1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

Tôi đi mua sắm với mẹ vào Chủ Nhật
→ I go shopping with my mom on Sunday. |

Tôi chợp mắt một chút sau giờ ăn
→ I have a nap after lunch. |

Nghỉ một chút đi, tôi mệt rồi
→ Let's take a break. I'm tired. |

Tôi nguyện một điều ước vào ngày sinh nhật
→ I make a wish on my birthday. |

Tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày
→ I do my homework every day. |

Thầy/Cô cho tôi lời khuyên tốt
→ My teacher gives good advice. |

Tôi thay đồ trước khi đến trường
→ I get dressed before school. |

Làm ơn chú ý nào cả lớp
→ Please pay attention in class. |

Tôi đón xe buýt vào 7 giờ sáng
→ I catch a bus at 7 a.m. |

Tôi giữ lời hứa với bạn tôi
→ I keep a promise to my friend. |

Tôi đi bơi vào buổi chiều
→ I go swimming in the afternoon. |

Uống chút nước nào
→ Have a drink of water. |

Cô ấy chụp hình con mèo của cô ấy
→ She takes a photo of her cat. |

Anh ấy muốn kết bạn ở trường
→ He wants to make friends at school. |

Tôi rửa chén/dĩa sau bữa tối
→ I do the dishes after dinner. |

Cô ấy tặng tôi một lời động viên chân thành
→ She gives me a nice compliment. |

Chị tôi kết hôn năm nay
→ My sister gets married this year. |

Anh ấy thanh toán tiền bữa ăn ở nhà hàng
→ He pays the bill at the restaurant. |

Tôi bị cảm lạnh khi dầm mưa
→ I catch a cold in the rain. |

Cả lớp làm ơn giữ im lặng
→ Please keep quiet in class. |

Tôi leo núi với bạn bè tôi vào Chủ Nhật
→ I go hiking with my friends on Sunday. |

