1/55
Looks like no tags are added yet.
TOGD là gì?
Transit Oeso-Gastro-Duodenal: chụp lưu thông thực quản – dạ dày – tá tràng.
Esophagram/Barium swallow khảo sát gì?
Hình thái và chức năng hầu, thanh quản theo tài liệu.
Upper GI series khảo sát vùng nào?
Phần xa thực quản, dạ dày và tá tràng.
Nêu 4 chỉ định chụp thực quản – dạ dày – tá tràng.
Nuốt nghẹn; ung thư thực quản hoặc dạ dày; loét dạ dày – tá tràng; bất thường giải phẫu hoặc dị vật.
Bệnh nhân cần nhịn ăn trước chụp bao lâu?
Người lớn trên 8 giờ; trẻ dưới 1 tuổi: 4 giờ; trẻ trên 1 tuổi: 6 giờ
Trước khi chụp cần lưu ý gì ở bệnh nhân nữ?
Kiểm tra tình trạng mang thai.
Tư thế chụp thực quản thường quy gồm những tư thế nào?
RAO 35–40°, nghiêng, AP hoặc PA; LAO là tư thế đặc biệt
Tia trung tâm khi chụp thực quản ở mức nào?
Vuông góc với phim, ngang mức T5–T6.
Tia trung tâm khi chụp dạ dày – tá tràng ở mức nào?
Ngang mức L1, vùng hành tá tràng; tùy tư thế và vùng khảo sát.
Vì sao sử dụng thuốc giảm nhu động, giảm trương lực?
Giúp giảm co bóp, hạn chế ảnh hưởng của nhu động và hỗ trợ đánh giá tổn thương.
Khi nào dùng thuốc tăng nhu động?
dùng trong trường hợp hẹp môn vị để tăng lưu thông thuốc qua môn vị.
tiêm thuốc tăng nhu động trước khi chụp bao lâu?
Khoảng 15–20 phút.
Vì sao cần phối hợp chiếu và chụp?
Chiếu để theo dõi sự lưu thông của thuốc và định hướng; chụp để lưu hình ảnh tổn thương.
lower GI series khảo sát gì?
Hình thái và chức năng ruột già.
nêu 5 chỉ định chụp đại tràng cản quang.
Ung thư đại tràng, polyp, viêm đại tràng, túi thừa, xoắn đại tràng.
Chuẩn bị đại tràng trước chụp như thế nào
Ăn chế độ ít tồn đọng trong 2 ngày, dùng thuốc nhuận tràng theo hướng dẫn, thụt tháo và nhịn ăn sáng.
Tư thế đặt bệnh nhân khi đưa ống thông hậu môn là gì
Tư thế Sims: nằm nghiêng trái, hai chân gấp phù hợp
Đưa ống thông vào hậu môn cần lưu ý gì?
Giải thích thủ thuật, mang găng, bôi trơn, đưa ống nhẹ nhàng và không cố đẩy khi gặp cản trở.
Khi nào cần chụp thêm tư thế đặc biệt?
Khi phát hiện tổn thương cần bộc lộ rõ hơn.
Vì sao cần chụp toàn khung đại tràng?
Để đánh giá toàn bộ đại tràng, tránh bỏ sót tổn thương
Khi chụp đại tràng, tia trung tâm thường ở đâu?
Ngang điểm giữa hai mào chậu đối với phim thẳng PA–AP.
Tiêu chuẩn phim đại tràng thẳng quan trọng nhất là gì?
Thấy toàn bộ đại tràng, bờ ruột rõ, không mờ do di động và có dấu phải – trái.
Chụp thực quản tư thế đứng và nằm
Tiêu chí | Tư thế đứng | Tư thế nằm |
|---|---|---|
Sự di chuyển thuốc | Nhanh hơn do trọng lực | Chậm hơn, chủ yếu nhờ nhu động |
Vùng khảo sát | Chú ý đoạn 1/3 dưới, đoạn bụng | Chú ý 1/3 trên và giữa |
Chỉ định nổi bật | Hẹp, dị vật, nghi co thắt tâm vị | Túi thừa, tổn thương niêm mạc |
Lý do chọn | Theo dõi thuốc đi qua thực quản và tâm vị | Tránh thuốc trôi quá nhanh |
Vì sao chụp thực quản nằm giúp khảo sát 1/3 trên và giữa tốt hơn?
