ielts vocabs

5.0(2)
Studied by 12 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/444

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:00 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

445 Terms

1
New cards

ability

n | /əˈbɪləti/ | năng lực; khả năng

2
New cards

abroad

adv | /əˈbrɔːd/ | ở nước ngoài

3
New cards

accept

v | /əkˈsept/ | chấp nhận; chấp thuận

4
New cards

access

n, v | /ˈækses/ | quyền truy cập; sự tiếp cận; truy cập

5
New cards

accessible

adj | /əkˈsesəbl/ | khả năng tiếp cận được

6
New cards

accident

n | /ˈæksɪdənt/ | tai nạn; sự tình cờ

7
New cards

accommodate

v | /əˈkɒmədeɪt/ | dàn xếp; hỗ trợ

8
New cards

accommodation

n | /əˌkɒməˈdeɪʃn/ | chỗ ở; nơi ở; sự điều tiết; hòa giải

9
New cards

accomplish

v | /əˈkʌmplɪʃ/ | hoàn thành; thực hiện

10
New cards

according to

prep | /əˈkɔːdɪŋ tuː/ | theo như; dựa vào

11
New cards

accordingly

adv | /əˈkɔːdɪŋli/ | theo đó; vì vậy

12
New cards

accounting

n | /əˈkaʊntɪŋ/ | sự tính toán; thanh toán

13
New cards

accurate

adj | /ˈækjərət/ | đúng đắn; chính xác

14
New cards

achieve

v | /əˈtʃiːv/ | đạt được; giành được

15
New cards

acquire

v | /əˈkwaɪə/ | thu nạp được; giành được

16
New cards

act

n, v | /ækt/ | hành động; thực hiện

17
New cards

actually

adv | /ˈæktʃuəli/ | thực sự; trên thực tế

18
New cards

adapt

v | /əˈdæpt/ | thích nghi; thích ứng

19
New cards

adapter

n | /əˈdæptə/ | thiết bị chuyển đổi; người điều chỉnh tác phẩm

20
New cards

additional

adj | /əˈdɪʃənl/ | thêm vào; phụ thêm

21
New cards

adjust

v | /əˈdʒʌst/ | điều chỉnh

22
New cards

adjustment

n | /əˈdʒʌstmənt/ | sự điều chỉnh; sự thay đổi

23
New cards

administration

n | /ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/ | sự quản lý; quản trị

24
New cards

admire

v | /ədˈmaɪə/ | ngưỡng mộ; thán phục

25
New cards

admit

v | /ədˈmɪt/ | thừa nhận; tiếp nhận

26
New cards

admittance

n | /ədˈmɪtəns/ | sự thu nạp; đón nhận

27
New cards

adopt

v | /əˈdɒpt/ | nhận nuôi; làm theo; áp dụng

28
New cards

advance

n, v | /ədˈvɑːns/ | sự tiến lên; tiến lên phía trước

29
New cards

advanced

adj | /ədˈvɑːnst/ | tiến bộ; cấp tiến

30
New cards

advantage

n | /ədˈvɑːntɪdʒ/ | lợi thế

31
New cards

advantageous

adj | /ˌædvənˈteɪdʒəs/ | có lợi; thuận lợi

32
New cards

advertise

v | /ˈædvətaɪz/ | quảng cáo; thông báo

33
New cards

advertisement

n | /ədˈvɜːtɪzmənt/ | bản tin quảng cáo

34
New cards

advice

n | /ədˈvaɪs/ | lời khuyên; lời chỉ bảo

35
New cards

advise

v | /ədˈvaɪz/ | đưa ra lời khuyên

36
New cards

affect

v | /əˈfekt/ | ảnh hưởng; tác động

37
New cards

afford

v | /əˈfɔːd/ | có khả năng; đủ điều kiện; ban phát; cấp phát

38
New cards

affordable

adj | /əˈfɔːdəbl/ | có khả năng chi trả; vừa túi tiền

39
New cards

agency

n | /ˈeɪdʒənsi/ | đại lý; bên môi giới trung gian

40
New cards

agenda

n | /əˈdʒendə/ | chương trình nghị sự; kế hoạch chương trình

41
New cards

agree

v | /əˈɡriː/ | đồng ý; tán thành

42
New cards

agreeable

adj | /əˈɡriːəbl/ | dễ chịu; thích hợp với

43
New cards

agreement

n | /əˈɡriːmənt/ | hợp đồng; giao kèo

44
New cards

agricultural

adj | /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/ | thuộc nông nghiệp

