1/109
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
가뭄
Hạn hán
폭발하다
Bộc phát, bùng nổ
발길
Bước chân hướng về một nơi nào đó
오직
Chỉ, duy nhất
우기
Mùa mưa
여
Hơn một chút
지층
Địa tầng
특색
Đặc sắc
휴양지
Khu nghỉ dưỡng
지형적
Mang tính địa hình
산중턱
Sườn núi
굽이치다
Uốn lượn
연상하다
Liên tưởng
붉다
Đỏ tươi
때때로
Thỉnh thoảng
바닷물
Nước biển
비취색
Màu xanh ngọc
산꼭대기
Đỉnh núi
석양
Lúc xế chiều
침식 작용
Quá trình xói mòn
하천
Sông ngòi
묘사하다
Miêu tả
온천
Suối nước nóng
골짜기
Hẻm núi
강수 확률
Xác suất có mưa
띠다
Mang theo màu gì đó
보석
Đá quý
빗물
Nước mưa
석회암
Đá vôi
전설
Truyền thuyết
폭포
Thác nước
국토
Lãnh thổ
빚어내다
Nặn ra, tạo thành
고온 다습
Nóng ẩm
대형 산불
Vụ cháy rừng lớn
동식물이 멸종되다
Động thực vật bị tuyệt chủng
미세 먼지
Bụi mịn
서식지가 파괴되다
Môi trường sống bị phá huỷ
인명 피해가 발생하다
Có thiệt hại về người
인류를 위협하다
Đe doạ nhân loại
자연재해
Thiên tai
체감 온도
Nhiệt độ cơ thể cảm nhận
초강력 태풍
Siêu bão
초미세 먼지
Bụi siêu nhỏ
평균 기온이 상승하다
Nhiệt độ trung bình tăng
한파
Đợt rét
해수면이 상승하다
Mực nước biển tăng
해안 도시가 침수되다
Các thành phố ven biển bị ngập lụt
홍수
Lũ lụt
감탄이 절로 나오다
Không khỏi thốt lên lời cảm thán
경사가 가파르다
Độ dốc lớn
경사가 완만하다
Độ dốc thoải
끝없이 이어지다
Kéo dài vô tận
말로 표현할 수 없다
Không thể diễn tả bằng lời
모래로 뒤덮이다
Bị cát phủ kín
바위로 이루어지다
Được cấu tạo từ đá
빙하
Tảng băng lớn
빼어나다
Vượt trội
숨이 막히다
Ngạt thở
신비롭다
Thần bí
어우러지다
Hoà hợp
웅장하다
Hùng tráng
장관을 이루다
Tạo nên một cảnh tượng hùng vĩ
절경이 펼쳐지다
Cảnh đẹp hiện ra
절벽
Vách đá
지형이 형성되다
Địa hình được hình thành
평야
Đồng bằng
하천
Sông ngòi
한 폭의 그림 같다
Giống như 1 bức tranh
환상적
Tính chất ảo tưởng
화산
Núi lửa
해안
Bờ biển
건축물을 보존하다
Bảo tồn công trình kiến trúc
경제 수준이 높다
Mức sống kinh tế cao
공원이 조성되다
Công viên đã được xây dựng
과거와 현재가 공존하다
Quá khứ và hiện tại cùng tồn tại
기후가 온화하다
Khí hậu ôn hoà
녹지가 많다
Có nhiều không gian xanh
대중교통 체계가 갖춰지다
Hệ thống giao thông công cộng được hoàn thiện
도시 기반 시설이 잘되다
Cơ sở hạ tầng đô thị tốt
무분별하게 개발되다
Bị khai thác một cách bừa bãi
문화생활을 즐기다
Tận hưởng đời sống văn hóa
우수한 교육 환경을 갖추다
Có một môi trường giáo dục chất lượng cao
유적을 보존하다
Bảo tồn di tích lịch sử
인구가 밀집되다
Dân cư đông đúc
자연을 훼손하다
Phá hoại thiên nhiên
자연 친화적
Thân thiện với thiên nhiên
재생 에너지를 사용하다
Sử dụng năng lượng tái tạo
주택 가격이 높다
Giá nhà ở cao
치안이 좋다
An ninh tốt
친환경적
Mang tính ít gây hại, bảo vệ môi trường
감각이 돋보이다
Gu thẩm mĩ nổi bật
다용도실
Phòng đa năng
무난하다
Dễ dàng
방음이 잘되다
Cách âm tốt
분위기가 아늑하다
Bầu không khí ấm cúng
아기자기하다
Xinh xắn dễ thương
온기가 느껴지다
Cảm nhận được hơi ấm
욕실
Phòng tắm
은은한 향이 나다
Tỏa ra một mùi hương nhẹ nhàng