youpass pick 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/119

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

120 Terms

1
New cards

Public health

sức khỏe cộng đồng

2
New cards

Respiratory

liên quan đến hô hấp

3
New cards

Intake

lượng nạp vào

4
New cards

Undergo

trải qua

5
New cards

Fasting

nhịn ăn

6
New cards

Take up

bắt đầu làm

7
New cards

Bacteria

vi khuẩn

8
New cards

Prolong

kéo dài

9
New cards

Deficiency

sự thiếu hụt

10
New cards

Athletic

khỏe mạnh

11
New cards

Severity

mức độ nghiêm trọng

12
New cards

Relief

sự giảm thiểu

13
New cards

Symptom

triệu chứng

14
New cards

Abandon

dừng lại rời bỏ cái gì

15
New cards

Higher education

giáo dục bậc đại học

16
New cards

Compulsory

bắt buộc

17
New cards

Curriculum

chương trình học

18
New cards

Approach

tiếp cận vấn đề giải quyết

19
New cards

Distract

sự xao nhã

20
New cards

Intellectual

trí tuệ trí óc

21
New cards

Demonstrate

minh họa

22
New cards

Concentrate

tập trung

23
New cards

Cognitive

nhận thức

24
New cards

Literate

biết chữ biết cơ bản về cái gì

25
New cards

Acquire

tiếp thu đạt được

26
New cards

Proficiency sự thành thạo trình độ thành thạo

27
New cards

Fence

hàng rào

28
New cards

Tighten

Thắt chặt, siết chặt

29
New cards

Innate talent

Tài năng bẩm sinh

30
New cards

Formal education

Giáo dục chính quy

31
New cards

Excel

Xuất sắc, trội hơn

32
New cards

Put effort

Bỏ ra nỗ lực, cố gắng

33
New cards

Absorb

Hấp thụ, tiếp thu

34
New cards

Well rounded

Toàn diện

35
New cards

Impede

Cản trở, gây trở ngại

36
New cards

Comprehensive

Toàn diện, bao quát

37
New cards

Shallow

Nông xạn, nông cạn

38
New cards

Complicated

Phức tạp

39
New cards

Complexity

Sự phức tạp

40
New cards

Grasp

Nắm bắt, hiểu rõ

41
New cards

Comprehend

Lĩnh hội, hiểu sâu

42
New cards

Define

Định nghĩa, xác định

43
New cards

Assess

Đánh giá

44
New cards

Extra curricular

Ngoại khóa

45
New cards

Priceless

Vô giá

46
New cards

Industry

Ngành công nghiệp, ngành nghề

47
New cards

Oppose

Phản đối, chống lại

48
New cards

Protest

Biểu tình, phản kháng

49
New cards

Exhausted

Kiệt sức, mệt mỏi

50
New cards

Praise

Khen ngợi, biểu dương

51
New cards

Routed

Bị đánh bại hoàn toàn / Thất bại thảm hại

52
New cards

unwind

Thư giãn, nghỉ ngơi

53
New cards

Tireless

Không biết mệt mỏi, bền bỉ

54
New cards

Proactive

Chủ động

55
New cards

devote

Cống hiến, dành trọn

56
New cards

Productive

Năng suất, hiệu quả

57
New cards

Specialize

Chuyên môn hóa

58
New cards

Specialist

Chuyên gia

59
New cards

Competent

Có năng lực, thạo việc

60
New cards

Assign

Phân công, giao việc

61
New cards

Criterion

Tiêu chuẩn, tiêu chí

62
New cards

Accomplishment

Thành tựu, sự hoàn thành

63
New cards

Intensive

Cấp tốc, chuyên sâu

64
New cards

Versatile

Đa năng, linh hoạt

65
New cards

Frustrated

Bực bội, nản lòng

66
New cards

Career Ladder

Nấc thang sự nghiệp

67
New cards

Work centric

Lấy công việc làm trung tâm

68
New cards

Vacancy

Vị trí tuyển dụng / Chỗ trống

69
New cards

Tedious

Tẻ nhạt, nhàm chán

70
New cards

Outperform

Thể hiện tốt hơn, vượt trội hơn

71
New cards

Expertise

Kiến thức chuyên môn, chuyên môn

72
New cards

Dedicated

Tận tụy, cống hiến

73
New cards

Quality

Chất lượng

74
New cards

Compensation

Bồi thường / Lương thưởng, đãi ngộ

75
New cards

Job Security

Sự an toàn/bảo đảm công việc

76
New cards

From scratch

Từ con số không, từ đầu

77
New cards

infamous

Tai tiếng, mang tiếng xấu

78
New cards

Glory

Vinh quang, hào quang

79
New cards

Pattern

Mẫu, mô hình, hoa văn

80
New cards

Counterpart

Đối tác, bên tương đương

81
New cards

Preserve

Bảo tồn, giữ gìn

82
New cards

Rundown

Tóm tắt, điểm qua / Xuống cấp

83
New cards

Ancestor

Tổ tiên

84
New cards

Around the corner

Sắp diễn ra, ở ngay gần

85
New cards

Lantern

Đèn lồng

86
New cards

Symbolize

Tượng trưng cho

87
New cards

Grave

Ngôi mộ

88
New cards

Altar

Bàn thờ

89
New cards

Feast

Yến tiệc, mâm cỗ

90
New cards

Blessing

Phước lành, lời chúc phúc

91
New cards

Festive

Mang không khí lễ hội

92
New cards

Unity

Sự đoàn kết, sự thống nhất

93
New cards

Renowned

Nổi tiếng, lừng danh

94
New cards

Ancient

Cổ kính, cổ xưa

95
New cards

Bridge

Cây cầu / Cầu nối

96
New cards

Foster

Nuôi dưỡng, thúc đẩy

97
New cards

Statue

Bức tượng

98
New cards

Retain

Giữ lại, duy trì

99
New cards

Sacrifice

Hy sinh

100
New cards

Deteriorate

Mục nát, suy giảm, tồi tệ đi