Số 12: Some countries have an ever-increasing proportion of the population who are aged 15 and younger. What is your opinion of the current and future effects it may have in those countries?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/100

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:30 AM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

101 Terms

1
New cards

economic leverage

Đòn bẩy kinh tế (sức bật, lợi thế chiến lược hoặc động lực nhân bội thúc đẩy tăng trưởng)

2
New cards

social security

An sinh xã hội (hệ thống chính sách, bảo hiểm và quỹ phúc lợi bảo vệ người dân)

3
New cards

place substantial financial strain on

Gây ra gánh nặng tài chính đáng kể lên ai/cái gì[cite: 1]

4
New cards

place / put strain on somebody / something

Cấu trúc: Tạo áp lực, đặt gánh nặng lên ai hoặc cái gì[cite: 1]

5
New cards

impose a financial burden on somebody / something

Cấu trúc tương đương: Áp đặt gánh nặng tài chính lên ai/cái gì[cite: 1]

6
New cards

households

Các hộ gia đình (toàn bộ những người cùng sống chung dưới một mái nhà)[cite: 1]

7
New cards

household income / budget / spending

Cụm từ: Thu nhập / ngân sách / chi tiêu của hộ gia đình[cite: 1]

8
New cards

the youth dependency ratio

Tỷ số phụ thuộc trẻ em (tỷ lệ trẻ em so với dân số trong độ tuổi lao động)[cite: 1]

9
New cards

the dependency ratio rises / spikes / declines

Cấu trúc: Tỷ số phụ thuộc tăng lên / tăng vọt / giảm xuống[cite: 1]

10
New cards

working adults

Người trưởng thành trong độ tuổi lao động (người đang đi làm)[cite: 1]

11
New cards

allocate most of their income to

Phân bổ phần lớn thu nhập của họ cho việc gì[cite: 1]

12
New cards

allocate something to / for something

Cấu trúc chủ động: Phân bổ, dành cái gì vào mục đích gì[cite: 1]

13
New cards

be allocated to / for something

Cấu trúc bị động: Được phân bổ vào việc gì[cite: 1]

14
New cards

daily living costs

Chi phí sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, đi lại, điện nước…)[cite: 1]

15
New cards

cost of living

Cụm từ: Mức giá sinh hoạt chung / chi phí sinh hoạt[cite: 1]

16
New cards

childcare

Việc chăm sóc trẻ em, dịch vụ trông giữ trẻ[cite: 1]

17
New cards

affordable / subsidized childcare

Cụm từ: Dịch vụ giữ trẻ giá rẻ / được nhà nước hỗ trợ trợ cấp[cite: 1]

18
New cards

tuition fees

Học phí[cite: 1]

19
New cards

pay / afford / waive tuition fees

Cấu trúc: Đóng học phí / đủ khả năng chi trả học phí / miễn học phí[cite: 1]

20
New cards

savings

Tiền tiết kiệm (danh từ luôn ở số nhiều khi mang nghĩa tiền dành dụm)[cite: 1]

21
New cards

dip into / drain one's savings

Cấu trúc: Trích dùng tiền tiết kiệm / tiêu cạn sạch tiền tiết kiệm[cite: 1]

22
New cards

long-term investments

Các khoản đầu tư dài hạn[cite: 1]

23
New cards

make an investment in / into something

Cấu trúc: Đầu tư tiền bạc hoặc nguồn lực vào cái gì[cite: 1]

24
New cards

At the national level

Ở cấp độ quốc gia, trên quy mô toàn quốc[cite: 1]

25
New cards

at the local / regional / global level

Cấu trúc: Ở cấp độ địa phương / khu vực / toàn cầu[cite: 1]

26
New cards

are compelled to

Bị bắt buộc / buộc phải làm gì do áp lực ngoại cảnh[cite: 1]

27
New cards

be compelled to + V-inf

Cấu trúc bị động: Bị bắt buộc / bị cưỡng bách phải làm gì[cite: 1]

28
New cards

compel somebody to do something

Cấu trúc chủ động: Bắt buộc, thúc ép ai phải làm gì[cite: 1]

29
New cards

redirect significant resources into

Chuyển hướng các nguồn lực đáng kể vào…[cite: 1]

30
New cards

redirect something from A into / toward B

Cấu trúc: Chuyển hướng cái gì từ nguồn A sang mục đích B[cite: 1]

31
New cards

primary education

Giáo dục tiểu học (bậc tiểu học/cấp 1)[cite: 1]

32
New cards

universal primary education

Cụm từ: Phổ cập giáo dục tiểu học[cite: 1]

33
New cards

pediatric healthcare

Chăm sóc sức khỏe nhi khoa (y tế dành riêng cho trẻ em)[cite: 1]

34
New cards

immunization programs

Các chương trình tiêm chủng vắc-xin phòng bệnh[cite: 1]

