HSK6: bài 18

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/69

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:16 AM on 10/4/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

70 Terms

1
New cards

茎 (jīng): 夏天,丝瓜的茎蔓顺着竹架向上攀爬,很快就长得十分茂盛。

(名) Thân cây, cọng cây (Mùa hè, thân cây mướp men theo giàn tre leo lên, nhanh chóng phát triển rất xanh tốt)

2
New cards

花瓣 (huābàn): 雨后的玫瑰花花瓣上沾满露珠,看起来格外娇艳。

(名) Cánh hoa (Cánh hoa hồng sau mưa đọng đầy những giọt sương, trông đặc biệt rực rỡ)

3
New cards

株 (zhū): 院子里种着几株桂花树,每到秋天便香气四溢。

(量) Cây, gốc cây (Trong sân trồng vài cây hoa mộc, cứ đến mùa thu là hương thơm lan tỏa)

4
New cards

粒 (lì): 她小心地把一粒种子埋进土里,期待它有一天能够发芽。

(量) Hạt,viên (Cô ấy cẩn thận vùi một hạt giống vào đất, mong một ngày nó có thể nảy mầm)

5
New cards

肥沃 (féiwò): 这片土地土壤肥沃、雨水充足,非常适合种植水稻。

(形) Màu mỡ, phì nhiêu (Đất ở khu vực này màu mỡ, lượng mưa dồi dào, rất thích hợp trồng lúa)

6
New cards

滋润 (zīrùn): 春雨滋润着大地,田野里的庄稼也逐渐恢复了生机。

(动/形) Làm ẩm, tưới nhuần,ẩm nhuận (Mưa xuân tưới nhuần mặt đất, cây cối trên đồng cũng dần lấy lại sức sống)

7
New cards

冒 (mào): 清晨,嫩芽从泥土里冒出来,给荒凉的田野增添了几分生机。

(动) Ló ra, mọc lên, nhô ra (Sáng sớm, mầm non nhô lên khỏi đất, đem lại thêm sức sống cho cánh đồng hoang vắng)

8
New cards

愣 (lèng): 他愣在那里,一时不知道该如何回答这个突如其来的问题。

(动/副) Sững ra, ngây người,cứ một mực (Anh ấy sững người ở đó, nhất thời không biết trả lời câu hỏi bất ngờ này thế nào)

9
New cards

拔苗助长 (bámiáo-zhùzhǎng): 学习语言需要循序渐进,不能拔苗助长,否则反而容易失去学习兴趣。

(成语) Nóng vội, đốt cháy giai đoạn khiến việc phản tác dụng (Học ngôn ngữ cần tiến từng bước, không thể nóng vội đốt cháy giai đoạn, nếu không rất dễ mất hứng thú học tập)

10
New cards

宁愿 (nìngyuàn): 我宁愿多花一点时间把事情做好,也不愿意为了赶进度而留下隐患。

(副) Thà, thà rằng (Tôi thà dành thêm chút thời gian để làm tốt việc còn hơn vì chạy tiến độ mà để lại hậu quả tiềm ẩn)

11
New cards

疲倦 (píjuàn): 连续工作了十几个小时后,他感到身心十分疲倦,只想早点休息。

(形) Mệt mỏi, mỏi mệt (Sau khi làm việc liên tục hơn mười tiếng, anh ấy cảm thấy cả thể xác lẫn tinh thần đều rất mệt mỏi và chỉ muốn nghỉ sớm)

12
New cards

幢 (zhuàng): 小区里一幢幢高楼拔地而起,周围的环境也发生了很大变化。

(量) Lượng từ của tòa nhà (Trong khu dân cư, từng tòa nhà cao tầng mọc lên, môi trường xung quanh cũng thay đổi rất nhiều)

13
New cards

陡峭 (dǒuqiào): 这条山路十分陡峭,游客必须格外小心,以免发生意外。

(形) Dốc, dốc đứng (Con đường núi này rất dốc, du khách phải đặc biệt cẩn thận để tránh xảy ra sự cố)

