GIEC 6.0 U7 S4 - EVU 42 Belief and opinion

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/50

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

51 Terms

1
New cards

think (that)

(v) /θɪŋk/ nghĩ, cho rằng; dùng để đưa ra nhận định hoặc ý kiến. Think không nhất thiết thể hiện sự chắc chắn cao. Cấu trúc: think (that) + mệnh đề.

2
New cards

believe (that)

(v) /bɪˈliv/ tin rằng, cho là đúng; thường thể hiện niềm tin vào tính xác thực của điều gì. Believe someone: tin lời ai; believe that…: tin rằng…; khác believe in: tin vào sự tồn tại hoặc giá trị của điều gì.

3
New cards

be convinced (that)

(expr.) /bi kənˈvɪnst/ tin chắc, hoàn toàn tin tưởng rằng điều gì đó đúng; be convinced that + mệnh đề. Khác convince someone: thuyết phục ai khiến họ tin.

4
New cards

hold (that)

(v) /hoʊld/ giữ vững quan điểm, luôn cho rằng; cách dùng trang trọng để diễn đạt một quan điểm lâu dài và vững chắc. Hold that + mệnh đề; trong ngữ cảnh này gần với maintain nhưng không dùng thay nhau trong mọi trường hợp.

5
New cards

maintain (that)

(v) /meɪnˈteɪn/ khăng khăng cho rằng, nhất quyết khẳng định; thường dùng khi người nói vẫn giữ lời khẳng định dù người khác nghi ngờ hoặc có bằng chứng ngược lại. Khá trang trọng. Nghĩa khác: duy trì, bảo dưỡng.

6
New cards

feel (that)

(v) /fil/ cảm thấy, cho rằng theo quan điểm cá nhân; dùng để thể hiện ý kiến mang tính chủ quan hoặc xuất phát từ cảm nhận mạnh mẽ. Feel that + mệnh đề. Khác feel + tính từ: cảm thấy một trạng thái cảm xúc.

7
New cards

reckon (that)

(v) /ˈrɛkən/ nghĩ rằng, đoán rằng, cho rằng; thân mật, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh. Dùng để nêu phỏng đoán hoặc nhận định về điều có khả năng xảy ra. Nghĩa khác: tính toán.

8
New cards

doubt (that)

(v) /daʊt/ nghi ngờ, không tin rằng điều gì sẽ xảy ra hoặc là sự thật; doubt + mệnh đề. I doubt we'll win: tôi nghĩ có lẽ chúng ta sẽ không thắng. Khác have doubts about: cảm thấy chưa yên tâm về một kế hoạch hoặc vấn đề.

9
New cards

suspect (that)

(v) /səˈspɛkt/ nghi rằng, ngờ rằng; thường là linh cảm hoặc suy đoán về điều không hay, chưa có bằng chứng chắc chắn. Khá trang trọng trong ngữ cảnh này. Nghĩa khác: nghi ai phạm tội.

10
New cards

in my view (also: in my opinion)

(expr.) /ɪn ˈmaɪ ˌvju/ theo quan điểm của tôi, theo tôi; hai cách diễn đạt gần như tương đương trong ngữ cảnh này và đều tương đối trang trọng. Dùng in my view/opinion, không dùng on my opinion.

11
New cards

to my mind

(expr.) /tu ˈmaɪ ˌmaɪnd/ theo tôi, theo cách tôi nhìn nhận; tương đối thân mật, thường nhấn mạnh đánh giá cá nhân. Cấu trúc cố định: to my mind, không dùng in my mind để diễn đạt ý kiến theo nghĩa này.

12
New cards

if you ask me

(expr.) /ɪf ju æsk mi/ nếu hỏi tôi thì, theo tôi thì; thân mật, thường dùng khi muốn đưa ra ý kiến khá thẳng thắn. Không nhất thiết phải có người thực sự đặt câu hỏi trước đó.

13
New cards

point of view (from sb's point of view)

(n) /ˈpɔɪnt ʌv ˌvju/ góc nhìn, quan điểm, cách nhìn nhận; from someone's point of view: xét từ góc nhìn của ai đó. Có thể nói về cách một người nhìn sự việc hoặc cách sự việc ảnh hưởng đến họ. Không dùng in my point of view.

