Chương 1.B + 1.C

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/60

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:30 PM on 10/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

61 Terms

1
New cards

今(いま)

bây giờ (N/Adv.)

2
New cards

朝(あさ)

sáng sớm, buổi sáng (N/Adv.)

3
New cards

夜(よる)

buổi tối (N/Adv.)

4
New cards

午前(ごぜん)

A.M / sáng (N/Adv.)

5
New cards

午後(ごご)

P.M / chiều (N/Adv.)

6
New cards

今日(きょう)

hôm nay (N/Adv.)

7
New cards

明日(あした)

ngày mai (N/Adv.)

8
New cards

明後日(あさって)

ngày kia (N/Adv.)

9
New cards

休み(やすみ)

nghỉ, không làm việc (N)

10
New cards

(お)仕事(しごと / おしごと)

công việc (N) (khi hỏi về công việc của đối phương thì sẽ dùng お仕事)

11
New cards

学校(がっこう)

trường học (N)

12
New cards

図書館(としょかん)

thư viện (N)

13
New cards

郵便局(ゆうびんきょく)

bưu điện (N)

14
New cards

病院(びょういん)

bệnh viện (N)

15
New cards

銀行(ぎんこう)

ngân hàng (N)

16
New cards

会社(かいしゃ)

công ty (N)

17
New cards

漢字(かんじ)

chữ Hán (N)

18
New cards

ひらがな

chữ hiragana (N)

19
New cards

カタカナ

chữ katakana (N)

20
New cards

レストラン

nhà hàng (N)

21
New cards

スーパー

siêu thị (N)

22
New cards

フランス

nước Pháp (N)

23
New cards

〜語(〜ご)

tiếng 〜 (Ngôn ngữ = Tên quốc gia + ご)

24
New cards

日本語(にほんご)

tiếng Nhật

25
New cards

中国語(ちゅうごくご)

tiếng Trung

26
New cards

韓国語(かんこくご)

tiếng Hàn

27
New cards

英語(えいご)

tiếng Anh (trường hợp ngoại lệ)

28
New cards

タイ語(タイご)

tiếng Thái

29
New cards

ベトナム語(ベトナムご)

tiếng Việt

30
New cards

フランス語(フランスご)

tiếng Pháp

31
New cards

〜時(〜じ)

〜 giờ

32
New cards

何時(なんじ)

mấy giờ

33
New cards

〜分(〜ふん / 〜ぷん)

〜 phút

34
New cards

何分(なんぷん)

mấy phút

35
New cards

あの(ー)

xin lỗi, xin hỏi… (Lời đánh tiếng khi gọi hoặc bắt chuyện với ai đó, khác với từ chỉ thị 「あの」sẽ học ở bài 2B)

36
New cards

違います(ちがいます)

nhầm rồi, sai rồi, không phải

37
New cards

ありがとうございます

cảm ơn

38
New cards

もしもし

alo

39
New cards
辞書(じしょ)
từ điển (N)
40
New cards
かばん
cặp, túi (N)
41
New cards
手帳(てちょう)
sổ tay (N)
42
New cards
電子辞書(でんしじしょ)
kim từ điển (N)
43
New cards
市役所(しやくしょ)
toà thị chính (N)
44
New cards
交番(こうばん)
đồn cảnh sát (N)
45
New cards
大使館(たいしかん)
đại sứ quán (N)
46
New cards
電話番号(でんわばんごう)
số điện thoại (N)
47
New cards
月曜日(げつようび)
thứ Hai (N)
48
New cards
火曜日(かようび)
thứ Ba (N)
49
New cards
水曜日(すいようび)
thứ Tư (N)
50
New cards
木曜日(もくようび)
thứ Năm (N)
51
New cards
金曜日(きんようび)
thứ Sáu (N)
52
New cards
土曜日(どようび)
thứ Bảy (N)
53
New cards
日曜日(にちようび)
Chủ nhật (N)
54
New cards
何曜日(なんようび)
thứ mấy (N)
55
New cards
何(なん)
cái gì (N)
56
New cards
いくら
bao nhiêu tiền (N)
57
New cards
〜円(〜えん)
yên (đơn vị tiền tệ của Nhật)
58
New cards
〜ドン
đồng (đơn vị tiền tệ của Việt Nam)
59
New cards
本当だ(ほんとうだ)
Đúng thật / Thật này. (Dùng khi nhận ra lời của đối phương đúng với sự thật)
60
New cards
じゃ
Vậy thì, thế thì ...
61
New cards
えっ
Ô! (tiếng ngạc nhiên)