Vì thuốc di chuyển chậm hơn, thuận tiện quan sát.
Nghi co thắt tâm vị nên chụp tư thế nào?
Tư thế đứng.
Nghi túi thừa thực quản nên chọn tư thế nào?
Tư thế nằm, có thể phối hợp các tư thế khác.
Đối quang đơn và đối quang kép
Tiêu chí | Đối quang đơn | Đối quang kép |
|---|---|---|
Chất sử dụng | Chủ yếu dùng thuốc cản quang | Baryte phủ niêm mạc và khí làm căng lòng ống tiêu hóa |
Mục đích | Khảo sát hình thái, lòng ống tiêu hóa | Làm rõ niêm mạc, tổn thương nhỏ |
Ứng dụng | Đánh giá hình thái đại tràng | Tìm polyp nhỏ, tổn thương niêm mạc |
Vì sao phải bơm hơi khi chụp đối quang kép?
Giúp làm căng lòng ống tiêu hóa, tăng tương phản với lớp baryte mỏng phủ niêm mạc.
Chụp đối quang kép đại tràng nhằm mục đích gì?
Phát hiện tổn thương nhỏ ở niêm mạc, đặc biệt là polyp.
Barium sulfate và thuốc cản quang iod tan trong nước
Tiêu chí | Barium sulfate (baryte) | Thuốc cản quang iod tan trong nước |
|---|---|---|
Tính chất trong bài | Không được hấp thu | Tan trong nước |
Tốc độ qua ống tiêu hóa | Chậm hơn | Nhanh hơn baryte |
Lưu ý | Tránh dùng khi nghi thủng ống tiêu hóa | Có thể được lựa chọn khi cần tránh dùng baryte |
Khi nghi thủng ống tiêu hóa, có nên dùng baryte không?
Không, vì baryte thoát ra ngoài lòng ruột có thể gây biến chứng nghiêm trọng.
Hai chống chỉ định được nêu trong bài chụp thực quản – dạ dày – tá tràng là gì?
Nghi ngờ thủng và dị ứng với thuốc cản quang cần dùng.
Vì sao cần kiểm tra khả năng nuốt của bệnh nhân?
Để đánh giá nguy cơ sặc khi uống thuốc cản quang.
Chụp dạ dày – tá tràng thì đứng và thì nằm
Tiêu chí | Thì đứng | Thì nằm |
|---|---|---|
Cách khảo sát | Xoay bệnh nhân nhiều hướng | Phối hợp các tư thế nằm |
Ưu điểm | Khảo sát phần đứng bờ cong nhỏ, hang môn vị, môn vị, hành tá tràng | Khảo sát rõ hành tá tràng, môn vị và các vùng cần bộc lộ theo tư thế |
Hạn chế | Có thể khó đánh giá tổn thương nhỏ ở đoạn ngang khi không đủ thuốc | Cần chọn tư thế phù hợp từng vùng |
Chụp dạ dày – tá tràng thì đứng nhằm phát hiện tổn thương ở đâu?
Phần đứng bờ cong nhỏ, hang môn vị, môn vị và hành tá tràng.
Vì sao phải kết hợp chiếu và chụp?
Chiếu giúp định hướng, theo dõi thuốc và tìm vị trí tổn thương; chụp lưu lại hình ảnh để đánh giá.
Tư thế AP Trendelenburg có tác dụng gì?
Nằm ngửa đầu thấp giúp khảo sát đáy vị và hỗ trợ phát hiện thoát vị khe hoành.
Chụp đại tràng đối quang đơn và kép
Tiêu chí | Đối quang đơn | Đối quang kép |
|---|---|---|
Cách thực hiện | Bơm thuốc cản quang vào đại tràng | Dùng baryte phủ niêm mạc rồi bơm hơi |
Mục tiêu | Khảo sát hình thái đại tràng | Làm rõ niêm mạc, tìm tổn thương nhỏ |
Hình ảnh cần chú ý | Đại tràng được lấp đầy thuốc | Lớp baryte mỏng và lòng đại tràng được làm căng bằng khí |
Chụp đại tràng cản quang còn gọi là gì?
