100 câu thông dụng

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:39 AM on 10/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards
<p>Tôi đi mua sắm với mẹ vào Chủ Nhật</p>

Tôi đi mua sắm với mẹ vào Chủ Nhật

→ I go shopping with my mom on Sunday. |

2
New cards
<p>Tôi chợp mắt một chút sau giờ ăn</p>

Tôi chợp mắt một chút sau giờ ăn

→ I have a nap after lunch. |

3
New cards
<p>Nghỉ một chút đi, tôi mệt rồi</p>

Nghỉ một chút đi, tôi mệt rồi

→ Let's take a break. I'm tired. |

4
New cards
<p>Tôi nguyện một điều ước vào ngày sinh nhật</p>

Tôi nguyện một điều ước vào ngày sinh nhật

→ I make a wish on my birthday. |

5
New cards
<p>Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày</p>

Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày

→ I do my homework every day. |

6
New cards
<p>Thầy/Cô cho tôi lời khuyên tốt</p>

Thầy/Cô cho tôi lời khuyên tốt

→ My teacher gives good advice. |

7
New cards
<p>Tôi thay đồ trước khi đến trường</p>

Tôi thay đồ trước khi đến trường

→ I get dressed before school. |

8
New cards
<p>Làm ơn chú ý nào cả lớp</p>

Làm ơn chú ý nào cả lớp

→ Please pay attention in class. |

9
New cards
<p>Tôi đón xe buýt vào 7 giờ sáng</p>

Tôi đón xe buýt vào 7 giờ sáng

→ I catch a bus at 7 a.m. |

10
New cards
<p>Tôi giữ lời hứa với bạn tôi</p>

Tôi giữ lời hứa với bạn tôi

→ I keep a promise to my friend. |

11
New cards
<p>Tôi đi bơi vào buổi chiều</p>

Tôi đi bơi vào buổi chiều

→ I go swimming in the afternoon. |

12
New cards
<p>Uống chút nước nào</p>

Uống chút nước nào

→ Have a drink of water. |

13
New cards
<p>Cô ấy chụp hình con mèo của cô ấy</p>

Cô ấy chụp hình con mèo của cô ấy

→ She takes a photo of her cat. |

14
New cards
<p>Anh ấy muốn kết bạn ở trường</p>

Anh ấy muốn kết bạn ở trường

→ He wants to make friends at school. |

15
New cards
<p>Tôi rửa chén/dĩa sau bữa tối</p>

Tôi rửa chén/dĩa sau bữa tối

→ I do the dishes after dinner. |

16
New cards
<p>Cô ấy tặng tôi một lời động viên chân thành</p>

Cô ấy tặng tôi một lời động viên chân thành

→ She gives me a nice compliment. |

17
New cards
<p>Chị tôi kết hôn năm nay</p>

Chị tôi kết hôn năm nay

→ My sister gets married this year. |

18
New cards
<p>Anh ấy thanh toán tiền bữa ăn ở nhà hàng</p>

Anh ấy thanh toán tiền bữa ăn ở nhà hàng

→ He pays the bill at the restaurant. |

19
New cards
<p>Tôi bị cảm lạnh khi dầm mưa</p>

Tôi bị cảm lạnh khi dầm mưa

→ I catch a cold in the rain. |

20
New cards
<p>Cả lớp làm ơn giữ im lặng</p>

Cả lớp làm ơn giữ im lặng

→ Please keep quiet in class. |

21
New cards
<p>Tôi leo núi với bạn bè tôi vào Chủ Nhật</p>

Tôi leo núi với bạn bè tôi vào Chủ Nhật

→ I go hiking with my friends on Sunday. |

22
New cards
<p>Chúng tôi có thời gian vui vẻ ở công viên</p>

Chúng tôi có thời gian vui vẻ ở công viên

→ We have fun at the park. |

23
New cards
<p>Tôi tắm vào mỗi buổi sáng</p>

Tôi tắm vào mỗi buổi sáng

→ I take a shower every morning. |

24
New cards
<p>Anh ấy muốn kiếm tiền</p>

Anh ấy muốn kiếm tiền

→ He wants to make money. |

25
New cards
<p>Tôi tập thể dục mỗi ngày</p>

Tôi tập thể dục mỗi ngày

→ I do exercise every day. |

26
New cards
<p>Cô ấy tặng tôi một cái ôm</p>

Cô ấy tặng tôi một cái ôm

→ She gives me a hug. |

27
New cards
