Climate Change Is Destabilizing the Ground Beneath Our Feet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

The Atlantic

Last updated 2:43 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

destabilize

(v) Làm mất ổn định

2
New cards

shift

(n) Ca làm việc; Sự thay đổi/chuyển dịch
(v) Di chuyển; Thay đổi, chuyển đổi

3
New cards

permafrost

(n) Băng vĩnh cửu

4
New cards

landslide

(n) Sạt lở đất, lở đất

5
New cards

geological timescales

(phr) Thang thời gian địa chất

6
New cards

dynamic

(adj) Năng động, có tính biến động
(n) Động lực / yếu tố tác động

7
New cards

tectonic plate

(n) Các mảng kiến tạo

8
New cards

continent

(n) Lục địa

9
New cards

humanity

(n) Nhân loại, loài người

10
New cards

tenure

(n) Khoảng thời gian nắm giữ, tồn tài

11
New cards

stay put

(phr v) Ở nguyên chỗ, không di chuyển

12
New cards

stable

(adj) Ổn định, vững chắc, không thay đổi nhiều

13
New cards

accumulate

(v) Tích tụ, tích lũy, gom lại theo thời gian

14
New cards

precipitation

(n) Lượng mưa / Giáng thủy (mưa, tuyết, mưa đá…)

15
New cards

ice cap

(n) Chỏm băng / lớp băng phủ

16
New cards

sponge up

(phr v) Thấm hút / Hấp thụ

17
New cards

give way

(phr v) Nhường chỗ / Sụp đổ / Không chịu được nữa

18
New cards

crumble

(n) Vỡ / Sụp thành những mảnh nhỏ.

19
New cards

retreat

(v) Rút lui, lùi dần, thu hẹp lại
(n) Sự rút lui/ lùi lại

20
New cards

unprecedented

(adj) Chưa từng có, chưa từng xảy ra trước đây

21
New cards

cliff

(n) Vách đá

22
New cards

collapse

(n) Sự sụp đổ
(v) Sụp đổ; Suy sụp / thất bại

23
New cards

fjord

(n) Vịnh băng hà, vịnh hẹp

24
New cards

ripple

(n) Gợn sóng

25
New cards

detect on

(phr v) Phát hiện thứ gì trên / ở đâu đó

26
New cards

monitoring

(n) Việc theo dõi, giám sát, quan sát thường xuyên

27
New cards

strike

(v) Ập đến / xảy ra; Đánh vào; Gây ấn tượng
(n) Cuộc đình công

28
New cards

cruise ship

(n) Tàu du lịch biển / Du thuyền

29
New cards

detach

(v) Tách ra, tháo ra

30
New cards

cataclysmic

(adj) Thảm họa, gây ra sự tàn phá lớn

31
New cards

phenomenon

(n) Hiện tượng

32
New cards

isolate

(v) Cô lập, cách ly

33
New cards

incident

(n) Sự việc, sự cố

34
New cards

glacial

(adj) Thuộc về sông băng; băng hà

35
New cards

magnitude

(n) Độ lớn, mức độ, quy mô; Cường độ

36
New cards

persist

(v) Kiên trì, bền bỉ

37
New cards

steep

(adj) Dốc, gấp

38
New cards

upper bound

(n) Giới hạn trên, cận trên

39
New cards

exceed

(v) Vượt quá

40
New cards

altitude

(n) Độ cao so với mực nước biển

41
New cards

latitude

(n) Vĩ độ

42
New cards

apparent

(adj) Rõ ràng, hiển nhiên; có vẻ như

43
New cards

spontaneously

(adv) Một cách tự phát, tự nhiên, không có kế hoạch trước

44
New cards

deform

(v) Biến dạng, làm méo mó

45
New cards

disequilibrium

(n) Sự mất cân bằng, trạng thái không cân bằng

46
New cards

adjust

(v) Điều chỉnh, thích nghi

47
New cards

slope

(n) Độ dốc, sườn dốc

48
New cards

regime

(n) Chế độ, hệ thống; Chế độ/kiểu vận hành

49
New cards

span

(n) Khoảng thời gian; Phạm vi; Kéo dài

50
New cards

play out

(phr v) Diễn ra, diễn biến đến cuối; Thể hiện / Diễn lại

51
New cards

thaw

(v) Tan chảy

52
New cards

infrastructure

(n) Cơ sở hạ tầng

53
New cards

refrigerant

(n) Chất làm lạnh, môi chất lạnh

54
New cards

bog

(n) Đầm lầy, vùng đất lầy

55
New cards

lagoon

(n) Đầm phá, phá nước

56
New cards

chunk

(n) Mảnh/khối lớn

57
New cards

void

(n) Khoảng trống, vùng trống

58
New cards

buckle

(v) Cong / Vênh, oằn lại

59
New cards

explode

(n) Nổ, phát nổ; Bùng nổ

60
New cards

crater

(n) Miệng núi lửa, hố bom, hố sâu

61
New cards

extreme

(adj) Cực kỳ, khắc nghiệt, cực đoan

62
New cards

modeling

(n) Việc mô hình hóa, xây dựng mô hình

63
New cards

intense

(adj) Mãnh liệt, dữ dội, mạnh mẽ

64
New cards

duration

(n) Thời gian kéo dài, khoảng thời gian

65
New cards

hazard

(n) Mối nguy hiểm, nguy cơ gây hại

66
New cards

debris

(n) Mảnh vụn, đống đổ nát, xác vụn

67
New cards

mudslide

(n) Sạt lở bùn, lở đất bùn

68
New cards

trigger

(v) Gây ra, kích hoạt, châm ngòi cho

69
New cards

logging

(n) Khai thác gỗ

70
New cards

slough away

(phr v) Bong ra, tróc ra, rụng dần, mất dần

71
New cards

catalog

(n) Danh mục, danh sách các sản phẩm/vật

72
New cards

eruption

(n) Sự phun trào, sự bùng nổ

73
New cards

compile

(v) Biên soạn, tổng hợp

74
New cards

paleoclimate

(n) Khí hậu cổ đại / khí hậu trong quá khứ xa xưa của Trái Đất

75
New cards

tectonic

(adj) Thuộc về kiến tạo địa chất

76
New cards

crust

(n) Lớp vỏ, lớp ngoài cùng

77
New cards

weigh down

(phr v) Làm cho nặng xuống, đè nặng

78
New cards

accelerate

(v) Tăng tốc, làm cho nhanh hơn

79
New cards

percolate

(v) Thấm qua, lọc qua, ngấm dần qua

80
New cards

friction

(n) Lực ma sát

81
New cards

seismic

(adj) Thuộc về địa chấn, liên quan đến động đất

82
New cards

hypothesize

(v) Giả thuyết, đưa ra giả thuyết

83
New cards

infiltrate

(v) Thấm vào, xâm nhập vào

84
New cards

edifice

(n) Tòa nhà, công trình kiến trúc lớn

85
New cards

perturbation

(n) Sự nhiễu loạn, sự xáo trộn

86
New cards

fluid

(n) Chất lỏng
(adj) Mong manh, dễ vỡ