Thẻ ghi nhớ: HSK 5 BÀI 32

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/46

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:29 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

47 Terms

1
New cards

消失

【 xiāoshī 】【 TIÊU THẤT 】biến mất

2
New cards

洪水

【 hóngshuǐ 】【 HỒNG THỦY 】hồng thuỷ, nước lũ

3
New cards

地震

【 dìzhèn 】【 ĐỊA CHẤN 】động đất

4
New cards

破坏

【 pòhuài 】【 PHÁ PHÔI 】phá hoại

5
New cards

砍

【 kǎn 】【 KHẢM 】chặt, chẻ, bổ

6
New cards

生存

【 shēngcún 】【 SANH TỒN 】sinh sống, sống

7
New cards

沙漠

【 shāmò 】【 SA MẠC 】sa mạc

8
New cards

公布

【 gōngbù 】【 CÔNG BỐ 】công bố

9
New cards

数据

【 shùjù 】【 SỔ CƯ 】số liệu, dữ liệu

10
New cards

真实

【 zhēnshí 】【 CHÂN THẬT 】thực tế, có thực

11
New cards

夸张

【 kuāzhāng 】【 KHOA TRƯƠNG 】phóng đại

12
New cards

资源

【 zīyuán 】【 TƯ NGUYÊN 】tài nguyên

13
New cards

车祸

【 chēhuò 】【 XA HOẠ 】tai nạn xe

14
New cards

不安

【 bù'ān 】【 BẤT AN 】 lo lắng, không yên

15
New cards

工业

【 gōngyè 】【 CÔNG NGHIỆP 】công nghiệp

16
New cards

农业

【 nóngyè 】【 NÙNG NGHIỆP 】nông nghiệp

17
New cards

生产

【 shēngchǎn 】【 SANH SẢN 】sản xuất

18
New cards

大型

【 dàxíng 】【 ĐẠI HÌNH 】quy mô lớn, khổng lồ

19
New cards

工厂

【 gōngchǎng 】【 CÔNG HÁN 】công xưởng, nhà máy

20
New cards

废

【 fèi 】【 PHẾ 】thải, bỏ

21
New cards

燃烧

【 ránshāo 】【 NHIÊN THIẾU 】đốt cháy

22
New cards

煤炭

【 méitàn 】【 MÔI THÁN 】than đá

23
New cards

密切

【 mìqiè 】【 MẬT THIẾT 】mật thiết

24
New cards

尾气

【 wěiqì 】【 VĨ KHÍ 】khí thải

25
New cards

幸运

【 xìngyùn 】【 HẠNH VẬN 】may mắn

26
New cards

敏感

【 mǐngǎn 】【 MẪN CẢM 】nhạy cảm

27
New cards

自觉

【 zìjué 】【 TỰ GIÁC 】tự giác

28
New cards

设施

【 shèshī 】【 THIẾT THI 】thiết bị, phương tiện

29
New cards

能源

【 néngyuán 】【 NĂNG NGUYÊN 】nguồn năng lượng

30
New cards

逐步

【 zhúbù 】【 TRỤC BỘ 】từng bước, lần lượt

31
New cards

尽量

【 jǐnliàng 】【 TẪN LƯỢNG 】cố hết sức

32
New cards

私人

【 sīrén 】【 TƯ NHÂN 】riêng, tư nhân

33
New cards

尊敬

【 zūnjìng 】【 TÔN KÍNH 】tôn kính, kính trọng

34
New cards

鼓舞

【 gǔwǔ 】【 CỔ VŨ 】cổ vũ

35
New cards

消极

【 xiāojí 】【 TIÊU CỰC 】tiêu cực

36
New cards

幻想

【 huànxiǎng 】【 HUYỄN TƯỞNG 】ảo tưởng, hoang tưởng

37
New cards

贡献

【 gòngxiàn 】【 CỐNG HIẾN 】cống hiến

38
New cards

命运

【 mìngyùn 】【 MỆNH VẬN 】số phận

39
New cards

掌握

【 zhǎngwò 】【 CHƯỞNG ÁC 】hiểu rõ, nắm vững

40
New cards

破坏 + 设备 / 环境 / 秩序 / 关系 / 婚姻 / 家庭 / 计划 / 形象 / 和平 / 平衡

[pòhuài + shèbèi / huánjìng / zhìxù / guānxì / hūnyīn / jiātíng / jìhuà / xíngxiàng / hépíng / pínghéng] phá hoại + thiết bị / môi trường / trật tự / mối quan hệ / hôn nhân / gia đình / kế hoạch / hình ảnh / hòa bình / sự cân bằng

41
New cards

掌握 + 规律 / 方法 / 情况 / 信息 / 特点 / 命运 / 技术 / 知识 / 语言

【zhǎngwò + guīlǜ / fāngfǎ / qíngkuàng / xìnxī / tèdiǎn / mìngyùn / jìshù / zhīshi / yǔyá】nắm vững + quy luật / phương pháp / tình hình / thông tin / đặc điểm / vận mệnh / kỹ thuật / kiến thức / ngôn ngữ

42
New cards

真实的 + 内容 / 故事 / 材料 / 消息 / 生活 / 经历 / 感情 / 看法 / 报道 / 原因

【zhēnshí de + nèiróng / gùshi / cáiliào / xiāoxi / shēnghuó / jīnglì / gǎnqíng / kànfǎ / bàodào / yuányīn】nội dung / câu chuyện / tư liệu / tin tức / cuộc sống / trải nghiệm / tình cảm / quan điểm / bài báo / nguyên nhân + chân thực

43
New cards

夸张的 + 故事 / 剧情 / 形象 / 动作 / 语言 / 数量

【kuāzhāng de + gùshi / jùqíng / xíngxiàng / dòngzuò / yǔyán / shùliàng】câu chuyện / tình tiết / hình tượng / động tác / ngôn ngữ / số lượng + phóng đại

44
New cards

自觉地 + 工作 / 学习 / 运用 / 遵守 / 爱护 / 注意 / 养成(习惯)

【zìjué de + gōngzuò / xuéxí / yùnyòng / zūnshǒu / àihù / zhùyì / yǎngchéng (xíguàn)】một cách tự giác + làm việc / học tập / vận dụng / tuân thủ / bảo vệ / chú ý / hình thành (thói quen)

45
New cards

密切 + 合作 / 相关 / 联系 / 配合 / 注意 / 关注

【mìqiè + hézuò / xiāngguān / liánxì / pèihé / zhùyì / guānzhù】hợp tác chặt chẽ / liên quan mật thiết / liên hệ mật thiết / phối hợp chặt chẽ / chú ý sát sao / quan tâm sát sao

46
New cards

资源 + 开发(出来)/ 保护(起来)/ 浪费 / 丰富 / 不足 / 宝贵

【zīyuán + kāifā (chūlái) / bǎohù (qǐlái) / làngfèi / fēngfù / bùzú / bǎoguì

】tài nguyên + được khai thác / được bảo vệ / bị lãng phí / phong phú / thiếu hụt / quý giá

47
New cards

设施 + 建成 / 完工 / 投入使用 / 完善 / 先进 / 落后

【shèshī + jiànchéng / wángōng / tóurù shǐyòng / wánshàn / xiānjìn / luòhòu

】cơ sở vật chất + xây dựng xong / hoàn công / đưa vào sử dụng / hoàn thiện / tiên tiến / lạc hậu