1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
toe
(n) ngón chân
drove
(v2) lái xe
vowel
(n) nguyên âm
pound
(n) bảng Anh
grey = gray
(n) màu xám
brown
(n) màu nâu
weight
(n) cân nặng
stone
(n) cục đá
coast
(n) bờ biển
snow
(n) tuyết
coach
(n) xe ngựa/ huấn luyện viên
mile
(n) dặm (đơn vị đo lường)
suitcase
(n) vali
leather
(n) (chất liệu) da thú
lounge (n)
(n) phòng chờ/ phòng khách
lounge around (v)
(v) nằm dài
couch (v)
(v) diễn đạt
couch (n)
(n) ghế bành dài
turn upside down
lật ngược lại
somehow
bằng mọi cách
put on (v)
đeo/ mặc/ đội/ xỏ