<p>Tôi bị lạc giữa thành phố</p>

Tôi bị lạc giữa thành phố

→ I got lost in the city. |

28
New cards
<p>Chúng tôi kính trọng thầy/cô của chúng tôi</p>

Chúng tôi kính trọng thầy/cô của chúng tôi

→ We pay respect to our teacher. |

29
New cards
<p>Anh ấy đi chuyến bay lúc 6 giờ</p>

Anh ấy đi chuyến bay lúc 6 giờ

→ He catches a flight at 6 a.m. |

30
New cards
<p>Làm ơn để mắt tới cái túi của tôi</p>

Làm ơn để mắt tới cái túi của tôi

→ Please keep an eye on my bag. |

31
New cards
<p>Chúng tôi cắm trại trong rừng</p>

Chúng tôi cắm trại trong rừng

→ We go camping in the forest. |

32
New cards
<p>Tôi ăn nhẹ lúc 4 giờ chiều</p>

Tôi ăn nhẹ lúc 4 giờ chiều

→ I have a snack at 4 p.m. |

33
New cards
<p>Mời ngồi</p>

Mời ngồi

→ Please take a seat. |

34
New cards
<p>Tôi sai một lỗi trong bài kiểm tra</p>

Tôi sai một lỗi trong bài kiểm tra

→ I made a mistake in the test. |

35
New cards
<p>Cô ấy giặt giũ vào thứ bảy</p>

Cô ấy giặt giũ vào thứ bảy

→ She does laundry on Saturday. |

36
New cards
<p>Anh ấy trình bày bài nói trước toàn trường</p>

Anh ấy trình bày bài nói trước toàn trường

→ He gives a speech at school. |

37
New cards
<p>Tôi sửa soạn đến trường lúc  giờ</p>

Tôi sửa soạn đến trường lúc giờ

→ I get ready for school at 6. |

38
New cards
<p>Chúng tôi ghé thăm ông bà</p>

Chúng tôi ghé thăm ông bà

→ We pay a visit to grandma. |

39
New cards
<p>Tôi học Tiếng Anh mỗi ngày</p>

Tôi học Tiếng Anh mỗi ngày

→ I study English every day. |

40
New cards
<p>Đừng dừng lại , tiếp tục nào</p>

Đừng dừng lại , tiếp tục nào

→ Don't stop. Keep going! |

41
New cards
<p>Chúng tôi khiêu vũ vào tối thứ sáu</p>

Chúng tôi khiêu vũ vào tối thứ sáu

→ We go dancing on Friday night. |

42
New cards
<p>Tôi ăn sáng lúc 7 giờ</p>

Tôi ăn sáng lúc 7 giờ

→ I have breakfast at 7 a.m. |

43
New cards
<p>Hãy cùng nhau đi dạo công viên nào</p>

Hãy cùng nhau đi dạo công viên nào

→ Let's take a walk in the park. |

44
New cards
<p>Bạn tiến bộ tốt trong việc học tiếng Anh</p>

Bạn tiến bộ tốt trong việc học tiếng Anh

→ You make good progress in English. |

45
New cards
<p>Cha tôi làm việc trong thành phố </p>

Cha tôi làm việc trong thành phố

→ My dad does business in the city. |

46
New cards
<p>Bạn có thể giúp tôi một tay được không?</p>

Bạn có thể giúp tôi một tay được không?

→ Can you give me a hand? |

47
New cards
<p>Tôi cảm thấy tốt hơn sau khi uống thuốc </p>

Tôi cảm thấy tốt hơn sau khi uống thuốc

→ I get better after taking medicine. |

48
New cards
<p>Tôi thanh toán bằng thẻ ở cửa hàng</p>

Tôi thanh toán bằng thẻ ở cửa hàng

→ I pay by credit card at the store. |

49
New cards
<p>Tôi chạy nhanh để bắt kịp anh ấy </p>

Tôi chạy nhanh để bắt kịp anh ấy

→ I run fast to catch up with him. |

50
New cards
<p>Tôi sử dụng sổ tay để ghi lại các nhiệm vụ hằng ngày</p>

Tôi sử dụng sổ tay để ghi lại các nhiệm vụ hằng ngày

→ I use a notebook to keep track of tasks. |

51
New cards

Họ đi câu cá mội tuần

→ They go fishing every weekend. |

52
New cards

Chúng tôi ăn trưa lúc 12 giờ

→ We have lunch at 12. |

53
New cards

Cô ấy tắm ban đêm

→ She takes a bath at night. |

54
New cards

Hãy nỗ lực học tập

→ Make an effort to study. |

55
New cards

Bạn có thể giúp tôi một việc được không?

