1/43
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
henge (n)
hào
ditch (n)
mương
deer antler (n)
nhung hươu
pit (n)
hố
timber post (n)
cột gỗ
sledge (n)
xe trượt tuyết
roller (n)
bánh lăn
tree trunk (n)
thân cây
haul (v)
lôi
supersized (a)
siêu lớn
ox (n)
bò đực
hypothesis (n)
giả thuyết
geological (a)
địa chất học
geologist (n)
nhà địa chất
archaeological (a)
khảo cổ học
druid (n)
tu sĩ
consensus (n)
thoả thuận
burial (n)
mai táng
cluster (n)
cụm
phase (n)
giai đoạn
slab (n)
phiến
radiocarbon (n)
carbon phóng xạ
inhabit (v)
trú ngụ
solstice (n)
hạ chí
primitive (a)
nguyên thuỷ, ban sơ
long-standing (a)
lâu đời
boulder (n)
tảng đá mòn
raft (n)
cái bè
vessel (n)
thuyền, tàu lớn
tow (v)
dắt, kéo tàu thuyền bằng dây thừng
fleet (n)
đội tàu, hạm đội
sceptical (a)
hoài nghi, đa nghi
judicial (a)
pháp luật
shadowy (a)
mờ ảo, không thực
megalithic (a)
cự thạch
equinox (n)
điểm phân
eclipse (n)
thiên thực
obscure (v,a)
che khuất, mờ mịt
speculate (v)
suy xét, nghiên cứu
curative (a)
trị bệnh, chữa bệnh