MAPS

5.0(3)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:04 AM on 8/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

demolish
verb
/dɪˈmɒlɪʃ/

phá dỡ / tháo dỡ (công trình)

2
New cards

modernize
verb
/ˈmɒdənaɪz/

hiện đại hóa / tân trang

3
New cards

expand
verb
/ɪkˈspænd/

mở rộng (diện tích/quy mô)

4
New cards

redevelop
verb
/ˌriːdɪˈveləp/

quy hoạch / tái phát triển khu vực

5
New cards

construct
verb
/kənˈstrʌkt/

xây dựng mới completely

6
New cards

relocate
verb
/ˌriːləʊˈkeɪt/

di dời sang vị trí mới

7
New cards

industrialize
verb
/ɪnˈdʌstriəlaɪz/

công nghiệp hóa khu vực

8
New cards

replace
verb
/rɪˈpleɪs/

thay thế công trình cũ bằng cái mới

9
New cards

adjacent to
adjective
/əˈdʒeɪsnt tuː/

nằm liền kề / sát bên cạnh

10
New cards

in the vicinity of
phrase
/ɪn ðə vəˈsɪnəti ɒv/

ở vùng lân cận / gần khu vực…

11
New cards

give way to
phrase
/ɡɪv weɪ tuː/

nhường chỗ cho (công trình mới)

12
New cards

urbanization
noun
/ˌɜːbənaɪˈzeɪʃn/

sự đô thị hóa khu vực

13
New cards

infrastructure
noun
/ˈɪnfrəstrʌktʃər/

cơ sở hạ tầng (đường xá, cầu cống)

14
New cards

pedestrian zone
noun
/pəˈdestriən zəʊn/

khu vực dành riêng cho người đi bộ

15
New cards

residential area
noun
/ˌrezɪˈdenʃl ˈeəriə/

khu vực dân cư sinh sống

16
New cards

flatten
verb
/ˈflætn/

san bằng (công trình/cây cối)

17
New cards

erect
verb
/ɪˈrekt/

dựng lên / xây dựng nên (tòa nhà, cột)

18
New cards

knock down
verb
/nɒk daʊn/

đập phá / đốn hạ (ngôi nhà)

19
New cards

clear

cut
verb
/klɪər kʌt/

20
New cards

reconfigure
verb
/ˌriːkənˈfɪɡər/

tái bố trí / tái cấu trúc lại không gian

21
New cards

make room for
idiom
/meɪk ruːm fɔːr/

dọn dẹp để lấy chỗ cho công trình mới

22
New cards

spring up
idiom
/sprɪŋ ʌp/

mọc lên như nấm (công trình mới)

23
New cards

pave over
verb
/peɪv ˈəʊvər/

lát đường/tráng bê tông lên diện tích đất

24
New cards

reclaim land
phrase
/rɪˈkleɪm lænd/

lấn biển / cải tạo đất trống

25
New cards

dismantle
verb
/dɪsˈmæntl/

tháo dỡ cơ sở máy móc/cầu cống

26
New cards

urban sprawl
noun
/ˈɜːbən sprɔːl/

sự mở rộng đô thị tràn lan

27
New cards

greenbelt
noun
/ˈɡriːnbelt/

vành đai xanh bao quanh thành phố

28
New cards

commercial hub
noun
/kəˈmɜːʃl hʌb/

trung tâm thương mại sầm uất

29
New cards

bypass
noun
/ˈbaɪpɑːs/

đường tránh quanh khu dân cư

30
New cards

recreational facility
noun
/ˌrekriˈeɪʃənl fəˈsɪləti/

cơ sở giải trí/vui chơi công cộng

31
New cards

transform into
verb
/trænsˈfɔːm ˈɪntuː/

chuyển đổi thành…

32
New cards

convert into
verb
/kənˈvɜːt ˈɪntuː/

chuyển đổi công năng thành…

33
New cards

extend towards
verb
/ɪkˈstend təˈwɔːdz/

mở rộng kéo dài về phía…

34
New cards

situate in
verb
/ˈsɪtʃueɪt ɪn/

tọa lạc tại vị trí…

35
New cards

parallel to
adjective
/ˈpærəlel tuː/

nằm song song với đường/sông

36
New cards

give a face

lift
idiom
/ɡɪv ə feɪs lɪft/

37
New cards

turn into a concrete jungle
idiom
/tɜːn ˈɪntuː ə ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/

biến thành khu vực toàn bê tông nhà cao tầng

38
New cards

repurpose
verb
/ˌriːˈpɜːpəs/

đổi mục đích sử dụng đất/tòa nhà

39
New cards

enlarge
verb
/ɪnˈlɑːdʒ/

phóng to / nới rộng diện tích

40
New cards

sprawl across
verb
/sprɔːl əˈkrɒs/

trải dài / mở rộng trên toàn khu vực