14
New cards

believe in sth

(phr v) /bɪˈliv ɪn ˌsʌmθɪŋ/ tin vào sự tồn tại của điều gì; believe in life after death: tin vào cuộc sống sau khi chết. Còn có nghĩa: tin vào giá trị hoặc sự đúng đắn của điều gì, như believe in equality; believe in someone: tin vào năng lực của ai.

15
New cards

views on sth

(n) /ˈvjuz ɑn ˌsʌmθɪŋ/ quan điểm về một vấn đề; views on something: quan điểm về điều gì. Thường dùng ở dạng số nhiều để hỏi hoặc trình bày quan điểm về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: views on education.

16
New cards

think of sb/sth

(phr v) /θɪŋk ʌv ˈsʌmˌbɑdi ˈsʌmθɪŋ/ nghĩ gì, đánh giá thế nào về ai hoặc điều gì; What do you think of…? dùng để hỏi nhận xét. Khác think about: suy nghĩ hoặc cân nhắc về một chủ đề; hai cách có thể trùng nghĩa trong một số ngữ cảnh.

17
New cards

be for sth

(expr.) /bi fɔr ˈsʌmθɪŋ/ ủng hộ, tán thành một ý kiến hoặc đề xuất; be for something: ủng hộ điều gì. Trung tính hoặc thân mật, thường dùng khi thảo luận hai phía của một vấn đề.

18
New cards

be against sth

(expr.) /bi əˈgɛnst ˈsʌmθɪŋ/ phản đối, không ủng hộ; be against something: phản đối điều gì. Có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường, không nhất thiết thể hiện sự phản đối cực kỳ mạnh mẽ.

19
New cards

be in favour of sth (US: be in favor of sth)

(expr.) /ˈbi ɪn ˌfeɪvɚ ʌv ˌsʌmθɪŋ/ ủng hộ, tán thành; tương đối trang trọng khi nói về chính sách, quyết định hoặc hành động. BrE: in favour of; AmE: in favor of. Cấu trúc: be in favour of + danh từ hoặc V-ing.

20
New cards

be opposed to sth

(expr.) /ˈbi əˌpoʊzd tu ˌsʌmθɪŋ/ phản đối, không tán thành; trang trọng hơn be against trong nhiều ngữ cảnh. Be opposed to + danh từ hoặc V-ing; to ở đây không đi với động từ nguyên mẫu.

21
New cards

have doubts about sth

(expr.) /hæv daʊts əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/ có nghi ngại, chưa tin tưởng hoặc chưa yên tâm về điều gì; have doubts about + danh từ/V-ing. Khác doubt that: thường nghi điều được nói đến là không đúng hoặc khó xảy ra.

22
New cards

belief

(n) /bɪˈlif/ niềm tin, điều được tin là đúng; có thể liên quan đến tôn giáo, đạo đức, xã hội hoặc cá nhân. Hold a belief: giữ một niềm tin; beliefs thường chỉ tập hợp quan điểm. Nghĩa khác: sự tin tưởng.

23
New cards

ideology

(n) /ˌaɪdiˈɑlədʒi/ hệ tư tưởng; tập hợp các quan điểm và nguyên tắc làm nền tảng cho một hệ thống chính trị, tổ chức hoặc phong trào. Ví dụ: political ideology, socialist ideology.

24
New cards

philosophy

(n) /fəˈlɑsəfi/ triết lý, hệ thống quan điểm về cuộc sống, tri thức hoặc cách sống; personal philosophy: triết lý sống cá nhân. Còn có nghĩa là triết học, một ngành học nghiên cứu những câu hỏi cơ bản.

25
New cards

conviction

(n) /kənˈvɪkʃən/ niềm tin vững chắc, sự xác tín; mạnh hơn belief về mức độ chắc chắn. Religious/moral convictions: niềm tin tôn giáo hoặc đạo đức vững chắc. Nghĩa khác: bản án kết tội, việc bị tòa tuyên có tội.