14
New cards

细绳 (xìshéng): 他用一根细绳把包裹牢牢捆住,以免运输途中散开。

(名) Sợi dây nhỏ, dây mảnh (Anh ấy dùng một sợi dây nhỏ buộc chặt kiện hàng để tránh bị bung ra trong quá trình vận chuyển)

15
New cards

挺拔 (tǐngbá): 校园里种着一排挺拔的白杨树,显得格外有朝气。

(形) Cao thẳng, vươn cao, cứng cáp (Trong sân trường có một hàng cây bạch dương cao thẳng, trông đặc biệt tràn đầy sức sống)

16
New cards

茂盛 (màoshèng): 经过几场春雨,山坡上的树木长得十分茂盛。

(形) Xanh tốt, um tùm, tươi tốt (Sau vài trận mưa xuân, cây cối trên sườn núi phát triển rất xanh tốt)

17
New cards

覆盖 (fùgài): 茂密的森林覆盖着大片山地,从远处看一片浓绿。

(动) Che phủ, bao phủ (Rừng rậm bao phủ một vùng núi rộng lớn, nhìn từ xa chỉ thấy một màu xanh đậm)

18
New cards

浓绿 (nónglǜ): 雨后的山林呈现出一片浓绿的景象,空气中也充满了清新的气息。

(形) Xanh đậm (Rừng núi sau mưa hiện lên một màu xanh đậm, không khí cũng tràn ngập hơi thở trong lành)

19
New cards

朝气蓬勃 (zhāoqì-péngbó): 年轻人应该保持朝气蓬勃的精神状态,勇于面对未来的挑战。

(成语) Tràn đầy sức sống, sức trẻ (Người trẻ nên duy trì trạng thái tinh thần tràn đầy sức sống, dũng cảm đối mặt với thử thách tương lai)

20
New cards

点缀 (diǎnzhuì): 几盏灯笼点缀着宁静的街道,让夜晚显得更加温馨。

(动) Tô điểm, điểm xuyết (Vài chiếc đèn lồng điểm xuyết con phố yên tĩnh, khiến màn đêm trở nên ấm áp hơn)

21
New cards

分量 (fènliàng): 这份礼物虽然不贵重,却很有分量,因为它代表了大家的心意。

(名) Sức nặng,trọng lượng, tầm quan trọng (Món quà này tuy không đắt nhưng rất có ý nghĩa vì nó thể hiện tấm lòng của mọi người)

22
New cards

悬挂 (xuánguà): 墙上悬挂着一幅山水画,为客厅增添了几分雅致。

(动) Treo, mắc (Trên tường treo một bức tranh sơn thủy, làm phòng khách thêm phần tao nhã)

23
New cards

坠 (zhuì): 一片枯叶从树枝上坠落下来,静静地落在地面上。

(动) Rơi, rơi xuống (Một chiếc lá khô rơi từ cành cây xuống và lặng lẽ nằm trên mặt đất)

24
New cards

节制 (jiézhì): 即使生活条件越来越好,也应该有所节制地消费,避免养成浪费的习惯。

(动) Hạn chế, tiết chế, có chừng mực (Dù điều kiện sống ngày càng tốt, vẫn nên tiêu dùng có chừng mực để tránh hình thành thói quen lãng phí)

25
New cards

辫子 (biànzi): 小女孩扎着两条又长又粗的辫子,看起来十分可爱。

(名) Bím tóc (Cô bé buộc hai bím tóc vừa dài vừa dày, trông rất đáng yêu)

26
New cards

粗细 (cūxì): 根据用途不同,可以选择粗细合适的绳子。

(名) Độ dày, mỏng (Tùy mục đích sử dụng mà có thể chọn sợi dây có độ dày phù hợp)

