1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
rank
verb
/ræŋk/
xếp hạng / đứng thứ…
outrank
verb
/ˌaʊtˈræŋk/
xếp thứ hạng cao hơn
top
verb
/tɒp/
dẫn đầu / đứng đầu bảng
register
verb
/ˈredʒɪstər/
ghi nhận / đạt mức số liệu
witness
verb
/ˈwɪtnəs/
chứng kiến (sự thay đổi/con số)
figure
noun
/ˈfɪɡər/
con số / số liệu thống kê
category
noun
/ˈkætəɡəri/
hạng mục / nhóm dữ liệu
breakdown
noun
/ˈbreɪkdaʊn/
bảng phân tích chi tiết từng mục
table entry
noun
/ˈteɪbl ˈentri/
dữ liệu nhập trong bảng
at the bottom of the list
phrase
/æt ðə ˈbɒtəm ɒv ðə lɪst/
đứng cuối danh sách
head the table
phrase
/hed ðə ˈteɪbl/
đứng đầu bảng thống kê
statistically significant
adjective
/stəˈtɪstɪkli sɪɡˈnɪfɪkənt/
có ý nghĩa thống kê rõ rệt
respective figures
noun
/rɪˈspektɪv ˈfɪɡərz/
các con số tương ứng từng mục
cross
tabulate
verb
/krɒs ˈtæbjuleɪt/
notable exception
noun
/ˈnəʊtəbl ɪkˈsepʃn/
ngoại lệ đáng chú ý trong bảng
itemize
verb
/ˈaɪtəmaɪz/
ghi thành từng khoản/chi tiết từng dòng
enumerate
verb
/ɪˈnjuːməreɪt/
liệt kê từng số liệu một
index
verb
/ˈɪndeks/
lập chỉ mục / xếp số thống kê
tabulate
verb
/ˈtæbjuleɪt/
xếp thành bảng cột số liệu
occupy the position
phrase
/ˈɒkjupaɪ ðə pəˈzɪʃn/
chiếm giữ vị trí số…
top the leaderboard
phrase
/tɒp ðə ˈliːdəbɔːd/
vươn lên đứng đầu bảng điểm/bảng xếp hạng
numerical value
noun
/njuːˈmerɪkl ˈvæljuː/
giá trị bằng số liệu
statistical breakdown
noun
/stəˈtɪstɪkl ˈbreɪkdaʊn/
bảng phân tích thống kê chi tiết
data point
noun
/ˈdeɪtə pɔɪnt/
một điểm dữ liệu trong bảng
out of the running
idiom
/aʊt ɒv ðə ˈrʌnɪŋ/
không có khả năng cạnh tranh/đứng quá thấp
in black and white
idiom
/ɪn blæk ænd waɪt/
giấy trắng mực đen / con số rành rành trên bảng
top
tier category
noun
/tɒp tɪər ˈkætəɡəri/
bottom
tier entry
noun
/ˈbɒtəm tɪər ˈentri/
record a figure of
phrase
/rɪˈkɔːd ə ˈfɪɡər ɒv/
ghi nhận con số ở mức…
rank in descending order
phrase
/ræŋk ɪn dɪˈsendɪŋ ˈɔːdər/
xếp hạng theo thứ tự giảm dần
rank in ascending order
phrase
/ræŋk ɪn əˈsendɪŋ ˈɔːdər/
xếp hạng theo thứ tự tăng dần
corresponding metric
noun
/ˌkɒrəˈspɒndɪŋ ˈmetrɪk/
chỉ số đo lường tương ứng
outlier
noun
/ˈaʊtlaɪər/
giá trị ngoại lệ / con số khác biệt bất thường
matrix of data
noun
/ˈmeɪtrɪks ɒv ˈdeɪtə/
ma trận / bảng mạng lưới dữ liệu
lead the standing
phrase
/liːd ðə ˈstændɪŋ/
dẫn đầu vị trí bảng xếp hạng
trail the pack
phrase
/treɪl ðə pæk/
tụt lại sau nhóm chung trong bảng
bring up the bottom
phrase
/brɪŋ ʌp ðə ˈbɒtəm/
đứng ở vị trí chót bảng
take precedence
phrase
/teɪk ˈpresɪdəns/
được xếp ưu tiên vị trí cao hơn
statistically comparable
adjective
/stəˈtɪstɪkli ˈkɒmpərəbl/
có thể so sánh được về mặt thống kê
marked variance
noun
/mɑːkt ˈveəriəns/
sự sai lệch / chênh lệch rõ rệt trên bảng