1/36
Looks like no tags are added yet.
Terminology (n)
Thuật ngữ chuyên
Drug use (n)
Sự sử dụng thuốc
Antibiotics
Thuốc kháng sinh
Sleeping pills/tablets
Thuốc ngủ
Drug misuse (n)
Sự sử dụng thuốc sai cách
Drug abuse (n)
Sự lạm dụng thuốc
Interval (n)
Khoảng (không gian, thời gian), khoảng cách
Painkillers
Thuốc giảm đau
Cold remedies
Thuốc trị cảm
Dose (n)
Liều lượng, liều thuốc
Intoxicated (adj)
Say rượu, say xỉn
Genetics (n)
Di truyền học
Administration
Sự quản lý
Drug tolerance
Sự dung nạp thuốc, sự lờn/ nhờn thuốc
Psychological (adj)
Thuộc về tâm lý
Physiological (adj)
Thuộc về sinh lý học
Addiction
Sự nghiện
A chronic pathological condition
Một tình trạng bệnh lý mãn tính
Compulsive (adj)
Ép buộc, có xu hướng ép buộc (hành vi khó kiểm soát)
Drug-seeking behavior
Hành vi kiếm thuốc (nghiện)
Abuse (n)/(v)
Lộng hành, lạm dụng
Repetitive (adj)
Có đặc trưng lặp đi lặp lại
Impulsive (adj)
Hấp tấp, bốc đồng
Cease (v)
Dừng, ngừng
Abstain from sth
Kiêng, nhịn thứ gì đó
Withdrawal symptoms
Triệu chứng ngưng thuốc, triệu chứng vật vã khi cai nghiện
Restlessness
Sự bồn chồn, không thể ngồi yên
Irritability (n)
Tính dễ cáu, dễ bị kích thích; sự bứt rứt
Sleep disturbances
Sự rối loạn giấc ngủ
Convulsions
Chứng co giật
Stimulants = uppers
Nhóm thuốc kích thích thần kinh
Alertness
Sự tỉnh táo, cảnh giác
Counteract fatigue
Chống lại sự mệt mỏi
Euphoria
Trạng thái hưng phấn
Deppresants = downers
Nhóm thuốc ức chế thần kinh
Insomnia
Chứng mất ngủ
Drowsy (adj)
Làm buồn ngủ