→ Can you do me a favor? |

56
New cards

Cô ấy hạ sinh một bé trai

→ She gave birth to a baby boy. |

57
New cards

Thời tiết khá xấu

→ The weather got worse. |

58
New cards

Anh ấy trả tiền mặt ở chợ

→ He pays in cash at the market. |

59
New cards

Nhà bị cháy

→ The house caught fire. |

60
New cards

Bình tĩnh và đừng lo lắng

→ Keep calm and don't worry. |

61
New cards

Họ đi thăm quan Hà Nội

→ They go sightseeing in Hanoi. |

62
New cards

Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ

→ We have dinner at 7 p.m. |

63
New cards

Hãy xem qua bức ảnh này

→ Take a look at this photo. |

64
New cards

Tôi đã quyết định đi

→ I made a decision to go. |

65
New cards

Anh ấy nghiên cứu trong phòng thí nghiệm

→ He does research at the lab. |

66
New cards

Tôi gọi điện thoại cho bạn

→ I give my friend a call. |

67
New cards

Cô ấy vượt qua nỗi sợ của mình

→ She got over her fear. |

68
New cards

Anh ấy nộp phạt vì quá tốc độ

→ He pays a fine for speeding. |

69
New cards

Tôi thoáng nhìn thấy con chim

→ I caught a glimpse of the bird. |

70
New cards

Hãy giữ liên lạc nhé

→ Let's keep in touch! |

71
New cards

Tôi chạy bộ vào buổi sáng

→ I go jogging in the morning. |

72
New cards

Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc vào thứ Sáu

→ We have a party on Friday. |

73
New cards

Tôi ghi chép trên lớp

→ I take notes in class. |

74
New cards

Đừng làm ồn ở thư viện

→ Don't make noise in the library. |

75
New cards

Tôi ở nhà và thư giãn

→ I stay home and do nothing. |

76
New cards

Cô ấy thuyết trình trước trường

→ She gives a presentation at school. |

77
New cards

Tôi thức dậy vào 6 giờ

→ I get up at 6 a.m. |

78
New cards

Anh ấy thanh toán hết nợ

→ He pays off his debt. |

79
New cards

Tôi bị cúm vào mùa đông

→ I catch the flu in winter. |

80
New cards

Tránh xa khỏi ngọn lửa

→ Keep away from the fire. |

81
New cards

Tôi chạy bộ mỗi buổi tối

→ I go running every evening. |

82
New cards

Chúng tôi có cuộc hop vào 19 giờ

→ We have a meeting at 10. |

83
New cards

Cô ấy dùng thuốc trị cảm

→ She takes medicine for a cold. |

84
New cards

Lên kế hoạch cho chuyến đi chơi

→ Let's make a plan for the trip. |

85
New cards

Hãy làm hết sức trong bài kiểm tra

→ Do your best in the test! |

86
New cards

Mẹ tôi đồng ý cho tôi đi chơi

→ My mom gives me permission to go. |

87
New cards

Họ rất hợp nhau

→ They get along very well. |

88
New cards

Tôi trả tiền lại cho anh ấy vào hôm nay

→ I pay him back today. |

89
New cards

Dừng lại để thở

→ Stop to catch my breath. |

90
New cards

Cô ấy muốn đi nước ngoài vào năm tới

→ She wants to go abroad next year. |

91
New cards

bây giờ hãy nghỉ một chút

→ Let's have a rest now. |

92
New cards

Tôi nghỉ trưa sau khi ăn

→ I take a nap after lunch. |

93
New cards

Anh ấy gọi điện cho ba của anh

→ He makes a phone call to his dad. |

94
New cards

Tôi dọn dẹp nhà cửa vào Chủ Nhật

→ I do housework on Sunday. |

95
New cards

Biển báo đưa ra cảnh báo

→ The sign gives a warning. |

96
New cards

Tôi vứt bỏ quần áo cũ

→ I get rid of old clothes. |

97
New cards

làm ơn chú ý đến giáo viên

→ Please pay attention to the teacher. |

98
New cards

Cảnh sát bắt được một tên trộm

→ The police catch a thief. |

99
New cards

Tôi viết nhật ký mỗi đêm

→ I keep a diary every night. |

100
New cards

Bạn có thể giữ bí mật không?

→ Can you keep a secret? |