1/142
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
pursuing rapid expansion at the expense of environmental protection
theo đuổi sự mở rộng/phát triển nhanh chóng mà phải đánh đổi bằng việc bảo vệ môi trường
skills are no longer in demand
những kỹ năng không còn được thị trường lao động cần đến
Invest in renewable energy
đầu tư vào năng lượng tái tạo
accompanied by
đi kèm với; được thực hiện cùng với
improvements in education, healthcare and public infrastructure
những cải thiện trong giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng công cộng
Lowering barriers to entrepreneurship
giảm bớt các rào cản đối với hoạt động khởi nghiệp
Excessive bureaucracy
thủ tục hành chính rườm rà
Persistent inflation
lạm phát kéo dài dai dẳng
Government-funded training programmes
các chương trình đào tạo do chính phủ tài trợ
Better access to education and healthcare
khả năng tiếp cận giáo dục và dịch vụ y tế tốt hơn
non-essential goods
hàng hóa không thiết yếu
Progressive taxation
thuế lũy tiến
introduce targeted policies
đưa ra/áp dụng các chính sách có mục tiêu
affluent and disadvantaged groups
các nhóm giàu có và các nhóm yếu thế/bất lợi
erode
làm xói mòn; làm suy giảm dần
reduce real income
làm giảm thu nhập thực tế
a wider proportion of the population
một bộ phận rộng hơn trong dân số
finance essential public services
tài trợ cho các dịch vụ công thiết yếu
sufficient tax revenue
nguồn thu thuế đủ/đầy đủ
improve infrastructure and generate long-term economic benefits
cải thiện cơ sở hạ tầng và tạo ra những lợi ích kinh tế dài hạn
early stages of development
những giai đoạn đầu của quá trình phát triển
limited private-sector funding
nguồn vốn hạn chế từ khu vực tư nhân
affordable credit
nguồn tín dụng với chi phí/lãi suất hợp lý, dễ tiếp cận
workers' skills no longer match the demands of a changing economy
kỹ năng của người lao động không còn phù hợp với nhu cầu của một nền kinh tế đang thay đổi
an important driver of
một động lực quan trọng của
developed economies
các nền kinh tế phát triển
reduce extreme inequality
giảm tình trạng bất bình đẳng nghiêm trọng
a well-designed tax system
một hệ thống thuế được thiết kế hợp lý
effective enforcement mechanisms
các cơ chế thực thi hiệu quả
economic crises
các cuộc khủng hoảng kinh tế
unexpected expenses
các khoản chi phí phát sinh ngoài dự kiến
postpone investment
trì hoãn đầu tư
make future profits difficult to predict
khiến lợi nhuận trong tương lai khó dự đoán
discourage international investment
làm giảm/không khuyến khích đầu tư quốc tế
weaken consumer confidence
làm suy yếu niềm tin của người tiêu dùng
a single export sector
một ngành/lĩnh vực xuất khẩu duy nhất
hire additional workers
tuyển thêm lao động
Simplifying business registration
đơn giản hóa thủ tục đăng ký kinh doanh
remain innovative and competitive
tiếp tục duy trì khả năng đổi mới và tính cạnh tranh
threatened by automation
bị đe dọa bởi tự động hóa
economic growth
tăng trưởng kinh tế
sustainable economic growth
tăng trưởng kinh tế bền vững
economic development
phát triển kinh tế
economic prosperity
sự thịnh vượng kinh tế
economic stability
sự ổn định kinh tế
economic downturn
sự suy giảm kinh tế
economic recession
suy thoái kinh tế
economic recovery
sự phục hồi kinh tế
stimulate economic growth
thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
boost the economy
thúc đẩy nền kinh tế
strengthen the economy
củng cố nền kinh tế
revitalise the economy
vực dậy nền kinh tế
hamper economic growth
cản trở tăng trưởng kinh tế
undermine economic stability
làm suy yếu sự ổn định kinh tế
place a strain on the economy
gây áp lực lên nền kinh tế
create employment opportunities
tạo cơ hội việc làm
reduce unemployment
giảm tỷ lệ thất nghiệp
raise living standards
nâng cao mức sống
improve people's standard of living
cải thiện mức sống của người dân
disposable income
thu nhập khả dụng
household income
thu nhập hộ gia đình
income inequality
bất bình đẳng thu nhập
wealth inequality
bất bình đẳng về của cải
the wealth gap
khoảng cách giàu nghèo
the cost of living
chi phí sinh hoạt
soaring living costs
chi phí sinh hoạt tăng vọt
inflationary pressure
áp lực lạm phát
rising inflation
lạm phát gia tăng
purchasing power
sức mua
financial burden
gánh nặng tài chính
economic inequality
bất bình đẳng kinh tế
wealth distribution
sự phân phối của cải
tax revenue
nguồn thu từ thuế
government expenditure
chi tiêu của chính phủ
public spending
chi tiêu công
government subsidies
trợ cấp của chính phủ
financial incentives
các ưu đãi tài chính
tax incentives
ưu đãi về thuế
attract foreign investment
thu hút đầu tư nước ngoài
foreign direct investment (FDI)
đầu tư trực tiếp nước ngoài
domestic industries
các ngành công nghiệp trong nước
local businesses
các doanh nghiệp địa phương
support small and medium-sized enterprises
hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ
economic competitiveness
năng lực cạnh tranh kinh tế
remain economically competitive
duy trì khả năng cạnh tranh về kinh tế
diversify the economy
đa dạng hóa nền kinh tế
overreliance on a single industry
sự phụ thuộc quá mức vào một ngành duy nhất
a diversified economy
một nền kinh tế đa dạng
structural unemployment
thất nghiệp cơ cấu
labour-market conditions
điều kiện thị trường lao động
a skilled workforce
lực lượng lao động có tay nghề
human capital
Nguồn nhân lực
economic opportunities
cơ hội kinh tế
socioeconomic disparities
chênh lệch kinh tế – xã hội
economic policy
chính sách kinh tế
fiscal policy
chính sách tài khóa
monetary policy
chính sách tiền tệ
fiscal stimulus
biện pháp kích thích tài khóa
interest rates
lãi suất
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng