복습 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/109

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:20 PM on 10/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

110 Terms

1
New cards

가뭄

Hạn hán

2
New cards

폭발하다

Bộc phát, bùng nổ

3
New cards

발길

Bước chân hướng về một nơi nào đó

4
New cards

오직

Chỉ, duy nhất

5
New cards

우기

Mùa mưa

6
New cards

여

Hơn một chút

7
New cards

지층

Địa tầng

8
New cards

특색

Đặc sắc

9
New cards

휴양지

Khu nghỉ dưỡng

10
New cards

지형적

Mang tính địa hình

11
New cards

산중턱

Sườn núi

12
New cards

굽이치다

Uốn lượn

13
New cards

연상하다

Liên tưởng

14
New cards

붉다

Đỏ tươi

15
New cards

때때로

Thỉnh thoảng

16
New cards

바닷물

Nước biển

17
New cards

비취색

Màu xanh ngọc

18
New cards

산꼭대기

Đỉnh núi

19
New cards

석양

Lúc xế chiều

20
New cards

침식 작용

Quá trình xói mòn

21
New cards

하천

Sông ngòi

22
New cards

묘사하다

Miêu tả

23
New cards

온천

Suối nước nóng

24
New cards

골짜기

Hẻm núi

25
New cards

강수 확률

Xác suất có mưa

26
New cards

띠다

Mang theo màu gì đó

27
New cards

보석

Đá quý

28
New cards

빗물

Nước mưa

29
New cards

석회암

Đá vôi

30
New cards

전설

Truyền thuyết

31
New cards

폭포

Thác nước

32
New cards

국토

Lãnh thổ

33
New cards

빚어내다

Nặn ra, tạo thành

34
New cards

고온 다습

Nóng ẩm

35
New cards

대형 산불

Vụ cháy rừng lớn

36
New cards

동식물이 멸종되다

Động thực vật bị tuyệt chủng

37
New cards

미세 먼지

Bụi mịn

38
New cards

서식지가 파괴되다

Môi trường sống bị phá huỷ

39
New cards

인명 피해가 발생하다

Có thiệt hại về người

40
New cards

인류를 위협하다

Đe doạ nhân loại

41
New cards

자연재해

Thiên tai

42
New cards

체감 온도

Nhiệt độ cơ thể cảm nhận

43
New cards

초강력 태풍

Siêu bão

44
New cards

초미세 먼지

Bụi siêu nhỏ

45
New cards

평균 기온이 상승하다

Nhiệt độ trung bình tăng

46
New cards

한파

Đợt rét

47
New cards

해수면이 상승하다

Mực nước biển tăng

48
New cards

해안 도시가 침수되다

Các thành phố ven biển bị ngập lụt

49
New cards

홍수

Lũ lụt

50
New cards

감탄이 절로 나오다

Không khỏi thốt lên lời cảm thán

51
New cards

경사가 가파르다

Độ dốc lớn

52
New cards

경사가 완만하다

Độ dốc thoải

53
New cards

끝없이 이어지다

Kéo dài vô tận

54
New cards

말로 표현할 수 없다

Không thể diễn tả bằng lời

55
New cards

모래로 뒤덮이다

Bị cát phủ kín

56
New cards

바위로 이루어지다

Được cấu tạo từ đá

57
New cards

빙하

Tảng băng lớn

58
New cards

빼어나다

Vượt trội

59
New cards

숨이 막히다

Ngạt thở

60
New cards

신비롭다

Thần bí

61
New cards

어우러지다

Hoà hợp

62
New cards

웅장하다

Hùng tráng

63
New cards

장관을 이루다

Tạo nên một cảnh tượng hùng vĩ

64
New cards

절경이 펼쳐지다

Cảnh đẹp hiện ra

65
New cards

절벽

Vách đá

66
New cards

지형이 형성되다

Địa hình được hình thành

67
New cards

평야

Đồng bằng

68
New cards

하천

Sông ngòi

69
New cards

한 폭의 그림 같다

Giống như 1 bức tranh

70
New cards

환상적

Tính chất ảo tưởng

71
New cards

화산

Núi lửa

72
New cards

해안

Bờ biển

73
New cards

건축물을 보존하다

Bảo tồn công trình kiến trúc

74
New cards

경제 수준이 높다

Mức sống kinh tế cao

75
New cards

공원이 조성되다

Công viên đã được xây dựng

76
New cards

과거와 현재가 공존하다

Quá khứ và hiện tại cùng tồn tại

77
New cards

기후가 온화하다

Khí hậu ôn hoà

78
New cards

녹지가 많다

Có nhiều không gian xanh

79
New cards

대중교통 체계가 갖춰지다

Hệ thống giao thông công cộng được hoàn thiện

80
New cards

도시 기반 시설이 잘되다

Cơ sở hạ tầng đô thị tốt

81
New cards

무분별하게 개발되다

Bị khai thác một cách bừa bãi

82
New cards

문화생활을 즐기다

Tận hưởng đời sống văn hóa

83
New cards

우수한 교육 환경을 갖추다

Có một môi trường giáo dục chất lượng cao

84
New cards

유적을 보존하다

Bảo tồn di tích lịch sử

85
New cards

인구가 밀집되다

Dân cư đông đúc

86
New cards

자연을 훼손하다

Phá hoại thiên nhiên

87
New cards

자연 친화적

Thân thiện với thiên nhiên

88
New cards

재생 에너지를 사용하다

Sử dụng năng lượng tái tạo

89
New cards

주택 가격이 높다

Giá nhà ở cao

90
New cards

치안이 좋다

An ninh tốt

91
New cards

친환경적

Mang tính ít gây hại, bảo vệ môi trường

92
New cards

감각이 돋보이다

Gu thẩm mĩ nổi bật

93
New cards

다용도실

Phòng đa năng

94
New cards

무난하다

Dễ dàng

95
New cards

방음이 잘되다

Cách âm tốt

96
New cards

분위기가 아늑하다

Bầu không khí ấm cúng

97
New cards

아기자기하다

Xinh xắn dễ thương

98
New cards

온기가 느껴지다

Cảm nhận được hơi ấm

99
New cards

욕실

Phòng tắm

100
New cards

은은한 향이 나다

Tỏa ra một mùi hương nhẹ nhàng