27
New cards

臂膀 (bìbǎng): 在最困难的时候,父母始终是我可以依靠的臂膀。

(名) Cánh tay,chỗ dựa (Trong những lúc khó khăn nhất, cha mẹ luôn là chỗ dựa mà tôi có thể dựa vào)

28
New cards

与日俱增 (yǔrì-jùzēng): 随着城市的发展,人们对公共交通的需求与日俱增。

(成语) Tăng lên từng ngày (Cùng với sự phát triển của thành phố, nhu cầu của người dân đối với giao thông công cộng tăng lên từng ngày)

29
New cards

弯 (wān): 这条小路弯弯曲曲地延伸到山脚下。

(形/动) Cong,khom,quanh co (Con đường nhỏ quanh co kéo dài đến chân núi)

30
New cards

末梢 (mòshāo): 寒冷天气下,人体的四肢末梢容易发凉。

(名) Đầu mút, phần ngọn (Trong thời tiết lạnh, các đầu mút của tứ chi dễ bị lạnh)

31
New cards

垂直 (chuízhí): 这根柱子必须与地面保持垂直,否则会影响建筑物的稳定性。

(形) Thẳng đứng,vuông góc (Cột này phải giữ vuông góc với mặt đất, nếu không sẽ ảnh hưởng đến độ ổn định của công trình)

32
New cards

吊 (diào): 工人用绳子把重物吊起来,然后小心地运到楼上。

(动) Treo,nâng, buộc để treo (Công nhân dùng dây nâng vật nặng lên rồi cẩn thận đưa lên tầng trên)

33
New cards

晃 (huàng): 风一吹,树枝便不停地晃动,阳光也随之摇曳。

(动) Lắc lư, đung đưa (Gió thổi khiến cành cây không ngừng đung đưa, ánh nắng cũng theo đó lay động)

34
New cards

断定 (duàndìng): 仅凭目前掌握的证据,还不能断定事故的真正原因。

(动) Nhận định, kết luận (Chỉ dựa vào bằng chứng hiện có vẫn chưa thể kết luận nguyên nhân thực sự của vụ việc)

35
New cards

凹凸 (āotū): 由于长期受到风雨侵蚀,这面墙的表面变得凹凸不平。

(形) Lồi lõm, gồ ghề (Do bị gió mưa bào mòn lâu ngày, bề mặt bức tường trở nên lồi lõm)

36
New cards

修建 (xiūjiàn): 当地政府计划修建一条公路,改善山区居民的出行条件。

(动) Xây dựng, thi công (Chính quyền địa phương dự định xây một con đường để cải thiện điều kiện đi lại của người dân miền núi)

37
New cards

不可思议 (bùkě-sīyì): 这座古建筑经历了数百年的风雨却依然保存完好,实在不可思议。

(形) Không thể tưởng tượng nổi, khó mà giải thích được (Công trình cổ này trải qua hàng trăm năm mưa gió mà vẫn được bảo tồn nguyên vẹn, quả thật khó tin)

38
New cards

徘徊 (páihuái): 他在门口来回徘徊了很久,始终没有勇气敲门。

(动) Đi đi lại lại, quanh quẩn do dự (Anh ấy đi đi lại lại trước cửa rất lâu mà vẫn không đủ can đảm gõ cửa)

39
New cards

一如既往 (yīrú-jìwǎng): 尽管遇到了不少困难,她还是一如既往地坚持自己的选择。

(成语) Trước sau như một, như thường lệ (Dù gặp không ít khó khăn, cô ấy vẫn kiên trì với lựa chọn của mình như trước)

40
New cards

秋阳 (qiūyáng): 午后的秋阳温暖而柔和,让人感到十分舒适。

(名) Ánh nắng/mặt trời mùa thu (Ánh nắng mùa thu buổi chiều ấm áp và dịu dàng, khiến người ta cảm thấy rất dễ chịu)

41
New cards

开拓 (kāituò): 企业需要不断开拓新的市场,才能保持长期竞争力。

(动) Khai phá, mở rộng, phát triển (Doanh nghiệp cần không ngừng khai phá thị trường mới mới có thể duy trì sức cạnh tranh lâu dài)