Chúng tôi có thời gian vui vẻ ở công viên
→ We have fun at the park. |

Tôi tắm vào mỗi buổi sáng
→ I take a shower every morning. |

Anh ấy muốn kiếm tiền
→ He wants to make money. |

Tôi tập thể dục mỗi ngày
→ I do exercise every day. |

Cô ấy tặng tôi một cái ôm
→ She gives me a hug. |

Tôi bị lạc giữa thành phố
→ I got lost in the city. |

Chúng tôi kính trọng thầy/cô của chúng tôi
→ We pay respect to our teacher. |

Anh ấy đi chuyến bay lúc 6 giờ
→ He catches a flight at 6 a.m. |

Làm ơn để mắt tới cái túi của tôi
→ Please keep an eye on my bag. |

Chúng tôi cắm trại trong rừng
→ We go camping in the forest. |

Tôi ăn nhẹ lúc 4 giờ chiều
→ I have a snack at 4 p.m. |

Mời ngồi
→ Please take a seat. |

Tôi sai một lỗi trong bài kiểm tra
→ I made a mistake in the test. |

Cô ấy giặt giũ vào thứ bảy
→ She does laundry on Saturday. |

Anh ấy trình bày bài nói trước toàn trường
→ He gives a speech at school. |

Tôi sửa soạn đến trường lúc giờ
→ I get ready for school at 6. |

Chúng tôi ghé thăm ông bà
→ We pay a visit to grandma. |

Tôi học Tiếng Anh mỗi ngày
→ I study English every day. |

Đừng dừng lại , tiếp tục nào
→ Don't stop. Keep going! |

Chúng tôi khiêu vũ vào tối thứ sáu
→ We go dancing on Friday night. |

Tôi ăn sáng lúc 7 giờ
→ I have breakfast at 7 a.m. |

Hãy cùng nhau đi dạo công viên nào
→ Let's take a walk in the park. |

Bạn tiến bộ tốt trong việc học tiếng Anh
→ You make good progress in English. |

Cha tôi làm việc trong thành phố
→ My dad does business in the city. |

Bạn có thể giúp tôi một tay được không?
→ Can you give me a hand? |

Tôi cảm thấy tốt hơn sau khi uống thuốc
→ I get better after taking medicine. |

Tôi thanh toán bằng thẻ ở cửa hàng
→ I pay by credit card at the store. |

Tôi chạy nhanh để bắt kịp anh ấy
→ I run fast to catch up with him. |

Tôi sử dụng sổ tay để ghi lại các nhiệm vụ hằng ngày
→ I use a notebook to keep track of tasks. |
Họ đi câu cá mội tuần
→ They go fishing every weekend. |
Chúng tôi ăn trưa lúc 12 giờ
→ We have lunch at 12. |
Cô ấy tắm ban đêm
→ She takes a bath at night. |
Hãy nỗ lực học tập
→ Make an effort to study. |
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
→ Can you do me a favor? |
Cô ấy hạ sinh một bé trai
→ She gave birth to a baby boy. |
Thời tiết khá xấu
→ The weather got worse. |
Anh ấy trả tiền mặt ở chợ
→ He pays in cash at the market. |
Nhà bị cháy
→ The house caught fire. |
Bình tĩnh và đừng lo lắng
→ Keep calm and don't worry. |
Họ đi thăm quan Hà Nội
→ They go sightseeing in Hanoi. |
Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ
→ We have dinner at 7 p.m. |
Hãy xem qua bức ảnh này
→ Take a look at this photo. |
Tôi đã quyết định đi
→ I made a decision to go. |
Anh ấy nghiên cứu trong phòng thí nghiệm
→ He does research at the lab. |
Tôi gọi điện thoại cho bạn
→ I give my friend a call. |
Cô ấy vượt qua nỗi sợ của mình
→ She got over her fear. |
Anh ấy nộp phạt vì quá tốc độ
→ He pays a fine for speeding. |
Tôi thoáng nhìn thấy con chim
→ I caught a glimpse of the bird. |
Hãy giữ liên lạc nhé
→ Let's keep in touch! |
Tôi chạy bộ vào buổi sáng
→ I go jogging in the morning. |
Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc vào thứ Sáu
→ We have a party on Friday. |
Tôi ghi chép trên lớp
→ I take notes in class. |
Đừng làm ồn ở thư viện
→ Don't make noise in the library. |
Tôi ở nhà và thư giãn
→ I stay home and do nothing. |
Cô ấy thuyết trình trước trường
→ She gives a presentation at school. |
Tôi thức dậy vào 6 giờ
→ I get up at 6 a.m. |
Anh ấy thanh toán hết nợ
→ He pays off his debt. |
Tôi bị cúm vào mùa đông
→ I catch the flu in winter. |
Tránh xa khỏi ngọn lửa
→ Keep away from the fire. |
Tôi chạy bộ mỗi buổi tối
→ I go running every evening. |
Chúng tôi có cuộc hop vào 19 giờ
→ We have a meeting at 10. |
Cô ấy dùng thuốc trị cảm
→ She takes medicine for a cold. |
Lên kế hoạch cho chuyến đi chơi
→ Let's make a plan for the trip. |
Hãy làm hết sức trong bài kiểm tra
→ Do your best in the test! |
Mẹ tôi đồng ý cho tôi đi chơi
→ My mom gives me permission to go. |
Họ rất hợp nhau
→ They get along very well. |
Tôi trả tiền lại cho anh ấy vào hôm nay
→ I pay him back today. |
Dừng lại để thở
→ Stop to catch my breath. |
Cô ấy muốn đi nước ngoài vào năm tới
→ She wants to go abroad next year. |
bây giờ hãy nghỉ một chút
→ Let's have a rest now. |
Tôi nghỉ trưa sau khi ăn
→ I take a nap after lunch. |
Anh ấy gọi điện cho ba của anh
→ He makes a phone call to his dad. |
Tôi dọn dẹp nhà cửa vào Chủ Nhật
→ I do housework on Sunday. |
Biển báo đưa ra cảnh báo
→ The sign gives a warning. |
Tôi vứt bỏ quần áo cũ
→ I get rid of old clothes. |
làm ơn chú ý đến giáo viên
→ Please pay attention to the teacher. |
Cảnh sát bắt được một tên trộm
→ The police catch a thief. |
Tôi viết nhật ký mỗi đêm
→ I keep a diary every night. |
Bạn có thể giữ bí mật không?
→ Can you keep a secret? |