45
New cards

aid

n, v | /eɪd/ | sự giúp đỡ; cứu trợ; viện trợ

46
New cards

aim

n, v | /eɪm/ | mục tiêu; nhằm đến; hướng đến

47
New cards

airline

n | /ˈeəlaɪn/ | công ty hàng không

48
New cards

aisle

n | /aɪl/ | gian hàng; lối đi giữa các dãy ghế

49
New cards

alarm

n | /əˈlɑːm/ | sự báo động; báo động

50
New cards

allow

v | /əˈlaʊ/ | cho phép; để cho

51
New cards

alternative

adj | /ɔːlˈtɜːnətɪv/ | xen kẽ; luân phiên

52
New cards

ambitious

adj | /æmˈbɪʃəs/ | tham vọng

53
New cards

amend

v | /əˈmend/ | sửa chữa; cải tạo

54
New cards

amount

n, v | /əˈmaʊnt/ | số lượng; cộng dồn lên tới

55
New cards

amusing

adj | /əˈmjuːzɪŋ/ | vui; có tính hài hước

56
New cards

analysis

n | /əˈnæləsɪs/ | sự phân tích; bản phân tích

57
New cards

analyze

v | /ˈænəlaɪz/ | phân tích

58
New cards

annual

adj | /ˈænjuəl/ | hằng năm

59
New cards

anticipate

v | /ænˈtɪsɪpeɪt/ | phỏng đoán; dự đoán

60
New cards

anxious

adj | /ˈæŋkʃəs/ | bồn chồn; lo lắng

61
New cards

apologize

v | /əˈpɒlədʒaɪz/ | xin lỗi

62
New cards

appeal

n, v | /əˈpiːl/ | lời thỉnh cầu; sức lôi cuốn; kêu gọi; hấp dẫn

63
New cards

appetizer

n | /ˈæpɪtaɪzə/ | món khai vị

64
New cards

appliance

n | /əˈplaɪəns/ | thiết bị; dụng cụ

65
New cards

applicant

n | /ˈæplɪkənt/ | người ứng tuyển; nguyên cáo

66
New cards

application

n | /ˌæplɪˈkeɪʃən/ | ứng dụng; sự áp dụng

67
New cards

apply

v | /əˈplaɪ/ | áp dụng; ứng tuyển

68
New cards

appoint

v | /əˈpɔɪnt/ | bổ nhiệm; chỉ định

69
New cards

appointment

n | /əˈpɔɪntmənt/ | sự bổ nhiệm; cuộc hẹn gặp

70
New cards

appreciable

adj | /əˈpriːʃəbl/ | đáng kể

71
New cards

appreciate

v | /əˈpriːʃieɪt/ | đánh giá cao; cảm kích

72
New cards

appreciation

n | /əˌpriːʃiˈeɪʃən/ | sự đánh giá cao; sự cảm kích

73
New cards

appreciative of

adj | /əˈpriːʃətɪv/ | đánh giá cao; ghi nhận

74
New cards

apprentice

n | /əˈprentɪs/ | người học việc

75
New cards

approve

v | /əˈpruːv/ | tán thành; phê chuẩn

76
New cards

approximate

adj | /əˈprɒksəmət/ | xấp xỉ; gần đúng

77
New cards

arbitrate

v | /ˈɑːbɪtreɪt/ | phân xử; làm trọng tài

78
New cards

area

n | /ˈeəriə/ | khu vực; lĩnh vực; diện tích

79
New cards

argue

v | /ˈɑːɡjuː/ | tranh cãi; tranh luận

80
New cards

argument

n | /ˈɑːɡjumənt/ | cuộc tranh luận

81
New cards

arrange

v | /əˈreɪndʒ/ | dàn xếp; sắp đặt

82
New cards

arrangement

n | /əˈreɪndʒmənt/ | sự sắp đặt

83
New cards

assemble

v | /əˈsembl/ | lắp ráp; thu thập

84
New cards

assess

v | /əˈses/ | đánh giá; định giá

85
New cards

asset

n | /ˈæset/ | của cải; tài sản; vốn quý

86
New cards

assign

v | /əˈsaɪn/ | phân công; chia việc

87
New cards

assignment

n | /əˈsaɪnmənt/ | sự phân việc; bài tập tiểu luận

88
New cards

assist

v | /əˈsɪst/ | hỗ trợ; giúp đỡ

89
New cards

assistance

n | /əˈsɪstəns/ | sự giúp đỡ; hỗ trợ

90
New cards

assume

v | /əˈsjuːm/ | cho rằng; làm ra vẻ

91
New cards

attach

v | /əˈtætʃ/ | gắn thêm; kèm thêm

92
New cards

attachment

n | /əˈtætʃmənt/ | sự gắn thêm; phần kèm thêm

93
New cards

attend

v | /əˈtend/ | tham dự

94
New cards

attendance

n | /əˈtendəns/ | sự tham gia; có mặt

95
New cards

attract

v | /əˈtrækt/ | thu hút; hấp dẫn

96
New cards

audience

n | /ˈɔːdiəns/ | khán thính giả

97
New cards

audit

n, v | /ˈɔːdɪt/ | kiểm toán

98
New cards

authority

n | /ɔːˈθɒrəti/ | quyền thế; nhà chức trách; chính quyền

99
New cards

authorize

v | /ˈɔːθəraɪz/ | ủy quyền; cấp quyền

100
New cards

availability

n | /əˌveɪləˈbɪləti/ | tính sẵn có