1/77
Looks like no tags are added yet.
EDUCATION
state education (n)
giáo dục công lập
private schools (n)
trường tư thục
attend (v)
tham dự / đi học
primary school (n)
trường tiểu học
take/do exams (phrase)
làm bài thi
vocational (adj)
(thuộc về) học nghề
stay at school (phrase)
tiếp tục đi học
leave school (phrase)
nghỉ học / rời ghế nhà trường
go on to university (phrase)
học lên đại học
terms (n)
học kỳ
break up (phrasal verb)
nghỉ lễ / kết thúc năm học
break the rules (phrase)
vi phạm nội quy
get into trouble (phrase)
gặp rắc rối / bị phạt
stay behind (phrasal verb)
ở lại sau giờ học (chịu phạt)
strict (adj)
nghiêm khắc
getting on (phrasal verb)
tiến bộ / xoay xở ra sao
accent (n)
giọng / âm điệu
make oneself understood (phrase)
làm người khác hiểu mình
basic (adj)
cơ bản
willing to (adj)
sẵn lòng (làm gì)
good ear for language (phrase)
có năng khiếu nghe/học ngôn ngữ
pass (v)
thi đỗ
retake (v)
thi lại
revise (v)
ôn tập
do well (phrase)
làm tốt
JOBS
builder (n)
thợ xây
carpenter (n)
thợ mộc
plumber (n)
thợ sửa ống nước
electrician (n)
thợ điện
mechanic (n)
thợ sửa máy / thợ cơ khí
architect (n)
kiến trúc sư
lawyer (n)
luật sư
accountant (n)
kế toán viên
university lecturer (n)
giảng viên đại học
dentist (n)
nha sĩ
vet (n)
bác sĩ thú y
nurse (n)
y tá
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
soldier (n)
quân nhân (lục quân)
sailor (n)
lính hải quân
pilot (n)
phi công
firefighter (n)
lính cứu hỏa
set up (phrasal verb)
thành lập / bắt đầu
deals with (phrasal verb)
giải quyết / phụ trách
responsible for (adj)
chịu trách nhiệm về
in charge of (phrase)
phụ trách / quản lý
day-to-day (adj)
hàng ngày
admin (n)
công việc hành chính
complain (v)
phàn nàn
paid (v/adj)
được trả lương
salary (n)
tiền lương (trả hàng tháng)
income (n)
thu nhập (tổng trong năm)
earn/make (v)
kiếm được (tiền)
income tax (n)
thuế thu nhập
fixed hours (n)
giờ làm việc cố định
nine-to-five (adj/n)
(công việc) giờ hành chính
do/work overtime (phrase)
làm thêm giờ
time off (n)
thời gian nghỉ phép
minimum wage (n)
mức lương tối thiểu
apply (v)
đã nộp đơn xin việc
CVs (n)
sơ yếu lý lịch (số nhiều)
interviews (n)
các cuộc phỏng vấn
employ (v)
thuê vào làm / nhận vào làm
training (n)
sự đào tạo / huấn luyện
promote (v)
thăng chức
promoted (v)
được thăng chức
pay rise (n phr)
sự tăng lương
abroad (adv)
ở nước ngoài
quit one's job (phrase)
nghỉ việc / thôi việc
sack (phrase)
sa thải / đã đuổi việc
part-time (adj)
bán thời gian
own (adj/pronoun)
của riêng mình
successful (adj)
thành công (tính từ)
own (v)
đã sở hữu (làm chủ)
succeed (v)
thành công (động từ)
retire (v)
đã nghỉ hưu