Day 87 : Media

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:25 PM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

abuse

n/ v. lạm dụng/ xúc phạm

2
New cards

abuser

n. kẻ lạm dụng, kẻ xúc phạm người khác

3
New cards

abusive

a. mang tính xúc phạm

4
New cards

anxiety

n. sự lo âu, nỗi lo lắng

5
New cards

article

n. bài báo, bài viết

6
New cards

attacker

n. kể tấn công

7
New cards

blogging

n. việc viết blog

8
New cards

compassion

n. lòng trắc ẩn, sự cảm thông

9
New cards

cruel

a. độc ác, tàn nhẫn

10
New cards

dreadful

a. kinh khủng, tồi tệ

11
New cards

exaggerate

v. phóng đại, nói quá

12
New cards

heartbreaking

a. đau lòng, làm tan nát trái tim

13
New cards

idiotic

a. ngu ngốc, vớ vấn

14
New cards

media specialist

np. chuyên gia truyền thông

15
New cards

microblogging

n. viết blog ngắn, đăng bài ngắn trực tuyến

16
New cards

nasty

a. khó chịu, ác ý, bẩn thỉu

17
New cards

neutralize

v. vô hiệu hoá, làm mất tác dụng

18
New cards

online abuser

np. kẻ xúc phạm người khác trên mạng

19
New cards

oversensitive

a. quá nhạy cảm

20
New cards

pathetic

a. đáng thương, thảm hại

21
New cards

ridicule

v. chế giễu, giễu cợt

22
New cards

self-harm

n. hành vi tự làm hại bản thân

23
New cards

superb

a. tuyệt vời, xuất sắc

24
New cards

target

n. mục tiêu, nhằm vào

25
New cards

tragic

a. bi thảm, đau thương

26
New cards

tv serial

np. truyền hình dài tập

27
New cards

virtual community

np. cộng đồng ảo

28
New cards

back and forth

qua lại, tới lui

29
New cards

keep up to date with sth

cập nhật thông tin mới nhất về việc gì

30
New cards

make connections

tạo dựng các mối quan hệ

31
New cards

enough is enough

đủ rồi, đến mức phải dừng lại

32
New cards

it's time to do sth

đã đến lúc làm gì

33
New cards

take tough action against sth

có hành động cứng rắn chống lại việc gì

34
New cards

it's wrong to do sth

làm gì là sai

35
New cards

give the impression of sth

tạo ấn tượng về việc gì

36
New cards

be bound to do sth

chắc chắn sẽ làm gì

37
New cards

be reluctant to do sth

miễn cưỡng làm gì, không muốn làm gì

38
New cards

show up

xuất hiện

39
New cards

make fun of sb/ sth

chế giễu ai đó/ cái gì