42
New cards

衔 (xián): 小鸟衔着树枝飞回巢穴,准备修补自己的窝。

(动) Tha, ngậm (Chim nhỏ ngậm cành cây bay về tổ để sửa lại tổ của mình)

43
New cards

池塘 (chítáng): 雨后,池塘里的荷花在微风中轻轻摇曳。

(名) Ao, hồ nhỏ (Sau mưa, hoa sen trong ao khẽ lay động trong gió nhẹ)

44
New cards

哀叫 (āijiào): 受伤的小动物发出凄惨的哀叫声,令人十分心疼。

(动/名) Kêu than,tiếng kêu bi ai, thảm thiết (Con vật nhỏ bị thương phát ra tiếng kêu thảm thiết khiến người ta rất xót xa)

45
New cards

简化 (jiǎnhuà): 为了提高效率,公司决定简化办事流程,减少不必要的手续。

(动) Đơn giản hóa (Để nâng cao hiệu quả, công ty quyết định đơn giản hóa quy trình xử lý công việc, giảm các thủ tục không cần thiết)

46
New cards

精简 (jīngjiǎn): 新制度实施后,部门精简了人员和机构,工作效率明显提高。

(动) Tinh giản, cắt giảm những phần không cần thiết (Sau khi chế độ mới được thực hiện, bộ phận tinh giản nhân sự và cơ cấu, hiệu suất công việc tăng rõ rệt)

47
New cards

觉悟 (juéwù): 经过这次经历,他的思想觉悟有了明显提高。

(名) Giác ngộ,nhận thức (Sau trải nghiệm lần này, nhận thức tư tưởng của anh ấy đã được nâng cao rõ rệt)

48
New cards

觉醒 (juéxǐng): 越来越多的人开始意识到并觉醒于保护环境的重要性。

(动) Thức tỉnh, tỉnh ngộ (Ngày càng nhiều người bắt đầu nhận ra và thức tỉnh trước tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường)

49
New cards

结局 (jiéjú): 谁也没有想到,事情最后会有这样一个出人意料的结局。

(名) Kết cục, kết thúc (Không ai ngờ cuối cùng sự việc lại có một kết cục ngoài dự đoán như vậy)

50
New cards

救济 (jiùjì): 政府向受灾群众提供临时救济,帮助他们渡过难关。

(动/名) Cứu trợ (Chính phủ cung cấp cứu trợ tạm thời cho người dân vùng thiên tai, giúp họ vượt qua khó khăn)

51
New cards

救助 (jiùzhù): 社会各界纷纷伸出援手救助那些陷入困境的人。

(动) Cứu giúp, hỗ trợ (Các giới trong xã hội lần lượt dang tay giúp đỡ những người rơi vào hoàn cảnh khó khăn)

52
New cards

局面 (júmiàn): 经过多方协调,紧张的谈判局面逐渐得到缓和。

(名) Cục diện, tình hình (Sau khi nhiều bên phối hợp, tình hình căng thẳng của cuộc đàm phán dần được hòa dịu)

53
New cards

局势 (júshì): 当前国际局势依然复杂多变,各国都在密切关注事态发展。

(名) Tình hình, thế cục, cục diện, thường dùng cho chính trị/xã hội/quốc tế (Tình hình quốc tế hiện nay vẫn phức tạp và biến động, các nước đều theo dõi sát diễn biến)

54
New cards

廉洁 (liánjié): 公职人员必须保持廉洁自律,不得利用职务谋取私利。

(形) Liêm khiết, trong sạch (Cán bộ công chức phải giữ sự liêm khiết và tự giác, không được lợi dụng chức vụ để mưu lợi cá nhân)