26
New cards

left-wing

(adj) /ˈlɛfˌtwɪŋ/ thuộc cánh tả, có quan điểm chính trị thiên tả; thường đề cao bình đẳng xã hội và kinh tế, vai trò của nhà nước hoặc quyền lợi người lao động. Không phải mọi quan điểm cánh tả đều giống nhau.

27
New cards

right-wing

(adj) /ˈraɪˌtwɪŋ/ thuộc cánh hữu, có quan điểm chính trị thiên hữu; thường coi trọng truyền thống, sở hữu tư nhân hoặc trật tự xã hội hiện có. Mức độ và đặc điểm cụ thể thay đổi theo quốc gia.

28
New cards

religious

(adj) /rɪˈlɪdʒəs/ thuộc tôn giáo, có tính tôn giáo; religious beliefs/convictions: niềm tin hoặc tín niệm tôn giáo. Cũng dùng để miêu tả người sùng đạo hoặc thực hành tôn giáo thường xuyên.

29
New cards

moral

(adj) /ˈmɔrəl/ thuộc đạo đức, liên quan đến đúng sai trong hành vi con người; moral beliefs/convictions: niềm tin hoặc quan điểm đạo đức. Nghĩa khác: bài học đạo đức rút ra từ câu chuyện.

30
New cards

intellectual

(adj) /ˌɪntəˈlɛktʃuəl/ thuộc trí tuệ, học thuật, tư duy; intellectual beliefs: những quan điểm dựa trên suy luận hoặc tư tưởng. Còn dùng để chỉ người trí thức hoặc hoạt động đòi hỏi tư duy.

31
New cards

personal

(adj) /ˈpɝsɪnəl/ thuộc cá nhân, riêng của mỗi người; personal beliefs/philosophy: niềm tin hoặc triết lý cá nhân. Còn có nghĩa là riêng tư, liên quan đến đời sống cá nhân.

32
New cards

socialist

(adj) /ˈsoʊʃələst/ thuộc chủ nghĩa xã hội, người theo chủ nghĩa xã hội; các quan điểm xã hội chủ nghĩa thường nhấn mạnh bình đẳng kinh tế và sở hữu xã hội hoặc công cộng. Có nhiều trường phái khác nhau.

33
New cards

conservative

(adj) /kənˈsɝvətɪv/ bảo thủ, có tư tưởng truyền thống, thiên về giữ nguyên những giá trị hoặc hệ thống đã có. Trong chính trị: quan điểm bảo thủ; cũng có thể chỉ người thận trọng và ít muốn thay đổi. Khác traditional: nhấn mạnh thái độ đối với sự thay đổi.

34
New cards

Darwinist

(n) /ˈdɑrwɪnɪst/ theo học thuyết Darwin, chấp nhận lý thuyết tiến hóa bằng chọn lọc tự nhiên của Charles Darwin; có thể chỉ người theo học thuyết hoặc quan điểm liên quan đến học thuyết này. Không đồng nghĩa với chủ nghĩa Darwin xã hội.

35
New cards

vegetarian

(n) /ˌvɛdʒəˈtɛˌriən/ người ăn chay, không ăn thịt hoặc cá; một số người ăn chay vẫn dùng trứng và sữa. Vegetarian có thể dùng để chỉ người hoặc chế độ ăn. Khác vegan: người tránh các sản phẩm có nguồn gốc động vật.

36
New cards

Muslim

(n) /ˈmʌzləm/ người Hồi giáo, tín đồ đạo Hồi; Muslim cũng có thể dùng để mô tả điều thuộc Hồi giáo. Viết hoa chữ M trong tiếng Anh.

37
New cards

pacifist

(n) /ˈpæsɪfɪst/ người theo chủ nghĩa hòa bình, người phản đối chiến tranh và bạo lực; pacifist có thể chỉ người hoặc quan điểm.

38
New cards

fanatical

(adj) /fəˈnætɪkəl/ cuồng nhiệt đến mức cực đoan, quá khích; thường mang sắc thái không tích cực khi nói về chính trị, tôn giáo hoặc niềm tin. Khác enthusiastic: nhiệt tình nhưng không nhất thiết thái quá.

