PS: UNIT 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

46 Terms

1
New cards

generational differences

sự khác biệt thế hệ

2
New cards

migration patterns

các xu hướng / mô hình di cư

3
New cards

cross-cultural comparisons

sự so sánh đa văn hóa

4
New cards

pros and cons

ưu và nhược điểm

5
New cards

internal migration

di cư nội địa (trong nước)

6
New cards

globalization

toàn cầu hóa

7
New cards

workforce

lực lượng lao động

8
New cards

urbanization

đô thị hóa

9
New cards

evaporate

bay hơi

10
New cards

ferment

lên men

11
New cards

heat

làm nóng, đun nóng

12
New cards

cool

làm mát, làm nguội

13
New cards

deliver

giao hàng, vận chuyển đến

14
New cards

transfer

chuyển, dời đi

15
New cards

dry

làm khô

16
New cards

filter

lọc

17
New cards

harvest

thu hoạch

18
New cards

condense

ngưng tụ

19
New cards

crush

nghiền, ép nát

20
New cards

combine

kết hợp, trộn lẫn

21
New cards

distribute

phân phối

22
New cards

collected

được thu gom / thu thập

23
New cards

heated

được làm nóng

24
New cards

released

được thải ra / thả ra / giải phóng

25
New cards

cooled

được làm mát / làm nguội

26
New cards

packaged

được đóng gói

27
New cards

transported

được vận chuyển

28
New cards

stored

được lưu trữ / bảo quản

29
New cards

filtered

được lọc

30
New cards

mixed

được trộn lẫn / pha trộn

31
New cards

extracted

được chiết xuất / rút ra

32
New cards

separated

được tách ra

33
New cards

removed

được loại bỏ

34
New cards

compressed

bị nén / được nén

35
New cards

assembled

được lắp ráp

36
New cards

tested

được kiểm tra / thử nghiệm

37
New cards

demand

nhu cầu, đòi hỏi

38
New cards

supply

nguồn cung, cung cấp

39
New cards

subsidy

tiền trợ cấp, sự bao cấp

40
New cards

favor

sự ủng hộ, thiên vị, chiếu cố

41
New cards

at the expense of

trả giá bằng, tổn hại đến, hy sinh (cái gì)

42
New cards

firm

hãng, công ty, vững chắc

43
New cards

manual laboring

lao động chân tay

44
New cards

possession

sự sở hữu, tài sản, vật sở hữu

45
New cards

textiles

hàng dệt may

46
New cards

visible

có thể nhìn thấy, rõ ràng