1/6
Looks like no tags are added yet.
所见所闻 (suǒjiàn suǒwén)
[Sở kiến sở văn] Những điều mắt thấy tai nghe, trải nghiệm thực tế | What one sees and hears, empirical observations | Gốc cổ: Kiến (thấy) + Văn (nghe - trong 'trăm nghe không bằng một thấy')
自从 (zìcóng)
[Tự tòng] Kể từ, từ khi | Ever since, since | Tự (từ/bản thân) + Tòng (từ/theo sau) -> mốc thời gian bắt đầu
上 (shàng)
[Thượng] Trước (thời gian), trên (vị trí) | Previous, prior, upper | Ví dụ: 上个月 (tháng trước), 上一集 (tập trước)
集 (jí)
[Tập] Tập (phim, show), tụ họp | Episode, installment, gather | Thu thập (收集), Tập hợp (集合)
节目 (jiémù)
[Tiết mục] Chương trình (truyền hình, phát thanh, podcast) | Show, broadcast, program | Tiết (đoạn/tiết tấu) + Mục (danh mục/mắt)
发布 (fābù)
[Phát bố] Công bố, phát hành, tung ra | Release, publish, promulgate | Phát (phát ra) + Bố (tuyên bố, phân bố)
自从上一集节目发布 (zìcóng shàng yí jí jiémù fābù)
[Cụm câu] Kể từ khi tập chương trình trước được phát sóng... | Ever since the last episode was released... | Ghép ngữ pháp: 自从 + [Thời điểm/Sự kiện]