[VOCAB] EDUCATION AND JOBS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/77

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

78 Terms

1
New cards

EDUCATION

2
New cards

state education (n)

giáo dục công lập

3
New cards

private schools (n)

trường tư thục

4
New cards

attend (v)

tham dự / đi học

5
New cards

primary school (n)

trường tiểu học

6
New cards

take/do exams (phrase)

làm bài thi

7
New cards

vocational (adj)

(thuộc về) học nghề

8
New cards

stay at school (phrase)

tiếp tục đi học

9
New cards

leave school (phrase)

nghỉ học / rời ghế nhà trường

10
New cards

go on to university (phrase)

học lên đại học

11
New cards

terms (n)

học kỳ

12
New cards

break up (phrasal verb)

nghỉ lễ / kết thúc năm học

13
New cards

break the rules (phrase)

vi phạm nội quy

14
New cards

get into trouble (phrase)

gặp rắc rối / bị phạt

15
New cards

stay behind (phrasal verb)

ở lại sau giờ học (chịu phạt)

16
New cards

strict (adj)

nghiêm khắc

17
New cards

getting on (phrasal verb)

tiến bộ / xoay xở ra sao

18
New cards

accent (n)

giọng / âm điệu

19
New cards

make oneself understood (phrase)

làm người khác hiểu mình

20
New cards

basic (adj)

cơ bản

21
New cards

willing to (adj)

sẵn lòng (làm gì)

22
New cards

good ear for language (phrase)

có năng khiếu nghe/học ngôn ngữ

23
New cards

pass (v)

thi đỗ

24
New cards

retake (v)

thi lại

25
New cards

revise (v)

ôn tập

26
New cards

do well (phrase)

làm tốt

27
New cards

JOBS

28
New cards

builder (n)

thợ xây

29
New cards

carpenter (n)

thợ mộc

30
New cards

plumber (n)

thợ sửa ống nước

31
New cards

electrician (n)

thợ điện

32
New cards

mechanic (n)

thợ sửa máy / thợ cơ khí

33
New cards

architect (n)

kiến trúc sư

34
New cards

lawyer (n)

luật sư

35
New cards

accountant (n)

kế toán viên

36
New cards

university lecturer (n)

giảng viên đại học

37
New cards

dentist (n)

nha sĩ

38
New cards

vet (n)

bác sĩ thú y

39
New cards

nurse (n)

y tá

40
New cards

surgeon (n)

bác sĩ phẫu thuật

41
New cards

soldier (n)

quân nhân (lục quân)

42
New cards

sailor (n)

lính hải quân

43
New cards

pilot (n)

phi công

44
New cards

firefighter (n)

lính cứu hỏa

45
New cards

set up (phrasal verb)

thành lập / bắt đầu

46
New cards

deals with (phrasal verb)

giải quyết / phụ trách

47
New cards

responsible for (adj)

chịu trách nhiệm về

48
New cards

in charge of (phrase)

phụ trách / quản lý

49
New cards

day-to-day (adj)

hàng ngày

50
New cards

admin (n)

công việc hành chính

51
New cards

complain (v)

phàn nàn

52
New cards

paid (v/adj)

được trả lương

53
New cards

salary (n)

tiền lương (trả hàng tháng)

54
New cards

income (n)

thu nhập (tổng trong năm)

55
New cards

earn/make (v)

kiếm được (tiền)

56
New cards

income tax (n)

thuế thu nhập

57
New cards

fixed hours (n)

giờ làm việc cố định

58
New cards

nine-to-five (adj/n)

(công việc) giờ hành chính

59
New cards

do/work overtime (phrase)

làm thêm giờ

60
New cards

time off (n)

thời gian nghỉ phép

61
New cards

minimum wage (n)

mức lương tối thiểu

62
New cards

apply (v)

đã nộp đơn xin việc

63
New cards

CVs (n)

sơ yếu lý lịch (số nhiều)

64
New cards

interviews (n)

các cuộc phỏng vấn

65
New cards

employ (v)

thuê vào làm / nhận vào làm

66
New cards

training (n)

sự đào tạo / huấn luyện

67
New cards

promote (v)

thăng chức

68
New cards

promoted (v)

được thăng chức

69
New cards

pay rise (n phr)

sự tăng lương

70
New cards

abroad (adv)

ở nước ngoài

71
New cards

quit one's job (phrase)

nghỉ việc / thôi việc

72
New cards

sack (phrase)

sa thải / đã đuổi việc

73
New cards

part-time (adj)

bán thời gian

74
New cards

own (adj/pronoun)

của riêng mình

75
New cards

successful (adj)

thành công (tính từ)

76
New cards

own (v)

đã sở hữu (làm chủ)

77
New cards

succeed (v)

thành công (động từ)

78
New cards

retire (v)

đã nghỉ hưu