1/83
Vocabulary flashcards covering key terms and definitions from IELTS Reading test preparation material.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
evidence (n)
bằng chứng
source (n)
nguồn
region (n)
khu vực, vùng
settle (v)
định cư, giải quyết
landscape (n)
cảnh quan
population (n)
dân số, quần thể
decline (v/n)
suy giảm
traditional (adj)
truyền thống
material (n)
vật liệu
design (n/v)
thiết kế
function (n/v)
chức năng, hoạt động
purpose (n)
mục đích
effective (adj)
hiệu quả
replace (v)
thay thế
influence (n/v)
ảnh hưởng
demand (n/v)
nhu cầu, yêu cầu
commercial (adj)
thuộc thương mại
industry (n)
ngành công nghiệp
cultural (adj)
thuộc văn hóa
approach (n/v)
cách tiếp cận, tiếp cận
research (n/v)
nghiên cứu
behaviour (n)
hành vi
environment (n)
môi trường
agriculture (n)
nông nghiệp
technology (n)
công nghệ
measure (n/v)
biện pháp, đo lường
failure (n)
sự thất bại, hỏng hóc
nutrient (n)
chất dinh dưỡng
crisis (n)
khủng hoảng
investment (n)
sự đầu tư
survive (v)
sống sót, tồn tại
detect (v)
phát hiện
emotion (n)
cảm xúc
community (n)
cộng đồng
strategy (n)
chiến lược
consumer (n)
người tiêu dùng
attract (v)
thu hút
attention (n)
sự chú ý
resident (n)
cư dân
damage (n/v)
thiệt hại, gây hư hại
benefit (n/v)
lợi ích, mang lại lợi ích
opportunity (n)
cơ hội
permeate (v)
thấm vào, lan tỏa
treatise (n)
chuyên luận
garner (v)
thu được, giành được
eclectic (adj)
đa dạng, chọn lọc từ nhiều nguồn
noxious (adj)
độc hại
subsistence (n)
mức sinh tồn tối thiểu
archetype (n)
hình mẫu điển hình
presumably (adv)
có lẽ, theo suy đoán
prompt (v)
thúc đẩy, khiến
exhibit (v/n)
thể hiện, trưng bày
determine (v)
xác định
fertiliser (n)
phân bón
innovation (n)
sự đổi mới
insure (v)
bảo hiểm
crop failure (n)
tình trạng mất mùa
manipulate (v)
thao túng, điều khiển
limitation (n)
hạn chế
unique (adj)
độc đáo, duy nhất
demonstrate (v)
chứng minh, thể hiện
superior (adj)
vượt trội
abandon (v)
từ bỏ
adopt (v)
áp dụng, tiếp nhận
dominate (v)
thống trị, chi phối
replica (n)
bản sao
inconsistent (adj)
không nhất quán
artificial (adj)
nhân tạo
repayment (n)
sự hoàn trả
regulation (n)
quy định
non-profit (adj)
phi lợi nhuận
homeland (n)
quê hương
landslide (n)
sạt đất
shoreline (n)
đường bờ
collapse (v/n)
sụp đổ
drought (n)
hạn hán
deficit (n)
thiếu hụt, thâm hụt
survival (n)
sự sống còn
assess (v)
đánh giá
cultivate (v)
canh tác, trồng trọt
deliberately (adv)
có chủ ý
extract (v)
chiết xuất, lấy ra
progressive (adj)
tiến triển, dần dần
adequate (adj)
đầy đủ, thích đáng