1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
abuse
n/ v. lạm dụng/ xúc phạm
abuser
n. kẻ lạm dụng, kẻ xúc phạm người khác
abusive
a. mang tính xúc phạm
anxiety
n. sự lo âu, nỗi lo lắng
article
n. bài báo, bài viết
attacker
n. kể tấn công
blogging
n. việc viết blog
compassion
n. lòng trắc ẩn, sự cảm thông
cruel
a. độc ác, tàn nhẫn
dreadful
a. kinh khủng, tồi tệ
exaggerate
v. phóng đại, nói quá
heartbreaking
a. đau lòng, làm tan nát trái tim
idiotic
a. ngu ngốc, vớ vấn
media specialist
np. chuyên gia truyền thông
microblogging
n. viết blog ngắn, đăng bài ngắn trực tuyến
nasty
a. khó chịu, ác ý, bẩn thỉu
neutralize
v. vô hiệu hoá, làm mất tác dụng
online abuser
np. kẻ xúc phạm người khác trên mạng
oversensitive
a. quá nhạy cảm
pathetic
a. đáng thương, thảm hại
ridicule
v. chế giễu, giễu cợt
self-harm
n. hành vi tự làm hại bản thân
superb
a. tuyệt vời, xuất sắc
target
n. mục tiêu, nhằm vào
tragic
a. bi thảm, đau thương
tv serial
np. truyền hình dài tập
virtual community
np. cộng đồng ảo
back and forth
qua lại, tới lui
keep up to date with sth
cập nhật thông tin mới nhất về việc gì
make connections
tạo dựng các mối quan hệ
enough is enough
đủ rồi, đến mức phải dừng lại
it's time to do sth
đã đến lúc làm gì
take tough action against sth
có hành động cứng rắn chống lại việc gì
it's wrong to do sth
làm gì là sai
give the impression of sth
tạo ấn tượng về việc gì
be bound to do sth
chắc chắn sẽ làm gì
be reluctant to do sth
miễn cưỡng làm gì, không muốn làm gì
show up
xuất hiện
make fun of sb/ sth
chế giễu ai đó/ cái gì