35
New cards

immunize somebody against a disease

Cấu trúc: Tiêm chủng phòng bệnh / tạo miễn dịch cho ai khỏi bệnh gì[cite: 1]

36
New cards

fiscal reallocation

Sự tái phân bổ tài chính / ngân sách nhà nước[cite: 1]

37
New cards

reallocate budget / funds from A to B

Cấu trúc: Phân bổ lại ngân sách hoặc quỹ từ nguồn A sang B[cite: 1]

38
New cards

inevitably reduces the funding available for

Chắc chắn / khó tránh khỏi làm giảm nguồn kinh phí sẵn có cho…[cite: 1]

39
New cards

inevitably + Verb

Cấu trúc: Tất yếu / không thể tránh khỏi sẽ làm gì[cite: 1]

40
New cards

[Noun] + available for [Noun]

Cấu trúc: Có sẵn, sẵn có để dùng cho mục đích gì (tính từ đứng sau danh từ)[cite: 1]

41
New cards

transport infrastructure

Cơ sở hạ tầng giao thông (đường sá, cầu cảng, đường sắt…)[cite: 1]

42
New cards

upgrade / modernize transport infrastructure

Cụm từ: Nâng cấp / hiện đại hóa cơ sở hạ tầng giao thông[cite: 1]

43
New cards

technology

Lĩnh vực công nghệ / công nghệ cao[cite: 1]

44
New cards

commercial sectors

Các khu vực / ngành kinh doanh thương mại tạo lợi nhuận[cite: 1]

45
New cards

yield immediate economic returns

Mang lại lợi nhuận / hiệu quả kinh tế tức thì[cite: 1]

46
New cards

yield profits / results / returns

Cấu trúc: Tạo ra, sinh ra lợi nhuận / kết quả / lợi tức[cite: 1]

47
New cards

younger generation

Thế hệ trẻ tiếp nối / lớp trẻ[cite: 2]

48
New cards

mature into the primary workforce

Trưởng thành và trở thành lực lượng lao động nòng cốt[cite: 2]

49
New cards

mature into somebody / something

Cấu trúc: Trưởng thành / phát triển chín muồi để trở thành ai hoặc cái gì[cite: 2]

50
New cards

resolve future demographic shortages

Giải quyết triệt để tình trạng thiếu hụt nhân khẩu học trong tương lai[cite: 2]

51
New cards

resolve a crisis / shortage / deficit

Cấu trúc: Giải quyết dứt điểm một cuộc khủng hoảng / sự thiếu hụt / thâm hụt[cite: 2]

52
New cards

abundant labor supply

Nguồn cung lao động dồi dào[cite: 2]

53
New cards

attract foreign direct investment

Thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)[cite: 2]

54
New cards

attract / draw investment into something

Cấu trúc: Thu hút dòng vốn đầu tư vào một quốc gia hoặc ngành nghề[cite: 2]

55
New cards

expand manufacturing capacity

Mở rộng năng lực / công suất sản xuất chế tạo[cite: 2]

56
New cards

expand capacity

Cấu trúc: Mở rộng công suất, quy mô hoạt động[cite: 2]

57
New cards

stimulate a sizable domestic market

Kích thích / thúc đẩy một thị trường nội địa có quy mô lớn[cite: 2]

58
New cards

stimulate consumption / demand / growth

Cấu trúc: Kích thích sự tiêu dùng / nhu cầu / tăng trưởng[cite: 2]

59
New cards

aging societies

Các xã hội đang già hóa (dân số già)[cite: 2]

60
New cards

suffer from

Gánh chịu, chịu đựng, bị ảnh hưởng tiêu cực bởi… (nội động từ, không dùng bị động)[cite: 2]

61
New cards

suffer from something

Cấu trúc: Chịu đựng tổn hại, bệnh tật, thâm hụt hoặc khó khăn gì[cite: 2]

62
New cards

severe labor deficits

Sự thiếu hụt lao động trầm trọng[cite: 2]

63
New cards

youthful nations

Các quốc gia có cơ cấu dân số trẻ[cite: 2]

64
New cards

maintain a healthy old-age support ratio

Duy trì tỷ số hỗ trợ người cao tuổi ở mức an toàn và cân bằng[cite: 2]

65
New cards

maintain a ratio

Cấu trúc: Duy trì một tỷ lệ / tỷ số ổn định[cite: 2]

66
New cards

old-age support ratio

Khái niệm: Tỷ số đo lường số người trong độ tuổi lao động chia cho số người già[cite: 2]

67
New cards

steady influx

Dòng người / lượng đổ vào đều đặn, liên tục và ổn định[cite: 2]

68
New cards

a steady influx of somebody / something

Cấu trúc: Dòng người hoặc sự vật đổ dồn về một nơi một cách ổn định[cite: 2]