39
New cards

obsessive

(adj) /əbˈsɛsɪv/ ám ảnh, quá mức, bị cuốn vào một điều đến mức khó ngừng nghĩ hoặc làm; obsessive about something. Khác fanatical: nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại hoặc không kiểm soát được suy nghĩ, không nhất thiết là niềm tin cực đoan.

40
New cards

eccentric

(adj) /ɪkˈsɛntrɪk/ lập dị, khác thường theo cách riêng; có thể mang sắc thái thú vị hoặc hơi kỳ quặc, không nhất thiết tiêu cực. Eccentric views: quan điểm lập dị. Thường nói về người, thói quen hoặc quan điểm.

41
New cards

odd

(adj) /ɑd/ kỳ lạ, khác thường, hơi khó hiểu; thông dụng và thường nhẹ hơn weird. Nghĩa khác: số lẻ; odd numbers: các số lẻ.

42
New cards

weird

(adj) /wɪrd/ kỳ quặc, kỳ dị, lạ lùng; thường mạnh hơn odd và có thể khiến người khác thấy khó hiểu hoặc không thoải mái. Khá thân mật trong giao tiếp.

43
New cards

traditional

(adj) /trəˈdɪʃənəl/ truyền thống, theo những cách làm hoặc phong tục lâu đời; traditional beliefs: quan điểm truyền thống. Khác conservative: không nhất thiết phản đối thay đổi, chỉ nhấn mạnh sự gắn bó với truyền thống.

44
New cards

middle-of-the-road

(adj) /ˈmɪdələvθəˌrɔd/ ôn hòa, trung dung, không nghiêng quá mạnh về một phía; thường nói về chính trị hoặc quan điểm. Cũng có thể chỉ thứ phổ biến, an toàn nhưng không đặc biệt nổi bật, như âm nhạc.

45
New cards

moderate

(adj) /ˈmɑdərət/ ôn hòa, vừa phải, không quá cực đoan; a moderate liberal: người theo chủ nghĩa tự do có quan điểm ôn hòa. Khác middle-of-the-road: moderate nhấn mạnh mức độ không thái quá, không nhất thiết đứng ở chính giữa.

46
New cards

dedicated

(adj) /ˈdɛdəkeɪtəd/ tận tâm, hết lòng, cống hiến; dedicated to something/doing something. Thường nhấn mạnh công sức và thời gian dành cho mục tiêu. Nghĩa khác: dành riêng cho một mục đích, như a dedicated room.

47
New cards

committed

(adj) /kəˈmɪtɪd/ cam kết mạnh mẽ, kiên định, hết lòng theo đuổi một mục tiêu hoặc niềm tin; committed to + danh từ/V-ing. Khác dedicated: committed nhấn mạnh quyết tâm và sự gắn bó lâu dài hơn là lượng công sức đã bỏ ra.

48
New cards

firm

(adj) /fɝm/ vững chắc, kiên định, không dễ thay đổi; firm beliefs/convictions: niềm tin vững chắc. Nghĩa khác: chắc, cứng; công ty hoặc hãng kinh doanh. Trong ngữ cảnh quan điểm, nhấn mạnh sự kiên định.

49
New cards

strong

(adj) /strɔŋ/ mạnh mẽ, sâu sắc, rất rõ ràng; strong opinions/beliefs: quan điểm hoặc niềm tin mạnh mẽ. Khác firm: strong nhấn mạnh mức độ, còn firm nhấn mạnh sự chắc chắn và khó lay chuyển.

50
New cards

radical

(adj) /ˈrædəkəl/ cấp tiến, chủ trương thay đổi tận gốc hoặc sâu rộng; radical political views: quan điểm chính trị muốn thay đổi lớn. Không nhất thiết đồng nghĩa với bạo lực. Nghĩa khác: rất lớn hoặc hoàn toàn mới, như radical changes.

51
New cards

extreme

(adj) /ɛkˈstrim/ cực đoan, quá mức, vượt xa mức thông thường; extreme beliefs/views: quan điểm cực đoan. Khác radical: extreme nói về mức độ thái quá, còn radical thường nhấn mạnh mong muốn thay đổi sâu rộng.