Lower GI series hoặc barium enema.
Chụp đại tràng có những chống chỉ định nào theo bài?
Nghi ngờ thủng, nghi ngờ tắc đại tràng và dị ứng với thuốc cản quang cần dùng.
Chụp phim sau tháo thuốc nhằm mục đích gì?
Quan sát lớp thuốc còn bám trên niêm mạc để tìm polyp và tổn thương nhỏ.
so sánh các tư thế chụp đại tràng
Tư thế | Vùng cần bộc lộ rõ |
|---|---|
RAO | Đại tràng lên, góc gan, sigma |
LPO | Đại tràng lên, góc gan, sigma |
LAO | Đại tràng xuống, góc lách |
RPO | Đại tràng xuống, góc lách |
Nghiêng | Trực tràng và vùng trước xương cùng |
PA sau tháo thuốc | Niêm mạc đại tràng, polyp nhỏ |
Bệnh nhân nuốt nghẹn, nghi co thắt tâm vị. Chọn tư thế nào? Vì sao?
Chụp thực quản tư thế đứng. Vì cần đánh giá sự lưu thông thuốc qua đoạn thấp thực quản và tâm vị dưới tác động của trọng lực.
Bệnh nhân nghi túi thừa ở 1/3 trên thực quản. Nên chọn tư thế nào?
Chụp thực quản tư thế nằm, có thể phối hợp tư thế nghiêng hoặc Swimmer. Vì thuốc di chuyển chậm hơn, thuận tiện khảo sát đoạn trên và giữa.
Bệnh nhân nghi thủng thực quản. Có nên sử dụng baryte không?
Không dùng baryte khi nghi thủng. Cần báo bác sĩ để lựa chọn phương pháp và thuốc cản quang phù hợp; thuốc iod tan trong nước có thể được cân nhắc tùy trường hợp.
Bệnh nhân được chỉ định chụp dạ dày – tá tràng để tìm thoát vị khe hoành. Chọn tư thế nào?
AP Trendelenburg, bệnh nhân nằm ngửa đầu thấp. Tư thế này hỗ trợ khảo sát vùng đáy vị và khe hoành.
Cần chọn tư thế nào để khảo sát hành tá tràng rõ hơn?
RAO khi nằm hoặc các tư thế nằm phù hợp. RAO giúp bộc lộ hành tá tràng và quai tá tràng chữ C.
Chụp đại tràng cản quang thông thường chưa phát hiện rõ tổn thương nhỏ. Nên làm gì?
Cân nhắc chụp đối quang kép và phim PA sau tháo thuốc theo chỉ định. Lớp baryte mỏng còn bám niêm mạc giúp bộc lộ polyp nhỏ.
Bệnh nhân nghi tổn thương góc lách đại tràng. Chọn tư thế nào?
LAO hoặc RPO, giúp bộc lộ góc lách và đại tràng xuống.
Nghi tổn thương góc gan và sigma
RAO hoặc LPO
Nghi u hoặc polyp trực tràng
Nên bổ sung tư thế nào?
Tư thế nghiêng trực tràng để khảo sát trực tràng và chiều sâu vùng trước xương cùng.
Có tiến hành chụp đại tràng cản quang theo quy trình thông thường không?
Không tự ý tiến hành. Tài liệu liệt kê nghi ngờ tắc đại tràng là chống chỉ định; cần bác sĩ đánh giá và lựa chọn phương pháp phù hợp.
Trước khi cho uống thuốc cản quang, cần đánh giá điều gì?
Kiểm tra khả năng nuốt và nguy cơ sặc. Nếu nghi rối loạn nuốt, cần báo bác sĩ trước khi tiến hành.
Nghi hẹp phì đại môn vị
Mục đích dùng thuốc tăng nhu động
Tăng lưu thông thuốc qua môn vị. Tuy nhiên, việc dùng thuốc phải do bác sĩ quyết định sau khi đánh giá tình trạng bệnh nhân.
Tìm polyp nhỏ nên chú ý kỹ thuật nào?
Đối quang kép và phim sau tháo thuốc.