69
New cards

active taxpayers

Những người nộp thuế đang tích cực lao động tạo ra thu nhập[cite: 2]

70
New cards

guarantees sustainable revenue for

Đảm bảo nguồn thu ngân sách bền vững lâu dài cho…[cite: 2]

71
New cards

guarantee something for somebody / something

Cấu trúc: Đảm bảo / cam đoan điều gì cho đối tượng nào[cite: 2]

72
New cards

state budgets

Ngân sách nhà nước / ngân sách quốc gia[cite: 2]

73
New cards

allocate funds from the state budget

Cụm từ: Phân bổ kinh phí từ ngân sách nhà nước[cite: 2]

74
New cards

pension funds

Các quỹ hưu trí / quỹ lương hưu[cite: 2]

75
New cards

contribute to a pension fund

Cụm từ: Đóng góp tiền định kỳ vào quỹ hưu trí[cite: 2]

76
New cards

an acutely aging society

Một xã hội đang già hóa ở mức độ trầm trọng và cấp bách[cite: 2]

77
New cards

drastically reduced the support ratio

Đã làm sụt giảm nghiêm trọng và đột ngột tỷ số hỗ trợ[cite: 2]

78
New cards

drastically reduce something to [number]

Cấu trúc: Làm sụt giảm mạnh mẽ, đột ngột cái gì xuống mức cụ thể nào đó[cite: 2]

79
New cards

nearly two workers for every retiree

Gần như chỉ còn 2 người đi làm gánh vác cho mỗi 1 người về hưu[cite: 2]

80
New cards

[number] for every [noun]

Cấu trúc tỷ lệ: Có bao nhiêu đối tượng X trên mỗi một đối tượng Y[cite: 2]

81
New cards

driving public pension reserves toward exhaustion

Đẩy các nguồn quỹ dự trữ lương hưu công đến bờ vực cạn kiệt[cite: 2]

82
New cards

drive somebody / something toward(s) something

Cấu trúc: Đẩy ai / cái gì rơi vào tình trạng nguy hiểm, kiệt quệ[cite: 2]

83
New cards

forcing the government to raise the retirement age

Buộc chính phủ phải nâng độ tuổi nghỉ hưu[cite: 2]

84
New cards

force somebody to do something

Cấu trúc: Ép buộc / bắt buộc ai phải làm gì do hoàn cảnh khách quan[cite: 2]

85
New cards

raise the retirement age

Cụm từ: Nâng độ tuổi nghỉ hưu (đối lập: lower the retirement age)[cite: 2]

86
New cards

countries with a large youth population

Các quốc gia có quy mô dân số trẻ đông đảo[cite: 2]

87
New cards

countries with + [Noun phrase]

Cấu trúc rút gọn: Các quốc gia sở hữu đặc điểm gì[cite: 2]

88
New cards

naturally possess a replenishable tax base

Vốn dĩ sở hữu một cơ sở tính thuế có khả năng tự tái tạo và bổ sung liên tục[cite: 2]

89
New cards

fiscal crises

Các cuộc khủng hoảng tài chính công / khủng hoảng ngân sách nhà nước[cite: 2]

90
New cards

older generations retire

Các thế hệ lớn tuổi nghỉ hưu / rời khỏi lực lượng lao động[cite: 2]

91
New cards

as + Subject + Verb

Cấu trúc thời gian: Khi / theo tiến trình mà một sự việc diễn ra[cite: 2]

92
New cards

a high youth population

Quy mô dân số trẻ ở mức cao (tỷ trọng thanh thiếu niên lớn trong dân số)[cite: 3]

93
New cards

real financial demands on

Những áp lực / đòi hỏi tài chính thực tế lên…[cite: 3]

94
New cards

place / make demands on somebody / something

Cấu trúc: Đặt ra yêu cầu khắt khe, áp lực lớn về nguồn lực lên ai/cái gì[cite: 3]

95
New cards

transform into a highly productive workforce

Chuyển hóa thành một lực lượng lao động có năng suất làm việc rất cao[cite: 3]

96
New cards

transform into somebody / something

Cấu trúc: Chuyển đổi hoàn toàn để trở thành ai hoặc cái gì[cite: 3]

97
New cards

provided that

Với điều kiện là, miễn là… (liên từ điều kiện trang trọng trong văn viết)[cite: 3]

98
New cards

provided that + Clause (S + V)

Cấu trúc ngữ pháp: Thiết lập mệnh đề điều kiện tiên quyết (= on condition that)[cite: 3]

99
New cards

make sustained investments

Thực hiện các khoản đầu tư mang tính liên tục, bền bỉ và dài hạn[cite: 3]

100
New cards

make an investment in / into something

Cấu trúc collocation: Thực hiện đầu tư vào việc gì (dùng động từ make, không dùng do)[cite: 3]