.i/
hóc búa, phức tạp
Voluntary sector /ˈvɒl.ən.tr i ˈsek.tər/
khu vực phi lợi nhuận / tình nguyện
Fingerprints /ˈfɪŋ.ɡə.prɪnts/
dấu ấn, ảnh hưởng
Academic critics /ˌæk.əˈdem.ɪk ˈkrɪt.ɪks/
giới phê bình học thuật
Passionate insistence /ˈpæʃ.ən.ət ɪnˈsɪs.təns/
sự khăng khăng/nhấn mạnh đầy tâm huyết
Social dimension /ˈsəʊ.ʃəl daɪˈmen.ʃən/
khía cạnh xã hội
Economic purpose /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ˈpɜː.pəs/
mục đích kinh tế
Instant bestseller /ˈɪn.stənt ˌbestˈsel.ər/
cuốn sách bán chạy ngay khi ra mắt
Decentralization fad /diːˌsen.trə.laɪˈzeɪ.ʃən fæd/
mốt/trào lưu phân quyền
Empower /ɪmˈpaʊ.ər/
trao quyền
Harsh critic /hɑːʃ ˈkrɪt.ɪk/
người chỉ trích gay gắt
Assembly-line system /əˈsem.bli laɪn ˈsɪs.təm/
hệ thống dây chuyền lắp ráp
Engage creativity /ɪnˈɡeɪdʒ ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/
kích hoạt / phát huy tính sáng tạo
Knowledge worker /ˈnɒl.ɪdʒ ˌwɜː.kər/
lao động tri thức
Industrial proletariat /ɪnˈdʌs.tri.əl ˌprəʊ.lɪˈteə.ri.ət/
giai cấp công nhân công nghiệp
Brain worker /breɪn ˈwɜː.kər/
người làm việc bằng trí óc
Profound implications /prəˈfaʊnd ˌɪm.plɪˈkeɪ.ʃənz/
những ảnh hưởng / hệ quả sâu sắc
Cogs in a machine /kɒɡz ɪn ə məˈʃiːn/
những bánh răng nhỏ trong một cỗ máy (chỉ người làm việc thụ động)
Come to terms with /kʌm tuː tɜːmz wɪð/
chấp nhận sự thật / đối mặt với
Entrepreneur /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/
nhà khởi nghiệp / doanh nhân
Rational school of management /ˈræʃ.ən.əl skuːl əv ˈmæn.ɪdʒ.mənt/
trường phái quản trị lý tính
Management by objectives /ˈmæn.ɪdʒ.mənt baɪ əbˈdʒek.tɪvz/
quản trị theo mục tiêu (MBO)
Elite corps /iˈliːt kɔːr/
lực lượng nòng cốt / nhóm tinh anh
Command-and-control /kəˈmɑːnd ænd kənˈtrəʊl/
phương thức quản lý mệnh lệnh - kiểm soát
Anarchy /ˈæn.ə.ki/
sự hỗn loạn, tình trạng vô chính phủ
Persistent criticism /pəˈsɪs.tənt ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/
sự chỉ trích dai dẳng
Fanfare /ˈfæn.feər/
sự phô trương, sự ca ngợi rầm rộ
Inefficient /ˌɪn.ɪˈfɪʃ.ənt/
không hiệu quả, kém năng suất
Impose from on high /ɪmˈpəʊz frəm ɒn haɪ/
áp đặt từ cấp trên xuống
Maverick /ˈmæv.ər.ɪk/
người đi ngược lại số đông, kẻ cá biệt
Rigour /ˈrɪɡ.ər/
sự nghiêm ngặt, tính chuẩn xác
Entrepreneurial start-ups /ˌɒn.trə.prəˈnɜː.ri.əl ˈstɑːt.ʌps/
các công ty khởi nghiệp sáng tạo
Sit uneasily with /sɪt ʌnˈiː.zəl.i wɪð/
không ăn khớp / mâu thuẫn với
Self-directed teams /ˌself.daɪˈrek.tɪd tiːmz/
các nhóm tự quản
Short-sighted /ˌʃɔːtˈsaɪ.tɪd/
thiển cận, ngắn đao
Pioneering role /ˌpaɪəˈnɪə.rɪŋ rəʊl/
vai trò tiên phong
Systematic study /ˌsɪs.təˈmæt.ɪk ˈstʌd.i/
nghiên cứu có hệ thống
Galvanise /ˈɡæl.və.naɪz/
kích hoạt, tạo động lực mạnh mẽ
Conventional wisdom /kənˈven.ʃən.əl ˈwɪz.dəm/
quan niệm / tri thức phổ thông
Victim of his own success /ˈvɪk.tɪm əv hɪz əʊn səkˈses/
nạn nhân từ chính thành công của mình
Banal /bəˈnɑːl/
tầm thường, sáo rỗng
Dream up /driːm ʌp/
tưởng tượng ra, sáng tạo ra
Put into practice /pʊt ˈɪn.tu ˈpræk.tɪs/
đưa vào thực tiễn
Cutting edge /ˈkʌt.ɪŋ edʒ/
đỉnh cao, hiện đại nhất