Unit 3: Healthy living for teens – GRADE 9 Global Success

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:45 AM on 10/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards

Healthy living

(n) - lối sống lành mạnh

2
New cards

Physical health

(n) - sức khỏe thể chất

3
New cards

Mental health

(n) - sức khỏe tinh thần

4
New cards

Maintain

(v) - duy trì

5
New cards

Healthy diet

(n) - chế độ ăn lành mạnh

6
New cards

Do exercise

(v) - tập thể dục

7
New cards

Counsellor

(n) - người cố vấn

8
New cards

Reduce stress

(v) - giảm căng thẳng

9
New cards

Look after

(phr.v) - chăm sóc

10
New cards

Well-balanced life

(n) - cuộc sống cân bằng

11
New cards

Balance

(n) - cân bằng

12
New cards

Priority

(n) - ưu tiên

13
New cards

Give priority

(v) - ưu tiên, đặt lên hàng đầu

14
New cards

Work out

(v) - tập thể dục

15
New cards

Achieve

(v) - đạt được, hoàn thành

16
New cards

Manage time

(v) - quản lý thời gian

17
New cards

Try

(v) - cố gắng, thử

18
New cards

Accomplish

(v) - hoàn thành, đạt được

19
New cards

Delay

(v) - trì hoãn, hoãn lại

20
New cards

Due date

(n) - hạn chót, ngày đến hạn

21
New cards

Optimistic

(adj) - lạc quan

22
New cards

Stressed out

(adj) - căng thẳng

23
New cards

Distraction

(n) - sự xao nhãng, sự mất tập trung

24
New cards

Intend

(v) - có ý định, dự định

25
New cards

Wait for

(phr.v) - chờ đợi

26
New cards

Gain weight

(v) - tăng cân

27
New cards

Fast food

(n) - đồ ăn nhanh

28
New cards

Stay up late

(phr.v) - ngủ muộn

29
New cards

Awake

(adj) - tỉnh táo

30
New cards

Complete

(v) - hoàn thành

31
New cards

Get burnt

(v) - bị cháy nắng

32
New cards

Effectively

(adv) - có hiệu quả

33
New cards

Train

(v) - luyện tập

34
New cards

Shoulder pain

(n) - đau vai

35
New cards

Punish

(v) - trừng phạt

36
New cards

Get through

(v) - vượt qua

37
New cards

Lose weight

(v) - giảm cân

38
New cards

Invite

(v) - mời

39
New cards

Finish

(v) - kết thúc

40
New cards

Ingredient

(n) - thành phần

41
New cards

Praise

(v) - tán dương, khen thưởng

42
New cards

Encourage

(v) - khuyến khích

43
New cards

Difficulty

(n) - khó khăn

44
New cards

Thankful

(adj) - biết ơn

45
New cards

Happiness

(n) - sự hạnh phúc

46
New cards

Instead of

(phr) - thay vì

47
New cards

No matter

(phr) - không quan trọng

48
New cards

Properly

(adv) - đúng cách

49
New cards

Come up with

(phr.v) - nghĩ ra, đưa ra

50
New cards

Combination

(n) - sự kết hợp

51
New cards

Differentiate

(v) - phân biệt

52
New cards

Efficiently

(adv) - hiệu quả