English Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/195

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

English Vocabulary

196 Terms

1
New cards

Passive-aggressive

Mỉa mai, châm biếm

2
New cards

Come across as + adj

Cách người nhận cảm nhận thông điệp

3
New cards

Insult + someone

Xúc phạm, sỉ nhục

4
New cards

Recruitment (n)

Việc tuyển dụng, quá trình tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên

5
New cards

Owner (n)

Chủ sở hữu

6
New cards

It’s a wrap

Xong rồi, kết thúc, hoàn thành 1 công việc

7
New cards

Let’s wrap it up

Dùng khi muốn giục ai đó để kết thúc việc đang dang dở

8
New cards

Monotonous (adj)

Đơn điệu, lặp đi lặp lại

9
New cards

Layover (n)

Quá cảnh

10
New cards

Learning the ropes

Học cách làm một công việc mới

11
New cards

Bargain for/on something

Dùng thể phủ định vượt ngoài dự tính

12
New cards

Butter someone up

Nịnh hót, tâng bốc

13
New cards

Nest-egg (n)

Tiền tiết kiệm

14
New cards

Annuity (n)

Tiền trợ cấp hằng tháng

15
New cards

Pension (n)

Lương hưu

16
New cards

Retirement (n)

Sự nghỉ hưu

17
New cards

Exuberant (adj)

Hồ hởi, song sáo

18
New cards

Cuisine (n)

Sách nấu nướng

19
New cards

Stringent (adj)

nghiêm ngặt, nghiêm khắc

20
New cards

Presence (n)

Sự có mặt, người hiện diện

21
New cards

Ambiguity (n)

Sự mơ hồ

22
New cards

Entrepreneur (n)

Nhà doanh

23
New cards

Obscure (adj)

Khó hiểu, vô danh,

24
New cards

Immerse (v)

Nhúng

25
New cards

Plummet (v)

Lao thẳng

26
New cards

Unfold (v)

Mở ra, trình bày, bày tỏ

27
New cards

Judiciously (adv)

Một cách đúng

28
New cards

Rewire (v)

Thay đổi tư duy, cách hoạt

29
New cards

Intrinsic (adj)

Thuộc về bản chất, cốt

30
New cards

Refine (v)

Cải tiến, trau chuốt

31
New cards

Circumstance (n)

Tình huống

32
New cards

Conceal (v)

Che

33
New cards

Incentive (n)

Động cơ thúc đẩy, khuyến khích

34
New cards

Compliment (n)

Sự tán dương, khen gợi

35
New cards

Complement (n,v)

Phần bổ sung, bổ

36
New cards

Wane (v)

Khuyết,

37
New cards

Manipulate (v)

Điều khiển kéo léo, lôi kéo.

38
New cards

Eradicate (v)

Thủ tiêu, loại

39
New cards

Corupt (v, adj)

Tham nhũng, thối nát

40
New cards

Faulty (adv)

Hỏng

41
New cards

Defence = defense (n)

Sự phòng thủ

42
New cards

Predictable woe (Ph.n)

Sự lo ngại có thể đoán trước được

43
New cards

Greet (v)

Chào

44
New cards

Lingua franca (n)

Thông ngữ (ngôn ngữ để mn giao tiếp không tiếng mẹ đẻ)

45
New cards

Susceptibility (n)

Sự mẫn cảm, dễ bị ảnh

46
New cards

Computerization (n)

Tin học hóa

47
New cards

Perceive (v)

Nhận thấy

48
New cards

Irony (n)

Sự mỉa mai

49
New cards

Reactionary (adj/ n)

Phản động

50
New cards

Regiment (n,v)

Trung đoàn, đưa vào khuôn phép

51
New cards

Medieval

Thời trung cổ

52
New cards

Claim (v)

Quả quyết, đòi, khẳng định

53
New cards

Fall back on something

Dựa vào, viện đến một điều gì đó khi gặp khó khăn cần bảo vệ quan điểm

54
New cards

Glory (n)

Danh tiếng, niềm tự hào

55
New cards

Mad (adj)

Mất trí, rất giận dữ, say mê điện dại

56
New cards

Plunge (n,v)

Sự lao xuống, đâm

57
New cards

Obsess (v)

Ám ảnh

58
New cards

Fallacy (n)

Ảo tưởng, ngụy biện

59
New cards

Revel in (n,v)

Cuộc chè chén say sưa, thích thú

60
New cards

Stroke (n)

Cú đánh, hành động hoặc việc xảy ra duy nhất thành, đột quỵ

61
New cards

Consciousness (n)

Ý thức

62
New cards

Fascinating (adj)

Hấp dẫn, quyến rũ

63
New cards

Perception (n)

Sự nhận thức

64
New cards

Recovery (n)

Sự bình phục

65
New cards

Tranquil (adj)

Yên tĩnh

66
New cards

Hemisphere (n)

Bán cầu

67
New cards

Appeal (v)

Yêu cầu, kháng cáo, hấp dẫn

68
New cards

Assure (v)

Cam đoan, đảm bảo

69
New cards

Commit (v)

Cam kết, thực hiện

70
New cards

Comprehensive (adj)

Toàn diện, bao quát

71
New cards

Devote (v)

Hiến dân, cống hiến

72
New cards

Pursue (v)

Theo đuổi, tiếp tục thực hiện

73
New cards

Miracle (cn)

Phép màu, điều kỳ diệu

74
New cards

Intuitive (adj)

Có trực quan nhạy bén, trực quan, dễ hiểu

75
New cards

Intuition (n)

Trực quan, giác quan

76
New cards

Uproot (v)

Loại bỏ tận gốc, nhổ

77
New cards

Ridiculous (adj)

Lố bịch, nực cười

78
New cards

Feasible (adj)

Khả thi, hợp lý, có thể thực hiện

79
New cards

Clustering (n)

Sự kết tụ, cụm

80
New cards

Cultivate (v)

Trau dòi, rèn luyện, phát triển nuôi dưỡng

81
New cards

Steep (adj)

Khó tin, phóng đại, dốc

82
New cards

Attribute (v)

gắn cho là, qui cho là

83
New cards

Bias (n,v)

Thành kiến, xu hướng, có thành kiến

84
New cards

Accompany (v)

Đi cùng, đi kèm

85
New cards

Compensate (v)

Đền bù, bồi thường

86
New cards

Conform (v)

Làm cho phù hợp với, thích hợp

87
New cards

Contradict (v)

Mâu thuẫn với

88
New cards

Denote (v)

Biểu thị

89
New cards

Eventual (adj)

Cuối cùng là

90
New cards

Evident (adj)

Rõ ràng

91
New cards

Implicit (adj)

Ngấm ngầm, tuyệt đối

92
New cards

Index (n)

Bản chú dẫn, số mũ

93
New cards

Medium (n, adj)

Môi trường, phương tiện truyền thanh, trung bình

94
New cards

Notion (n) (idea, concept, suspicion)

Khái niệm, quan điểm, ý kiến

95
New cards

Overlap (v, n)

Gối lên nhay, sự gối đè lên nhau

96
New cards

Parameter (n)

Tham số, giới hạn, khuôn khổ, điều kiện giới hạn

97
New cards

Phenomenon (n)

Hiện tượng

98
New cards

Presume (v)

Cho là, đoán là

99
New cards

Protocol (n)

Nghi thức ngoại giao, quy chuẩn

100
New cards

Rational (adj)

Có lý trí, hợp lý