HSK1 (3.0) 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/95

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

96 Terms

1
New cards

它们

tāmen - chúng, những vật đó

2
New cards

她们

tāmen - họ (nữ)

3
New cards

太

tài - quá, rất

4
New cards

天

tiān - ngày; bầu trời

5
New cards

天气

tiānqì - thời tiết

6
New cards

听

tīng - nghe

7
New cards

听见

tīngjiàn - nghe thấy

8
New cards

同学

tóngxué - bạn học

9
New cards

外

wài - bên ngoài

10
New cards

外边

wàibian - bên ngoài

11
New cards

玩

wán - chơi

12
New cards

晚

wǎn - muộn, trễ

13
New cards

晚饭

wǎnfàn - bữa tối

14
New cards

晚上

wǎnshang - buổi tối

15
New cards

喂

wèi - a lô (khi nghe điện thoại)

16
New cards

问

wèn - hỏi

17
New cards

问题

wèntí - câu hỏi, vấn đề

18
New cards

我

wǒ - tôi

19
New cards

我们

wǒmen - chúng tôi, chúng ta

20
New cards

五

wǔ - số năm

21
New cards

午饭

wǔfàn - bữa trưa

22
New cards

喜欢

xǐhuan - thích

23
New cards

下

xià - dưới; xuống; lần

24
New cards

下雨

xiàyǔ - trời mưa

25
New cards

下班

xiàbān - tan làm

26
New cards

下课

xiàkè - tan học

27
New cards

下午

xiàwǔ - buổi chiều

28
New cards

先生

xiānsheng - ông, ngài; chồng

29
New cards

现在

xiànzài - bây giờ, hiện tại

30
New cards

想

xiǎng - nghĩ; muốn

31
New cards

小

xiǎo - nhỏ

32
New cards

小朋友

xiǎopéngyou - trẻ nhỏ, bạn nhỏ

33
New cards

小时

xiǎoshí - giờ, tiếng

34
New cards

小学

xiǎoxué - trường tiểu học

35
New cards

小学生

xiǎoxuéshēng - học sinh tiểu học

36
New cards

些

xiē - một ít, một vài

37
New cards

写

xiě - viết

38
New cards

谢谢

xièxie - cảm ơn

39
New cards

新

xīn - mới

40
New cards

星期

xīngqī - tuần

41
New cards

星期日

xīngqīrì - Chủ nhật

42
New cards

星期天

xīngqītiān - Chủ nhật

43
New cards

休息

xiūxi - nghỉ ngơi

44
New cards

学

xué - học

45
New cards

学生

xuésheng - học sinh, sinh viên

46
New cards

学习

xuéxí - học tập

47
New cards

学校

xuéxiào - trường học

48
New cards

雪

xuě - tuyết

49
New cards

要

yào - muốn; cần

50
New cards

也

yě - cũng

51
New cards

一

yī - số một

52
New cards

衣服

yīfu - quần áo

53
New cards

医生

yīshēng - bác sĩ

54
New cards

医院

yīyuàn - bệnh viện

55
New cards

一半

yíbàn - một nửa

56
New cards

一下

yíxià - một chút; một lát

57
New cards

椅子

yǐzi - ghế

58
New cards

一点儿

yìdiǎnr - một chút

59
New cards

一些

yìxiē - một vài, một ít

60
New cards

有

yǒu - có, tồn tại

61
New cards

有的

yǒude - một số, có những cái

62
New cards

有点儿

yǒudiǎnr - hơi, có chút

63
New cards

有些

yǒuxiē - một vài; hơi, khá

64
New cards

雨

yǔ - mưa

65
New cards

元

yuán - đồng nhân dân tệ

66
New cards

月

yuè - tháng; mặt trăng

67
New cards

再

zài - lại, thêm lần nữa

68
New cards

再见

zàijiàn - tạm biệt

69
New cards

早

zǎo - sớm

70
New cards

早饭

zǎofàn - bữa sáng

71
New cards

早上

zǎoshang - buổi sáng

72
New cards

怎么

zěnme - thế nào, làm sao

73
New cards

怎么样

zěnmeyàng - thế nào; bạn thấy sao

74
New cards

找

zhǎo - tìm

75
New cards

这

zhè - này, đây

76
New cards

这边

zhèbiān - phía này

77
New cards

这个

zhège - cái này, người này

78
New cards

这里

zhèlǐ - ở đây

79
New cards

这儿

zhèr - ở đây

80
New cards

这些

zhèxiē - những cái này

81
New cards

真

zhēn - thật sự, thật

82
New cards

正在

zhèngzài - đang

83
New cards

只

zhī - lượng từ cho động vật; một chiếc trong cặp

84
New cards

知道

zhīdào - biết

85
New cards

中国

Zhōngguó - Trung Quốc

86
New cards

中文

Zhōngwén - tiếng Trung

87
New cards

中午

zhōngwǔ - buổi trưa

88
New cards

中学

zhōngxué - trường trung học

89
New cards

中学生

zhōngxuéshēng - học sinh trung học

90
New cards

住

zhù - sống, cư trú

91
New cards

桌子

zhuōzi - cái bàn

92
New cards

字

zì - chữ, ký tự

93
New cards

昨天

zuótiān - hôm qua

94
New cards

坐

zuò - ngồi

95
New cards

做

zuò - làm

96
New cards

做饭

zuò fàn - nấu cơm, nấu ăn