1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
中国
Zhōngguó/ Trung Quốc
人
rén/ người, nhân
吧
ba/ à, nhé, nhỉ (trợ từ)
对
duì/ đúng, đối
哪
nǎ/ nào
国
guó/ quốc gia, đất nước
太......了
tài...le/ quá (chỉ mức độ cao)
会
huì/ biết (qua học tập), hội
说
shuō/ nói, thuyết
语言
yǔyán/ ngôn ngữ, tiếng
一点儿
yìdiǎnr/ một ít, một chút
日语
Rìyǔ/ tiếng Nhật, Nhật ngữ
家
jiā/ nhà, gia đình
在
zài/ ở, tại
北宁
Běiníng/ Bắc Ninh
从......来
cóng...lái/ đến từ
现在
xiànzài/ hiện tại, bây giờ
住
zhù/ sống (ở), trú
宿舍
sùshè/ ký túc xá
啊
a/ a, à, ồ
巧
qiǎo/ trùng hợp, xảo
那儿
nàr/ chỗ đó
个
gè/ cái (lượng từ)
汉字
Hànzì/ chữ Hán
好看
hǎokàn/ đẹp, hảo khán
怎么
zěnme/ thế nào, chẩm ma
读
dú/ đọc, độc
意思
yìsi/ ý nghĩa, ý tứ
幸福
xìngfú/ hạnh phúc
字
zì/ chữ, tự
写
xiě/ viết, tả
教
jiāo/ dạy, giáo