Form mới 2025 | Bộ đề CNN | Mock test 2 worth noting vocabulary and structures

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/98

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:00 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

99 Terms

1
New cards

wry (adj)

cười nhăn mặt kiểu mỉa mai, giễu cợt

2
New cards

accompany (v)

đi kèm, đi cùng với

3
New cards

signatory (n)

bên/người ký tên vào văn bản

4
New cards

consent (n)

sự đồng ý, cho phép

5
New cards

compensation (n)

sự bồi thường, đền bù

6
New cards

cut one's teeth (on something)

có kinh nghiệm đầu tay, học việc từ điều gì đó

7
New cards

behind the eight ball

ở thế bất lợi, gặp khó khăn

8
New cards

a cushy number

công việc nhàn hạ, an nhàn (thường lương cao, nhờ quen biết)

9
New cards

dismay (n)

sự thất vọng, hoang mang

10
New cards

offer a bribe

đưa hối lộ, hối lộ ai đó

11
New cards

grease someone's palm

hối lộ ai đó

12
New cards

a lick and a promise

làm qua loa, làm cho có

13
New cards

strife (n)

sự xung đột, bất hòa

14
New cards

tension (n)

sự căng thẳng

15
New cards

discord (n)

sự bất hòa, mâu thuẫn

16
New cards

altercation (n)

cuộc cãi vã gay gắt

17
New cards

candor (n)

sự thẳng thắn, chân thật

18
New cards

deception (n)

sự lừa dối

19
New cards

trenchant (adj)

(lời nói/nhận xét) sắc bén, thẳng thừng

20
New cards

poignant (adj)

sâu sắc, cảm động, xót xa

21
New cards

keen (adj)

sắc bén, nhạy bén (nghĩa khác: hăng hái)

22
New cards

woolly (adj)

mơ hồ, lộn xộn (suy nghĩ, ý tưởng)

23
New cards

vague (adj)

mơ hồ, không rõ ràng

24
New cards

be cut out for (something)

phù hợp/có năng khiếu cho việc gì

25
New cards

chauvinist (n)

người có tư tưởng sô-vanh, đề cao quá mức nhóm mình

26
New cards

pariah (n)

kẻ bị xã hội ruồng bỏ, tẩy chay

27
New cards

esoteric (adj)

bí hiểm, khó hiểu, chỉ dành cho số ít người am hiểu

28
New cards

ivory tower

người/lối sống xa rời thực tế, tách biệt xã hội

29
New cards

beyond the veil

vượt ngoài nhận thức thông thường, thuộc thế giới bên kia

30
New cards

pre-emptive (adj)

mang tính phủ đầu, ra tay trước để ngăn chặn

31
New cards

prescriptive (adj)

mang tính áp đặt, quy định cứng nhắc

32
New cards

strike out (on one's own)

tự lập, tự mình bắt đầu con đường riêng

33
New cards

earn one's keep

tự nuôi sống bản thân

34
New cards

thread one's way through

len lỏi, luồn lách qua

35
New cards

not turn a hair

không hề nao núng, không biểu lộ phản ứng

36
New cards

sweeten the deal

làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn

37
New cards

cry for the moon

đòi hỏi điều không thể có được

38
New cards

familicide (n)

hành vi giết cả gia đình

39
New cards

matricide (n)

hành vi giết mẹ

40
New cards

uxoricide (n)

hành vi (chồng) giết vợ

41
New cards

mariticide (n)

hành vi (vợ) giết chồng

42
New cards

guild (n)

phường hội (tổ chức nghề nghiệp thời trung cổ)

43
New cards

stonemason (n)

thợ nề, thợ xây đá

44
New cards

commune (v)

tâm sự, hòa mình, giao lưu sâu sắc

45
New cards

induct (v)

kết nạp thành viên mới (vào hội, tổ chức)

46
New cards

brotherhood (n)

tình huynh đệ; hội huynh đệ

47
New cards

ceremonial (adj)

mang tính nghi lễ, chỉ có danh chứ không thực quyền

48
New cards

speculative (adj)

mang tính suy đoán, lý thuyết suông, không dựa trên thực hành

49
New cards

fraternal (adj)

thuộc tình anh em, hội huynh đệ

50
New cards

cannibalize (v)

