Test 4 sec 2. Storm Clean-up

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/93

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

94 Terms

1
New cards

clean-up effort (n phr)

nỗ lực dọn dẹp, khắc phục hậu quả

2
New cards

severe weather (n phr)

thời tiết khắc nghiệt

3
New cards

on the same scale as sth (prep phr)

ở cùng mức độ với điều gì

4
New cards

damage to sth (n phr)

thiệt hại đối với thứ gì

5
New cards

river level (n phr)

mực nước sông

6
New cards

rise higher than expected (v phr)

dâng cao hơn dự kiến

7
New cards

having said that (linking phrase)

tuy nhiên, nói vậy nhưng

8
New cards

flash flooding (n)

tình trạng ngập lụt đột ngột

9
New cards

creek (n)

con lạch, suối nhỏ

10
New cards

experience flooding (v phr)

trải qua tình trạng ngập lụt

11
New cards

be especially careful (v phr)

đặc biệt cẩn thận

12
New cards

be upsetting to do sth (adj phr)

gây buồn bã, khó chịu khi làm gì

13
New cards

be patient (adj)

kiên nhẫn

14
New cards

river level drops (v phr)

mực nước sông rút xuống

15
New cards

get sth reconnected (v phr)

được kết nối lại, khôi phục kết nối

16
New cards

when it comes to sth/doing sth (phr)

khi nói đến, xét về việc gì

17
New cards

be tempted to do sth (v phr)

bị cám dỗ, có ý định muốn làm gì

18
New cards

dead branches (n phr)

cành cây khô/chết

19
New cards

and so on (phr)

vân vân, và những thứ tương tự

20
New cards

garbage bin (n phr)

thùng rác

21
New cards

stack sth (v)

xếp, chất thành đống

22
New cards

footpath (n)

vỉa hè, lối đi bộ

23
New cards

Council collection (n phr)

dịch vụ thu gom của hội đồng địa phương

24
New cards

cut sth up (phr v)

cắt nhỏ thứ gì

25
New cards

composting (n)

quá trình ủ phân hữu cơ

26
New cards

cooking facilities (n phr)

thiết bị, điều kiện nấu nướng

27
New cards

deliver hot meals (v phr)

giao các bữa ăn nóng

28
New cards

issue vouchers (v phr)

phát hành / cấp phiếu mua hàng

29
New cards

voucher (n)

phiếu mua hàng, phiếu đổi dịch vụ

30
New cards

nominated restaurants (n phr)

các nhà hàng được chỉ định

31
New cards

collect vouchers (v phr)

đến nhận phiếu

32
New cards

an overwhelming number of sth (n phr)

số lượng áp đảo, nhiều đến mức bất ngờ

33
New cards

offer to help out (v phr)

tình nguyện đề nghị giúp đỡ

34
New cards

volunteer (n/v)

tình nguyện viên / tình nguyện

35
New cards

be available to do sth (adj phr)

có thời gian, sẵn sàng làm gì

36
New cards

turn up (phr v)

xuất hiện, có mặt

37
New cards

necessary tools (n phr)

dụng cụ cần thiết

38
New cards

assign sb a task (v phr)

giao nhiệm vụ cho ai

39
New cards

work supervisor (n phr)

người giám sát công việc

40
New cards

as the water level goes down (adv phr)

khi mực nước dần rút xuống

41
New cards

assess sth (v)

đánh giá, kiểm tra

42
New cards

drinking water (n phr)

nước uống

43
New cards

regularly (adv)

thường xuyên, định kỳ

44
New cards

risk of contamination (n phr)

nguy cơ ô nhiễm

45
New cards

contamination (n)

sự ô nhiễm, nhiễm bẩn

46
New cards

be forced out of sth (v phr)

bị buộc phải rời khỏi nơi nào

47
New cards

natural habitat (n phr)

môi trường sống tự nhiên

48
New cards

unusual sightings (n phr)

những lần nhìn thấy động vật bất thường

49
New cards

relocate (v)

di dời đến nơi khác

50
New cards

in abundance (prep phr)

với số lượng rất lớn, dồi dào

51
New cards

actual population (n phr)

số lượng thực tế của quần thể

52
New cards

this time of year (n phr)

thời điểm này trong năm

53
New cards

escape any real problems (v phr)

không gặp phải vấn đề nghiêm trọng nào

54
New cards

coordinate the clean-up (v phr)

điều phối hoạt động dọn dẹp

55
New cards

principal (n)

hiệu trưởng

56
New cards

assist in doing sth (v phr)

hỗ trợ thực hiện việc gì

57
New cards

set sth back up (phr v)

sắp xếp, thiết lập lại thứ gì

58
New cards

proper places (n phr)

vị trí thích hợp / đúng chỗ

59
New cards

fully functional (adj phr)

hoạt động hoàn toàn bình thường

60
New cards

the only damage was to sth (phr)

thiệt hại duy nhất nằm ở…

61
New cards

canteen (n)

căng tin

62
New cards

access an area (v phr)

tiếp cận / đi vào một khu vực

63
New cards

at the rear of sth (prep phr)

ở phía sau của thứ gì

64
New cards

repair work (n phr)

công việc sửa chữa

65
New cards

on foot (prep phr)

đi bộ

66
New cards

modernise (v)

hiện đại hóa

67
New cards

bikeway (n)

đường dành cho xe đạp

68
New cards

run along the river (v phr)

chạy dọc theo con sông

69
New cards

bike storage facilities (n phr)

cơ sở vật chất / khu vực để xe đạp

70
New cards

install (v)

lắp đặt

71
New cards

be covered in water (v phr)

bị nước bao phủ

72
New cards

postpone sth indefinitely (v phr)

hoãn việc gì vô thời hạn

73
New cards

go ahead (phr v)

được tiến hành, diễn ra

74
New cards

compared to sth (prep phr)

so với điều gì

75
New cards

be affected (v)

bị ảnh hưởng

76
New cards

water levels (n)

mực nước

77
New cards

severe damage (n phr)

thiệt hại nghiêm trọng

78
New cards

switch off the electricity (v phr)

ngắt điện

79
New cards

drain the water (v phr)

tháo, rút nước

80
New cards

garden waste (n phr)

rác thải từ vườn

81
New cards

special bin (n phr)

thùng rác chuyên dụng

82
New cards

rubbish centre (n phr)

trung tâm tiếp nhận rác

83
New cards

pile sth next to the road (v phr)

chất thứ gì thành đống cạnh đường

84
New cards

pick up vouchers (v phr)

đến lấy phiếu

85
New cards

arrange for sth to be delivered (v phr)

sắp xếp để thứ gì được giao đến

86
New cards

help out (phr v)

giúp đỡ

87
New cards

contact the local council (v phr)

liên hệ hội đồng địa phương

88
New cards

move furniture (v phr)

di chuyển đồ đạc

89
New cards

be unreachable by car (adj phr)

không thể đến bằng ô tô

90
New cards

planned work (n phr)

công việc đã được lên kế hoạch

91
New cards

cancel sth (v)

hủy bỏ

92
New cards

repair (n/v)

sự sửa chữa / sửa chữa

93
New cards

new equipment (n phr)

thiết bị mới

94
New cards

part of the building (n phr)

một phần của tòa nhà