1/197
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
urbanisation (n)
quá trình đô thị hóa
rural (adj)
thuộc nông thôn
authority (n)
chính quyền, cơ quan chức năng
infrastructure (n)
cơ sở hạ tầng
immigration (n)
sự nhập cư
crowded (adj)
đông đúc
overcrowded (adj)
quá đông đúc
resident (n)
cư dân, người dân
modernise (v)
hiện đại hóa
expansion (n)
sự mở rộng
condition (n)
tình trạng, điều kiện
couple (n)
cặp đôi
facility (n)
cơ sở vật chất, tiện nghi
housing (n)
nhà ở
leisure (n)
sự giải trí, thời gian thư giãn
line (n)
tuyến (tàu, xe)
metro (n)
tàu điện ngầm
policy (n)
chính sách
proportion (n)
tỷ lệ
satisfaction (n)
sự hài lòng
shortage (n)
sự thiếu hụt
skyscraper (n)
tòa nhà chọc trời
smog (n)
khói bụi
space (n)
không gian
statistics (n)
số liệu thống kê
trade (n)
buôn bán, thương mại
unemployment (n)
tình trạng thất nghiệp
cause (v)
gây ra
chair (v)
chủ trì
decrease (v)
giảm
expand (v)
mở rộng
expose (v)
làm cho tiếp xúc với
seek (v)
tìm kiếm
Eastern (adj)
thuộc phương Đông
equal (adj)
bằng nhau, bình đẳng
frequent (adj)
thường xuyên
high-rise (adj)
cao tầng
low-rise (adj)
thấp tầng
reliable (adj)
đáng tin cậy
gradually (adv)
dần dần
slightly (adv)
một chút, nhẹ
steadily (adv)
đều đặn, ổn định
convenience store (n)
cửa hàng tiện lợi
electric bus (n)
xe buýt điện
public park (n)
công viên công cộng
wet market (n)
chợ truyền thống
carbon emission (n)
khí thải carbon
city dweller (n)
người dân thành phố
community meeting (n)
cuộc họp cộng đồng
cost of living (n)
chi phí sinh hoạt
crime rate (n)
tỷ lệ tội phạm
government official (n)
quan chức chính phủ
house price (n)
giá nhà
Old Quarter (n)
phố cổ
rush hour (n)
giờ cao điểm
traffic jam (n)
tắc đường
date back (v)
có từ, bắt nguồn từ
get lost (phr.v)
bị lạc
get stuck (phr.v)
bị mắc kẹt
go for a ride (phr.v)
đi dạo, đi xe
go up (phr.v)
tăng (giá, tỷ lệ…)
settle in (phr.v)
ổn định cuộc sống, làm quen với nơi ở mới
afford (v)
có khả năng chi trả
affordable (adj)
giá phải chăng
colonial (adj)
thuộc địa
colony (n)
thuộc địa
modernisation (n)
sự hiện đại hóa
stability (n)
sự ổn định
stable (adj)
ổn định
urban (adj)
thuộc đô thị
urbanised (adj)
được đô thị hóa
rapid urbanisation (n)
quá trình đô thị hóa nhanh chóng
urban population (n)
dân số thành thị
rural/urban area (n)
khu vực nông thôn / đô thị
urban development (n)
sự phát triển đô thị
living conditions (n)
điều kiện sống
housing shortage (n)
tình trạng thiếu hụt nhà ở
traffic congestion (n)
tắc nghẽn giao thông
cost of living (n)
chi phí sinh hoạt
job opportunities (n)
cơ hội việc làm
environmental degradation (n)
sự suy thoái môi trường
concrete jungle (idiom)
thành phố bê tông, nơi đô thị thiếu cây xanh
the hustle and bustle (idiom)
sự nhộn nhịp, ồn ào
bright lights of the city (idiom)
sức hấp dẫn của thành phố
cost an arm and a leg (idiom)
rất đắt đỏ
It is + adj + to V
thật… để làm gì đó
There is/are + N + in…
có… ở đâu đó
S + cause/lead to + N/V-ing
gây ra điều gì
S + be exposed to + N/V-ing
bị tiếp xúc với…
Due to/Because of + N/V-ing
bởi vì…
More and more + N (plural)
ngày càng nhiều…
The + comparative…, the + comparative…
càng… thì càng…
settle in (v)
ổn định cuộc sống, làm quen với nơi ở mới
move away from (v)
rời khỏi nơi nào đó
adapt to urban life (v)
thích nghi với cuộc sống đô thị
deal with (v)
giải quyết, xử lý
be faced with (v)
đối mặt với
S + struggle to V
gặp khó khăn khi làm gì
S + find it + adj + to V
thấy việc gì đó như thế nào
It takes + time + to V
mất bao lâu để làm gì