55
New cards

清廉 (qīnglián): 他为官多年,一直以清廉正直而受到百姓尊敬。

(形) Thanh liêm, trong sạch (Ông ấy làm quan nhiều năm, luôn được người dân kính trọng vì sự thanh liêm và chính trực)

56
New cards

牵连 (qiānlián): 这起案件涉及多人,他也因此受到牵连。

(动) Liên lụy (Vụ án này liên quan đến nhiều người nên anh ấy cũng vì thế mà bị liên lụy)

57
New cards

牵扯 (qiānchě): 这件事牵扯到多个部门,处理起来比较复杂。

(动) Dính dáng, liên quan, kéo theo (Việc này liên quan đến nhiều bộ phận nên xử lý khá phức tạp)

58
New cards

废除 (fèichú): 政府决定废除这项不合理的规定,以保护消费者的合法权益。

(动) Bãi bỏ (Chính phủ quyết định bãi bỏ quy định bất hợp lý này để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng)

59
New cards

让步 (ràngbù): 双方都不愿意轻易让步,谈判因此陷入僵局。

(动) Nhượng bộ (Hai bên đều không muốn dễ dàng nhượng bộ nên cuộc đàm phán rơi vào bế tắc)

60
New cards

妥协 (tuǒxié): 为了尽快解决争议,双方最终达成妥协。

(动) Thỏa hiệp (Để nhanh chóng giải quyết tranh chấp, hai bên cuối cùng đạt được thỏa hiệp)

61
New cards

擅自 (shànzì): 未经允许,任何人不得擅自修改文件内容。

(副) Tự ý, tự tiện (Nếu chưa được cho phép, không ai được tự ý sửa nội dung tài liệu)

62
New cards

私自 (sīzì): 他私自离开工作岗位,违反了公司的规定。

(副) Tự ý, tự tiện (Anh ấy tự ý rời khỏi vị trí làm việc, vi phạm quy định của công ty)

63
New cards

盛情 (shèngqíng): 感谢您的盛情邀请,我一定会准时参加。

(名) Thịnh tình, nhiệt tình (Cảm ơn lời mời nhiệt tình của ngài, tôi nhất định sẽ tham dự đúng giờ)

64
New cards

瓦解 (wǎjiě): 在长期的内部矛盾下,这个组织最终逐渐瓦解。

(动) Tan rã, sụp đổ (Dưới những mâu thuẫn nội bộ kéo dài, tổ chức này cuối cùng dần tan rã)

65
New cards

分解 (fēnjiě): 老师把复杂的问题分解成几个步骤,帮助学生理解。

(动) Phân giải, chia nhỏ, phân tích thành các phần (Giáo viên chia vấn đề phức tạp thành vài bước để giúp học sinh hiểu)

66
New cards

慰问 (wèiwèn): 节日期间,领导来到医院慰问医护人员。

(动) Thăm hỏi, động viên (Trong dịp lễ, lãnh đạo đến bệnh viện thăm hỏi nhân viên y tế)

67
New cards

支援 (zhīyuán): 灾区物资短缺,各地纷纷派人前往支援。

(动) Hỗ trợ, chi viện (Khu vực thiên tai thiếu vật tư, các địa phương lần lượt cử người đến hỗ trợ)

68
New cards

援助 (yuánzhù): 国际社会向受灾国家提供人道主义援助。

(动/名) Viện trợ, trợ giúp (Cộng đồng quốc tế cung cấp viện trợ nhân đạo cho quốc gia bị thiên tai)

69
New cards

资助 (zīzhù): 这家基金会长期资助贫困学生完成学业。

(动) Tài trợ, hỗ trợ kinh phí (Quỹ này lâu dài tài trợ cho học sinh nghèo hoàn thành việc học)

70
New cards

赞助 (zànzhù): 许多企业愿意赞助大型体育赛事,以提升品牌知名度。

(动) Tài trợ, bảo trợ (Nhiều doanh nghiệp sẵn sàng tài trợ các sự kiện thể thao lớn để nâng cao độ nhận diện thương hiệu)