Thẻ ghi nhớ: Can hurricanes be moderated or diverted

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:39 AM on 9/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Massive

Khổng lồ, to lớn

2
New cards

Swirling

Xoáy, xoay tròn

3
New cards

Devastate

Tàn phá, phá hủy

4
New cards

Territory

Lãnh thổ, vùng đất

5
New cards

Roiling

Cuộn sóng, dữ dội

6
New cards

Tempest

Cơn bão mạnh

7
New cards

Strike

Tấn công, ập vào

8
New cards

Densely

Dày đặc, đông đúc

9
New cards

Inhabited

Có người sinh sống

10
New cards

Stand in someone's way

Cản đường, ngáng đường

11
New cards

Formidable

Đáng sợ, dữ dội

12
New cards

Severe

Nghiêm trọng, khốc liệt

13
New cards

Susceptible

Dễ bị ảnh hưởng

14
New cards

Intervention

Sự can thiệp

15
New cards

Origin

Nguồn gốc

16
New cards

Moisture

Độ ẩm, hơi ẩm

17
New cards

Precipitation

Lượng mưa

18
New cards

Evaporate

Bay hơi

19
New cards

Buoyant

Nổi được, bốc lên cao

20
New cards

Ascend

Đi lên, bốc lên

21
New cards

Reinforce

Củng cố, tăng cường

22
New cards

Swiftly

Nhanh chóng

23
New cards

Inspire

Truyền cảm hứng

24
New cards

Intuition

Trực giác

25
New cards

Complicated

Phức tạp

26
New cards

Sensitive

Nhạy cảm

27
New cards

Compound

Làm trầm trọng thêm, nhân lên

28
New cards

Intentionally

Cố ý, có mục đích

29
New cards

Slight

Nhỏ, nhẹ

30
New cards

Steer

Điều hướng, lái

31
New cards

Advancement

Sự tiến bộ

32
New cards

Renew

Khôi phục lại, làm mới

33
New cards

Exploit

Khai thác, tận dụng

34
New cards

Robust

Mạnh mẽ, vững chắc

35
New cards

Phenomenon

Hiện tượng

36
New cards

Far from perfect

Còn nhiều thiếu sót

37
New cards

Take someone by surprise

Làm ai đó bất ngờ

38
New cards

Artificial

Nhân tạo

39
New cards

Significant

Quan trọng, đáng chú ý

40
New cards

Alteration

Sự thay đổi

41
New cards

Initial

Ban đầu

42
New cards

Noteworthy

Đáng ghi nhận

43
New cards

Shift

Dịch chuyển, thay đổi

44
New cards

Redirection

Sự đổi hướng

45
New cards

Critical

Tối quan trọng

46
New cards

Variable

Biến số

47
New cards

Substantial

Lớn, đáng kể

48
New cards

Go off the track

Chệch hướng

49
New cards

Leave something untouched

Để nguyên vẹn, không làm tổn hại

50
New cards

Equip

Trang bị

51
New cards

Adapt

Điều chỉnh, thích nghi

52
New cards

Absorb

Hấp thụ

53
New cards

Vibrate

Dao động, rung động

54
New cards

Surrounding

Xung quanh

55
New cards

Preferred

Được ưu tiên, mong muốn

56
New cards

Imply

Ngụ ý, gợi ý

57
New cards

Make a difference

Tạo ra sự thay đổi

58
New cards

Abate

Làm giảm bớt, dịu đi

59
New cards

Deprive someone of something

Tước đoạt, làm mất cái gì của ai

60
New cards

Multiply

Nhân lên, gia tăng