550 Từ Vựng Quan Trọng Cho Kỳ Thi Digital SAT

0.0(0)
Studied by 6 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/549

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng gồm 550 thuật ngữ tiếng Anh cốt lõi cho kỳ thi Digital SAT kèm định nghĩa chi tiết bằng tiếng Việt.

Last updated 11:37 AM on 10/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

550 Terms

1
New cards

abrupt

Đột ngột, bất ngờ

2
New cards

absorbed

Miệt mài, say mê, đã bị hấp thụ

3
New cards

accelerator

Cần đạp ga, chất xúc tác, bộ gia tốc

4
New cards

acceptable

Có thể chấp nhận được, thỏa đáng

5
New cards

accommodate

Cung cấp chỗ ở, thích ứng, đáp ứng

6
New cards

accomplishment

Thành tựu, sự hoàn thành

7
New cards

acknowledged

Được công nhận, thừa nhận

8
New cards

acquired

Đạt được, thu được (do nỗ lực hoặc trải nghiệm)

9
New cards

adhere

Tôn trọng, tuân thủ, dính chặt

10
New cards

advantageous

Có lợi, thuận lợi

11
New cards

advocacy

Sự vận động, sự ủng hộ (cho một chính sách hoặc nguyên nhân)

12
New cards

aerial

Trên không, thuộc không trung

13
New cards

aesthetic

Thuộc thẩm mỹ, có tính thẩm mỹ

14
New cards

aggravate

Làm trầm trọng thêm, làm tức giận

15
New cards

alleviate

Làm giảm bớt, xoa dịu (cơn đau, khó khăn)

16
New cards

ambivalence

Sự mâu thuẫn trong tư tưởng, cảm xúc hai chiều

17
New cards

annotate

Chú giải, chú thích

18
New cards

anon

Sớm, ngay sau đó (từ cổ)

19
New cards

anticipating

Dự đoán, mong chờ

20
New cards

appropriate

Thích hợp, phù hợp; chiếm đoạt (động từ)

21
New cards

approximate

Xấp xỉ, gần đúng

22
New cards

acquisition

Sự thu được, sự đạt được, sự mua lại

23
New cards

argue

Tranh luận, lập luận

24
New cards

attribute (v)

Quy cho, gán cho

25
New cards

authenticity

Tính xác thực, tính chân thật

26
New cards

beneficial

Có lợi, có ích

27
New cards

beneficiary

Người thụ hưởng, người được hưởng lợi

28
New cards

benign

Lành tính, tốt bụng, ôn hòa

29
New cards

binary

Nhị phân, gồm hai phần

30
New cards

bureaucratic

Mang tính quan liêu, thuộc thủ tục hành chính

31
New cards

buttress

Củng cố, chống đỡ, hỗ trợ

32
New cards

bystander

Người đứng xem, người đứng ngoài cuộc

33
New cards

careful

Cẩn thận, thận trọng

34
New cards

catastrophic

Thảm khốc, thảm họa

35
New cards

challenged

Bị thách thức, gặp khó khăn

36
New cards

characteristic

Đặc tính, đặc điểm nổi bật

37
New cards

circumvent

Lách luật, né tránh, vượt qua khó khăn

38
New cards

civilian

Dân thường, phi quân sự

39
New cards

coincide

Trùng hợp, xảy ra đồng thời

40
New cards

collaborate

Hợp tác, phối hợp

41
New cards

collected with

Được thu thập cùng với

42
New cards

commissioned

Được ủy nhiệm, được đặt hàng làm

43
New cards

committed

Cam kết, tận tụy

44
New cards

common

Phổ biến, chung

45
New cards

comparable to

Có thể so sánh với, tương đương với

46
New cards

compelling

Thuyết phục, hấp dẫn, bắt buộc

47
New cards

complementary

Bổ sung cho nhau

48
New cards

compose

Sáng tác, cấu thành, điềm tĩnh lại

49
New cards

comprises

Bao gồm, gồm có

50
New cards

concealed

Bị giấu kín, ẩn giấu

51
New cards

concede

Thừa nhận, nhượng bộ

52
New cards

conceptualize

Khái niệm hóa, hình thành ý tưởng

53
New cards

concern about

Mối quan tâm hoặc lo lắng về

54
New cards

concerning

Liên quan đến, về việc

55
New cards

conditions

Điều kiện, hoàn cảnh

56
New cards

confident

Tự tin, tin tưởng

57
New cards

confined to

Bị giới hạn trong, chỉ hạn chế ở

58
New cards

conflicted

Bị giằng xé, mâu thuẫn tư tưởng

59
New cards

conform to

Tuân thủ, tuân theo quy chuẩn

60
New cards

conjecture

Sự đoán mò, giả thuyết chưa kiểm chứng

61
New cards

consistent with

Nhất quán với, phù hợp với

62
New cards

contemporary

Đương đại, cùng thời

63
New cards

contrive

Mưu đồ, xoay xở, sáng tạo ra

64
New cards

controversial

Gây tranh cãi

65
New cards

convey

Truyền đạt, chuyển tải thông điệp

66
New cards

corollary

Hệ quả tất yếu, kết luận tự nhiên

67
New cards

counterintuitive

Khác với dự đoán thông thường, phản trực giác

68
New cards

created

Được tạo ra

69
New cards

credited

Được ghi nhận công ơn, được tin tưởng

70
New cards

critical

Quan trọng, mang tính quyết định, chỉ trích

71
New cards

decentralized

Phi tập trung, phân quyền

72
New cards

deceptive

Dễ gây lầm tưởng, lừa dối

73
New cards

deciding

Mang tính quyết định

74
New cards

decisive

Quả quyết, có tính quyết định

75
New cards

defends

Bảo vệ, bào chữa

76
New cards

delegate

Ủy quyền, giao việc; đại biểu

77
New cards

delve

Tìm hiểu sâu, đào sâu nghiên cứu

78
New cards

demands

Yêu cầu, đòi hỏi

79
New cards

demonstrative

Cởi mở bày tỏ cảm xúc, minh họa

80
New cards

denied

Bị phủ nhận, bị từ chối

81
New cards

derived from

Bắt nguồn từ, xuất phát từ

82
New cards

deviates

Chệch hướng, lệch khỏi chuẩn mực

83
New cards

dignity

Phẩm giá, lòng tự trọng, sự uy nghiêm

84
New cards

discernible

Có thể nhận thức hoặc thấy rõ

85
New cards

disconcerting

Gây bối rối, làm xáo trộn, lo ngại

86
New cards

discourage

Làm nản lòng, ngăn cản

87
New cards

disengage

Tách ra, rút lui, buông bỏ

88
New cards

disorienting

Gây mất định hướng, làm bối rối

89
New cards

disparate

Khác biệt hoàn toàn, khác loại

90
New cards

dispute

Tranh chấp, tranh luận

91
New cards

distraction

Sự xao nhãng, điều làm xao nhãng

92
New cards

ditty

Bài hát ngắn, khúc ca ngắn

93
New cards

diverge

Phân kỳ, rẽ ra các hướng khác nhau

94
New cards

diversification

Sự đa dạng hóa

95
New cards

dormant

Bất động, ngủ đông, tiềm tàng

96
New cards

doth

Làm (dạng cổ của "does")

97
New cards

doubts

Những sự nghi ngờ, hoài nghi

98
New cards

drafting

Sự phác thảo, soạn thảo

99
New cards

dulcet

Êm dịu, ngọt ngào (âm thanh)

100
New cards

dynamic

Năng động, biến đổi linh hoạt