"nuốt" lẫn nhau, thôn tính lẫn nhau (nghĩa ẩn dụ)

51
New cards

controversy (n)

sự tranh cãi, gây tranh luận

52
New cards

condemnation (n)

sự lên án, chỉ trích gay gắt

53
New cards

skepticism (n)

sự hoài nghi

54
New cards

notorious (adj)

khét tiếng (theo nghĩa xấu)

55
New cards

prospective (adj)

tương lai, tiềm năng (thành viên tương lai)

56
New cards

disturbance (n)

sự xáo trộn, gián đoạn (giấc ngủ)

57
New cards

endure (v)

chịu đựng

58
New cards

inflammation (n)

tình trạng viêm

59
New cards

premature (adj)

sớm, non (cái chết non/sớm)

60
New cards

cardiovascular (adj)

thuộc hệ tim mạch

61
New cards

intermittency (n)

tính gián đoạn, không liên tục

62
New cards

oxidize (v)

oxy hóa

63
New cards

alarmist (n/adj)

người/giọng điệu hay báo động thái quá

64
New cards

dismissive (adj)

coi thường, gạt phăng đi

65
New cards

tell tales out of school

tiết lộ/mách lẻo chuyện riêng tư ra ngoài

66
New cards

get one's hide(s) tanned

bị đánh đòn, bị phạt nặng

67
New cards

in the family way

đang mang thai (cách nói cũ, thân mật)

68
New cards

sneaky (adj)

lén lút, ranh mãnh

69
New cards

inheritance (n)

tài sản/di sản thừa kế

70
New cards

elope (v)

bỏ trốn để kết hôn

71
New cards

catastrophic (adj)

thảm khốc, tai hại nghiêm trọng

72
New cards

be in two minds

phân vân, lưỡng lự

73
New cards

make a mountain out of a molehill

làm quá lên, bé xé ra to

74
New cards

at the helm

nắm quyền lãnh đạo, chèo lái

75
New cards

work to rule

làm việc cầm chừng đúng quy định để phản đối

76
New cards

set one's face against

kiên quyết phản đối

77
New cards

flunk (v)

trượt, rớt (kỳ thi)

78
New cards

mediator (n)

người hòa giải, trung gian

79
New cards

get the short end of the stick

chịu phần thiệt thòi

80
New cards

rapport (n)

mối quan hệ hòa hợp, ăn ý

81
New cards

carry the ball

đảm nhận trách nhiệm chính, dẫn dắt

82
New cards

hedge one's bets

giảm thiểu rủi ro, không dồn hết vào một lựa chọn

83
New cards

slice and dice

phân tích/xử lý dữ liệu theo nhiều cách

84
New cards

grasp the nettle

đối mặt trực diện với việc khó khăn

85
New cards

resilience (n)

khả năng phục hồi, sức chống chịu

86
New cards

jeopardize (v)

gây nguy hại, đe dọa

87
New cards

credibility (n)

độ tín nhiệm, uy tín

88
New cards

tout (v)

quảng bá, ca tụng (thường thổi phồng)

89
New cards

regressive (adj)

thụt lùi, phản tiến bộ

90
New cards

red tape

thủ tục hành chính rườm rà

91
New cards

bureaucracy (n)

bộ máy quan liêu, hành chính rườm rà

92
New cards

cordiality (n)

sự niềm nở, thân thiện (thường chỉ bề ngoài)

93
New cards

clench (v)

nghiến (răng), siết chặt

94
New cards

back-to-back (adj)

liên tiếp nhau, dồn dập không nghỉ

95
New cards

sportsmanship (n)

tinh thần thể thao cao thượng

96
New cards

time immemorial

thời xa xưa, từ rất lâu đời

97
New cards

hypothesis (n)

giả thuyết

98
New cards

go over (something)

xem lại, rà soát, kiểm tra

99
New cards

cacophony (n)

mớ âm thanh hỗn tạp, chói tai