1/95
Looks like no tags are added yet.
它们
tāmen - chúng, những vật đó
她们
tāmen - họ (nữ)
太
tài - quá, rất
天
tiān - ngày; bầu trời
天气
tiānqì - thời tiết
听
tīng - nghe
听见
tīngjiàn - nghe thấy
同学
tóngxué - bạn học
外
wài - bên ngoài
外边
wàibian - bên ngoài
玩
wán - chơi
晚
wǎn - muộn, trễ
晚饭
wǎnfàn - bữa tối
晚上
wǎnshang - buổi tối
喂
wèi - a lô (khi nghe điện thoại)
问
wèn - hỏi
问题
wèntí - câu hỏi, vấn đề
我
wǒ - tôi
我们
wǒmen - chúng tôi, chúng ta
五
wǔ - số năm
午饭
wǔfàn - bữa trưa
喜欢
xǐhuan - thích
下
xià - dưới; xuống; lần
下雨
xiàyǔ - trời mưa
下班
xiàbān - tan làm
下课
xiàkè - tan học
下午
xiàwǔ - buổi chiều
先生
xiānsheng - ông, ngài; chồng
现在
xiànzài - bây giờ, hiện tại
想
xiǎng - nghĩ; muốn
小
xiǎo - nhỏ
小朋友
xiǎopéngyou - trẻ nhỏ, bạn nhỏ
小时
xiǎoshí - giờ, tiếng
小学
xiǎoxué - trường tiểu học
小学生
xiǎoxuéshēng - học sinh tiểu học
些
xiē - một ít, một vài
写
xiě - viết
谢谢
xièxie - cảm ơn
新
xīn - mới
星期
xīngqī - tuần
星期日
xīngqīrì - Chủ nhật
星期天
xīngqītiān - Chủ nhật
休息
xiūxi - nghỉ ngơi
学
xué - học
学生
xuésheng - học sinh, sinh viên
学习
xuéxí - học tập
学校
xuéxiào - trường học
雪
xuě - tuyết
要
yào - muốn; cần
也
yě - cũng
一
yī - số một
衣服
yīfu - quần áo
医生
yīshēng - bác sĩ
医院
yīyuàn - bệnh viện
一半
yíbàn - một nửa
一下
yíxià - một chút; một lát
椅子
yǐzi - ghế
一点儿
yìdiǎnr - một chút
一些
yìxiē - một vài, một ít
有
yǒu - có, tồn tại
有的
yǒude - một số, có những cái
有点儿
yǒudiǎnr - hơi, có chút
有些
yǒuxiē - một vài; hơi, khá
雨
yǔ - mưa
元
yuán - đồng nhân dân tệ
月
yuè - tháng; mặt trăng
再
zài - lại, thêm lần nữa
再见
zàijiàn - tạm biệt
早
zǎo - sớm
早饭
zǎofàn - bữa sáng
早上
zǎoshang - buổi sáng
怎么
zěnme - thế nào, làm sao
怎么样
zěnmeyàng - thế nào; bạn thấy sao
找
zhǎo - tìm
这
zhè - này, đây
这边
zhèbiān - phía này
这个
zhège - cái này, người này
这里
zhèlǐ - ở đây
这儿
zhèr - ở đây
这些
zhèxiē - những cái này
真
zhēn - thật sự, thật
正在
zhèngzài - đang
只
zhī - lượng từ cho động vật; một chiếc trong cặp
知道
zhīdào - biết
中国
Zhōngguó - Trung Quốc
中文
Zhōngwén - tiếng Trung
中午
zhōngwǔ - buổi trưa
中学
zhōngxué - trường trung học
中学生
zhōngxuéshēng - học sinh trung học
住
zhù - sống, cư trú
桌子
zhuōzi - cái bàn
字
zì - chữ, ký tự
昨天
zuótiān - hôm qua
坐
zuò - ngồi
做
zuò - làm
做饭
zuò fàn - nấu cơm, nấu ăn