Chinese 30/9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/6

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

7 Terms

1
New cards

所见所闻 (suǒjiàn suǒwén)

[Sở kiến sở văn] Những điều mắt thấy tai nghe, trải nghiệm thực tế | What one sees and hears, empirical observations | Gốc cổ: Kiến (thấy) + Văn (nghe - trong 'trăm nghe không bằng một thấy')

2
New cards

自从 (zìcóng)

[Tự tòng] Kể từ, từ khi | Ever since, since | Tự (từ/bản thân) + Tòng (từ/theo sau) -> mốc thời gian bắt đầu

3
New cards

上 (shàng)

[Thượng] Trước (thời gian), trên (vị trí) | Previous, prior, upper | Ví dụ: 上个月 (tháng trước), 上一集 (tập trước)

4
New cards

集 (jí)

[Tập] Tập (phim, show), tụ họp | Episode, installment, gather | Thu thập (收集), Tập hợp (集合)

5
New cards

节目 (jiémù)

[Tiết mục] Chương trình (truyền hình, phát thanh, podcast) | Show, broadcast, program | Tiết (đoạn/tiết tấu) + Mục (danh mục/mắt)

6
New cards

发布 (fābù)

[Phát bố] Công bố, phát hành, tung ra | Release, publish, promulgate | Phát (phát ra) + Bố (tuyên bố, phân bố)

7
New cards

自从上一集节目发布 (zìcóng shàng yí jí jiémù fābù)

[Cụm câu] Kể từ khi tập chương trình trước được phát sóng... | Ever since the last episode was released... | Ghép ngữ pháp: 自从 + [Thời điểm/Sự kiện]