hsk 1.6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:10 AM on 10/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

中国

Zhōngguó/ Trung Quốc

2
New cards

人

rén/ người, nhân

3
New cards

吧

ba/ à, nhé, nhỉ (trợ từ)

4
New cards

对

duì/ đúng, đối

5
New cards

哪

nǎ/ nào

6
New cards

国

guó/ quốc gia, đất nước

7
New cards

太......了

tài...le/ quá (chỉ mức độ cao)

8
New cards

会

huì/ biết (qua học tập), hội

9
New cards

说

shuō/ nói, thuyết

10
New cards

语言

yǔyán/ ngôn ngữ, tiếng

11
New cards

一点儿

yìdiǎnr/ một ít, một chút

12
New cards

日语

Rìyǔ/ tiếng Nhật, Nhật ngữ

13
New cards

家

jiā/ nhà, gia đình

14
New cards

在

zài/ ở, tại

15
New cards

北宁

Běiníng/ Bắc Ninh

16
New cards

从......来

cóng...lái/ đến từ

17
New cards

现在

xiànzài/ hiện tại, bây giờ

18
New cards

住

zhù/ sống (ở), trú

19
New cards

宿舍

sùshè/ ký túc xá

20
New cards

啊

a/ a, à, ồ

21
New cards

巧

qiǎo/ trùng hợp, xảo

22
New cards

那儿

nàr/ chỗ đó

23
New cards

个

gè/ cái (lượng từ)

24
New cards

汉字

Hànzì/ chữ Hán

25
New cards

好看

hǎokàn/ đẹp, hảo khán

26
New cards

怎么

zěnme/ thế nào, chẩm ma

27
New cards

读

dú/ đọc, độc

28
New cards

意思

yìsi/ ý nghĩa, ý tứ

29
New cards

幸福

xìngfú/ hạnh phúc

30
New cards

字

zì/ chữ, tự

31
New cards

写

xiě/ viết, tả

32
New cards

教

jiāo/ dạy, giáo