1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
demolish
verb
/dɪˈmɒlɪʃ/
phá dỡ / tháo dỡ (công trình)
modernize
verb
/ˈmɒdənaɪz/
hiện đại hóa / tân trang
expand
verb
/ɪkˈspænd/
mở rộng (diện tích/quy mô)
redevelop
verb
/ˌriːdɪˈveləp/
quy hoạch / tái phát triển khu vực
construct
verb
/kənˈstrʌkt/
xây dựng mới completely
relocate
verb
/ˌriːləʊˈkeɪt/
di dời sang vị trí mới
industrialize
verb
/ɪnˈdʌstriəlaɪz/
công nghiệp hóa khu vực
replace
verb
/rɪˈpleɪs/
thay thế công trình cũ bằng cái mới
adjacent to
adjective
/əˈdʒeɪsnt tuː/
nằm liền kề / sát bên cạnh
in the vicinity of
phrase
/ɪn ðə vəˈsɪnəti ɒv/
ở vùng lân cận / gần khu vực…
give way to
phrase
/ɡɪv weɪ tuː/
nhường chỗ cho (công trình mới)
urbanization
noun
/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/
sự đô thị hóa khu vực
infrastructure
noun
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/
cơ sở hạ tầng (đường xá, cầu cống)
pedestrian zone
noun
/pəˈdestriən zəʊn/
khu vực dành riêng cho người đi bộ
residential area
noun
/ˌrezɪˈdenʃl ˈeəriə/
khu vực dân cư sinh sống
flatten
verb
/ˈflætn/
san bằng (công trình/cây cối)
erect
verb
/ɪˈrekt/
dựng lên / xây dựng nên (tòa nhà, cột)
knock down
verb
/nɒk daʊn/
đập phá / đốn hạ (ngôi nhà)
clear
cut
verb
/klɪər kʌt/
reconfigure
verb
/ˌriːkənˈfɪɡər/
tái bố trí / tái cấu trúc lại không gian
make room for
idiom
/meɪk ruːm fɔːr/
dọn dẹp để lấy chỗ cho công trình mới
spring up
idiom
/sprɪŋ ʌp/
mọc lên như nấm (công trình mới)
pave over
verb
/peɪv ˈəʊvər/
lát đường/tráng bê tông lên diện tích đất
reclaim land
phrase
/rɪˈkleɪm lænd/
lấn biển / cải tạo đất trống
dismantle
verb
/dɪsˈmæntl/
tháo dỡ cơ sở máy móc/cầu cống
urban sprawl
noun
/ˈɜːbən sprɔːl/
sự mở rộng đô thị tràn lan
greenbelt
noun
/ˈɡriːnbelt/
vành đai xanh bao quanh thành phố
commercial hub
noun
/kəˈmɜːʃl hʌb/
trung tâm thương mại sầm uất
bypass
noun
/ˈbaɪpɑːs/
đường tránh quanh khu dân cư
recreational facility
noun
/ˌrekriˈeɪʃənl fəˈsɪləti/
cơ sở giải trí/vui chơi công cộng
transform into
verb
/trænsˈfɔːm ˈɪntuː/
chuyển đổi thành…
convert into
verb
/kənˈvɜːt ˈɪntuː/
chuyển đổi công năng thành…
extend towards
verb
/ɪkˈstend təˈwɔːdz/
mở rộng kéo dài về phía…
situate in
verb
/ˈsɪtʃueɪt ɪn/
tọa lạc tại vị trí…
parallel to
adjective
/ˈpærəlel tuː/
nằm song song với đường/sông
give a face
lift
idiom
/ɡɪv ə feɪs lɪft/
turn into a concrete jungle
idiom
/tɜːn ˈɪntuː ə ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/
biến thành khu vực toàn bê tông nhà cao tầng
repurpose
verb
/ˌriːˈpɜːpəs/
đổi mục đích sử dụng đất/tòa nhà
enlarge
verb
/ɪnˈlɑːdʒ/
phóng to / nới rộng diện tích
sprawl across
verb
/sprɔːl əˈkrɒs/
trải dài / mở rộng trên toàn khu vực