[READING] VOL 8 TEST 8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:20 PM on 10/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

earth

đất = soil

2
New cards

gentry

quý tộc

<p>quý tộc</p>
3
New cards

barrister

luật sư

<p>luật sư</p>
4
New cards

milder climates

khí hậu ôn hoà hơn

<p>khí hậu ôn hoà hơn</p>
5
New cards

sow

gieo hạt

<p>gieo hạt </p>
6
New cards

haphazard manner

cách cư xử bừa bãi, làm bừa

<p>cách cư xử bừa bãi, làm bừa</p>
7
New cards

densities

mât độ

8
New cards

dismantle

tháo gỡ, tháo rời ra

<p>tháo gỡ, tháo rời ra </p>
9
New cards

pipe-organ

Đàn đại phong cầm (loại đàn đại nhạc cụ thường thấy ở các nhà thờ cổ, tạo ra âm thanh bằng cách thổi không khí qua các ống đàn/pipe).

<p>Đàn đại phong cầm (loại đàn đại nhạc cụ thường thấy ở các nhà thờ cổ, tạo ra âm thanh bằng cách thổi không khí qua các ống đàn/pipe).</p>
10
New cards

pre-cut channels

các kênh được cắt sẵn

11
New cards

seed drill

máy gieo hạt

<p>máy gieo hạt </p>
12
New cards

rotate against

quay, cọ sát vào, áp sát vào

<p>quay, cọ sát vào, áp sát vào </p>
13
New cards

evenly

1 cách đồng đều, đều đặn

<p>1 cách đồng đều, đều đặn </p>
14
New cards

furrows

rãnh gieo hạt, luống cày

<p>rãnh gieo hạt, luống cày </p>
15
New cards

blades

lưỡi dao

<p>lưỡi dao </p>
16
New cards

the wastage of

sự lãng phí của

<p>sự lãng phí của </p>
17
New cards

vine-growing methods

các phương pháp trồng nho

<p>các phương pháp trồng nho </p>
18
New cards

hoe

cái cuốc, cái xới đất

<p>cái cuốc, cái xới đất</p>
19
New cards

pulverise

làm tơi xốp (đất)

<p>làm tơi xốp (đất) </p>
20
New cards

manure

phân bón

<p>phân bón</p>
21
New cards

resistance

phản kháng, kháng cự

<p>phản kháng, kháng cự </p>
22
New cards

persist

kéo dài, dai dẳng

<p>kéo dài, dai dẳng</p>
23
New cards

vindication

sự minh oan, sự bào chữa

<p>sự minh oan, sự bào chữa</p>
24
New cards

plagued

trở nên tồi tệ, bị cản trở bởi

<p>trở nên tồi tệ, bị cản trở bởi</p>
25
New cards

frenzied activity

hoạt động gần như điên cuồng

<p>hoạt động gần như điên cuồng</p>
26
New cards

amiss

bất thường, bất ổn, có sai sót nghiêm trọng

<p>bất thường, bất ổn, có sai sót nghiêm trọng </p>
27
New cards

aural

thuộc về thính giác, âm thanh

<p>thuộc về thính giác, âm thanh </p>
28
New cards

self-imposed ban

lệnh tự áp đặt

<p>lệnh tự áp đặt</p>
29
New cards

broach the idea

đưa ra ý tưởng

<p>đưa ra ý tưởng </p>
30
New cards

precursor

tiền thân

<p>tiền thân </p>
31
New cards

proto-language

ngôn ngữ sơ khai, nguyên ngôn / tiền ngôn ngữ / ngôn ngữ sơ khai

32
New cards

arbitrary meaning

ý nghĩa quy ước / ý nghĩa mang tính tùy ý (nghĩa không xuất phát từ bản chất tự nhiên của đối tượng, mà do con người hoặc cộng đồng tự thỏa thuận, quy định với nhau).