TEST 1 - passage 1-CROP-GROWING SKYSCRAPERS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Topic: Agriculture • Environment • Technology • Urban Planning

Last updated 1:11 PM on 10/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

demographic

thuộc nhân khẩu học; số liệu nhân khẩu

2
New cards

hothouse

nhà kính trồng cây

3
New cards

in vogue

đang thịnh hành; hợp thời trang

4
New cards

accommodate

cung cấp chỗ ở; đáp ứng nhu cầu

5
New cards

multi-storey

nhiều tầng

6
New cards

drastically

một cách mạnh mẽ; đáng kể; nghiêm trọng

7
New cards

proponent

người ủng hộ; người đề xuất

8
New cards

sustainable

bền vững

9
New cards

sacrificed

bị hy sinh; bị đánh đổi

10
New cards

despoil

tàn phá; cướp phá

11
New cards

verdant

xanh tươi; phủ đầy cây cỏ

12
New cards

semi-arid

bán khô hạn

13
New cards

rigour

sự khắc nghiệt; sự nghiêm ngặt

14
New cards

organic

hữu cơ

15
New cards

herbicide

thuốc diệt cỏ

16
New cards

pesticide

thuốc trừ sâu

17
New cards

fertiliser

phân bón

18
New cards

incidence

tỷ lệ mắc phải; tần suất xảy ra

19
New cards

infectious

có khả năng lây nhiễm

20
New cards

nonedible

không ăn được

21
New cards

drawback

nhược điểm; hạn chế

22
New cards

prohibitively

đến mức quá đắt đỏ; khó có thể chi trả

23
New cards

aspiration

nguyện vọng; khát vọng

24
New cards

stacked

được xếp chồng lên nhau

25
New cards

detrimental

có hại; gây bất lợi

26
New cards

demographic trend

xu hướng nhân khẩu học

27
New cards

conservative estimate

ước tính thận trọng

28
New cards

traditional farming method

phương pháp canh tác truyền thống

29
New cards

cutting-edge technology

công nghệ tiên tiến nhất

30
New cards

environmentally controlled condition

điều kiện được kiểm soát về môi trường

31
New cards

urban renewal

sự đổi mới; tái thiết đô thị

32
New cards

horizontal farming

canh tác theo chiều ngang

33
New cards

weather-related crop failure

sự thất thu mùa màng do thời tiết

34
New cards

fossil fuel use

việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch

35
New cards

artificial light

ánh sáng nhân tạo

36
New cards

multi-storey facility

cơ sở; tòa nhà nhiều tầng

37
New cards

renewable energy

năng lượng tái tạo

38
New cards

single-storey greenhouse

nhà kính một tầng

39
New cards

detrimental impact

tác động có hại

40
New cards

urban rooftop

mái nhà ở khu vực đô thị