R6: Capital Structure - Simple Vocabs - Part 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:42 AM on 10/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

arithmetic (adj,n)

thuộc số học, trung bình cộng

2
New cards

express in (phrasal verb)

biểu thị bằng, thể hiện dưới dạng

3
New cards

seldom (adv)

hiếm khi, ít khi

4
New cards

asymmetry (n)

sự bất cân xứng, sự không đồng đều

5
New cards

signaling (n)

sự phát tín hiệu, việc truyền tải tín hiệu

6
New cards

unequal (adj)

không bằng nhau, không đồng đều

7
New cards

outsider (n)

người bên ngoài, người không thuộc nội bộ

8
New cards

peck (v,n)

mổ, dùng mỏ mổ

9
New cards

visible (adj)

có thể nhìn thấy, dễ nhận biết

10
New cards

preferable (adj)

đáng mong muốn hơn, được ưu tiên hơn

11
New cards

internally (adv)

nội bộ, từ bên trong