Ahead of its time

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/34

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:22 PM on 10/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

35 Terms

1
New cards

chance discovery (n. phr.)

phát hiện tình cờ

2
New cards

be eager to do something (adj. phr.)

nóng lòng, háo hức làm gì

3
New cards

natural tendency (n. phr.)

xu hướng tự nhiên

4
New cards

testify to something (v. phr.)

làm chứng cho, chứng tỏ điều gì

5
New cards

initially take something to be something (v. phr.)

ban đầu nhầm tưởng thứ gì là thứ gì

6
New cards

come across (phr. v.)

tình cờ bắt gặp

7
New cards

bone fragments (n. phr.)

các mảnh xương

8
New cards

whole skeletons (n. phr.)

các bộ xương hoàn chỉnh

9
New cards

scrape aside (v. phr.)

cạo, gạt sang một bên

10
New cards

be discoloured with age (adj. phr.)

bị đổi màu theo thời gian

11
New cards

spectacular find (n. phr.)

phát hiện đáng kinh ngạc

12
New cards

firmly held assertions (n. phr.)

những khẳng định được tin tưởng vững chắc

13
New cards

shed light on (idiom)

làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ

14
New cards

forensic pathologist (n. phr.)

bác sĩ giải phẫu bệnh pháp y

15
New cards

be hampered by (v. phr.)

bị cản trở bởi

16
New cards

deterioration (n.)

sự xuống cấp, sự phân hủy

17
New cards

farm burial (n. phr.)

ngôi mộ tại trang trại

18
New cards

radiocarbon dating (n. phr.)

giám định niên đại

19
New cards

astonishing results (n. phr.)

kết quả đáng kinh ngạc

20
New cards

bewildering complexity (n. phr.)

sự phức tạp khó hiểu

21
New cards

staggering (adj.)

đáng kinh ngạc, gây choáng ngợp

22
New cards

considerable age (n. phr.)

độ tuổi đáng kể, rất lâu đời

23
New cards

human remains (n. phr.)

di hài người

24
New cards

fleeting visit (n. phr.)

chuyến ghé thăm ngắn ngủi

25
New cards

crew (n.)

thủy thủ đoàn

26
New cards

doomed (adj.)

thất bại khó tránh, không có hy vọng thành công

27
New cards

colonising venture (n. phr.)

chuyến thám hiểm nhằm thiết lập thuộc địa

28
New cards

expedition (n.)

chuyến thám hiểm

29
New cards

archaeologist (n.)

nhà khảo cổ học

30
New cards

vessel (n.)

tàu, thuyền

31
New cards

account for (phr. v.)

giải thích nguyên nhân của

32
New cards

trading ship (n. phr.)

tàu buôn

33
New cards

be washed onto shore (v. phr.)

bị sóng cuốn dạt vào bờ

34
New cards

get ashore (v. phr.)

lên được bờ

35
New cards

implausible (adj.)

khó tin, không hợp lý