1/19
Looks like no tags are added yet.
discrepancy
(n): sự trái ngược
circumvent
(v): phá hỏng
lean on
(v): phụ thuộc = rely on; gây áp lực
stockpile
(n): hàng dự trữ
slash
(v): chém; hạ giá
standoff
(n): bế tắc
shoestring
(n): dây giày
tipping point
(n): điểm bùng nổ
weather
(v): vượt qua = overcome
workaround
(n): giải pháp tạm thời
bypass
(v): đi vòng
undercover
(adj): lén lút
strait
(n): tình cảnh khó khăn = dilemma = predicament
ramp up
(v): tăng sản lượng
refine
(v): cải tiến; tinh lọc
patchwork
(n): sự chắp vá
cushion
(n,v): nệm; làm nhẹ
volatile
(adj): không ổn đinh
edgy
(adj): bực bội
catalyst
(n): chất xúc tác