1/37
Bắt đầu bằng chào hỏi và giới thiệu tên; tiếp đến đại từ, độ tuổi và cách nói về người. Học nơi làm việc, nghề nghiệp, hình thức lao động và nguồn sinh hoạt.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
挨拶【あいさつ】(aisatsu)
Nghĩa: Lời chào; việc chào hỏi. Thêm します để nói “chào hỏi”.
Mẹo âm thanh tương tự: AI SA, CHÚ? — Thấy ai sa chân vấp ngã, tôi vừa đỡ vừa chào hỏi: “Ai sa, chú? Chú có sao không?”.
Đọc chuẩn: Gợi a-i-sa-tsu; ai trải hai nhịp. “Chú” chỉ gần tsu: bật t vào s, u nhẹ; không đảo thành sút.
Ví dụ: 朝(あさ)、先生(せんせい)に挨拶(あいさつ)します。
Dịch: Buổi sáng, tôi chào thầy cô.
Nhóm: 01 · Làm quen và giới thiệu
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

自己紹介(します)【じこしょうかい(します)】(jiko shoukai (shimasu))
Nghĩa: Tự giới thiệu bản thân; 自己紹介します: tự giới thiệu.
Mẹo âm thanh tương tự: DÌ CÓ SỔ KHAI — Dì có sổ khai tên, tuổi, nghề nghiệp, mở ra để tự giới thiệu trước lớp.
Đọc chuẩn: Gợi じこしょうかい: “dì” gần ji, “có” gần ko, “sổ” gợi shou nhưng phải kéo dài ô; kai gần “khai” nhưng k không bật hơi. します là đuôi động từ lịch sự.
Ví dụ: はじめに自己紹介(じこしょうかい)をします。
Dịch: Trước tiên, tôi xin tự giới thiệu.
Nhóm: 01 · Làm quen và giới thiệu

名前【なまえ】(namae)
Nghĩa: Tên, họ tên.
Mẹo âm thanh tương tự: NA MÀ Ê — Tên tôi là Na; gọi “Na!” nhiều quá thì “Na mà ê cả cổ”.
Đọc chuẩn: Na-ma-e có ba nhịp; e gần e Việt hơn ê, bỏ toàn bộ thanh điệu của câu gợi.
Ví dụ: ここに名前(なまえ)を書いて(かいて)ください。
Dịch: Xin hãy viết tên vào đây.
Lưu ý: お名前 là cách nói lịch sự khi hỏi tên người khác.
Nhóm: 01 · Làm quen và giới thiệu
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

〜と呼んでください【〜とよんでください】(~to yonde kudasai)
Nghĩa: Xin hãy gọi tôi là ~.
Mẹo âm thanh tương tự: DÔN ĐÊ! — Bạn mới gọi sai tên, tôi nói “Dôn đê, gọi tôi là Linh nhé!”.
Đọc chuẩn: Gợi よんで: yo gần “dô” giọng Nam nhưng bắt đầu bằng y; n là một nhịp, de gần “đê”. Tên + と là tên gọi, ください là xin hãy.
Ví dụ: リンと呼んで(よんで)ください。
Dịch: Xin hãy gọi tôi là Linh.
Nhóm: 01 · Làm quen và giới thiệu

名刺【めいし】(meishi)
Nghĩa: Danh thiếp.
Mẹo âm thanh tương tự: MÊ SI — Tôi mê si tấm danh thiếp đẹp đến mức xin thêm một tấm.
Đọc chuẩn: Mei-shi: mei thường nghe như mê kéo dài; shi có âm xát nhẹ, không đọc si hoàn toàn như tiếng Việt.
Ví dụ: こちらが私(わたし)の名刺(めいし)です。
Dịch: Đây là danh thiếp của tôi.
Nhóm: 01 · Làm quen và giới thiệu
Ảnh: Wikimedia Commons: Unknown author Unknown author · Public domain

私【わたし】(watashi)
Nghĩa: Tôi; đại từ ngôi thứ nhất, dùng được trong giao tiếp lịch sự.
Mẹo âm thanh tương tự: QUÀ TA, SI! — Tôi tự trao quà của tôi cho Si và nói: “Quà ta, Si!”.
Đọc chuẩn: Wa-ta-shi; “quà” bỏ k đầu, shi có âm xát nhẹ hơn si; không thêm phụ âm cuối.
Ví dụ: 私(わたし)はベトナムから来ました(きました)。
Dịch: Tôi đến từ Việt Nam.
Nhóm: 02 · Nói về mình và người khác
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

私たち【わたしたち】(watashitachi)
Nghĩa: Chúng tôi; chúng ta, tùy ngữ cảnh.
Mẹo âm thanh tương tự: QUÀ TA, SI! TA CHI! — Nhóm chúng ta chung chi mua quà cho Si, cùng nói: “Quà ta, Si! Ta chi!”.
Đọc chuẩn: Wa-ta-shi-ta-chi; wa không có k của quà, shi nhẹ hơn si, chi Nhật bật tắc-xát. Năm nhịp đều.
Ví dụ: 私たち(わたしたち)は同じ(おなじ)クラスです。
Dịch: Chúng tôi học cùng một lớp.
Nhóm: 02 · Nói về mình và người khác
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

あなた【あなた】(anata)
Nghĩa: Bạn, anh, chị…; đại từ chỉ người đang nghe.
Mẹo âm thanh tương tự: A, NA TA! — Thấy bạn Na, tôi gọi “A, Na ta!” rồi đưa bạn vé xem phim.
Đọc chuẩn: A-na-ta có ba nhịp đều; “ta” ở đây chỉ gợi âm, không mang nghĩa tôi/chúng ta.
Ví dụ: このかばんはあなたのですか。
Dịch: Chiếc cặp này là của bạn à?
Lưu ý: Không phải cách xưng hô luôn lịch sự. Khi biết tên, thường dùng tên + さん hoặc lược bỏ đại từ; thường viết bằng hiragana.
Nhóm: 02 · Nói về mình và người khác
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

彼【かれ】(kare)
Nghĩa: Anh ấy; cũng có thể là bạn trai theo ngữ cảnh.
Mẹo âm thanh tương tự: CÀ RÊ — Anh ấy kéo chiếc xe kêu cà rê đến trước cửa nhà tôi.
Đọc chuẩn: Ka-re có hai nhịp ngắn; re là âm r vỗ nhẹ, e không kéo dài như カレー.
Ví dụ: 彼(かれ)は駅(えき)で待って(まって)います。
Dịch: Anh ấy đang đợi ở ga.
Lưu ý: かれ có e ngắn; カレー “cà ri” có âm ê dài.
Nhóm: 02 · Nói về mình và người khác
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

彼女【かのじょ】(kanojo)
Nghĩa: Cô ấy; cũng có thể là bạn gái theo ngữ cảnh.
Mẹo âm thanh tương tự: CA NÔ, GIÔ! — Cô ấy tên Giô chèo ca nô đưa cả nhóm qua sông.
Đọc chuẩn: Ka-no-jo; “ca nô” gợi ka-no, “Giô” gợi jo nhưng j Nhật là âm tắc-xát, không phải gi giọng Bắc.
Ví dụ: 彼女(かのじょ)はカフェで本(ほん)を読んで(よんで)います。
Dịch: Cô ấy đang đọc sách ở quán cà phê.
Nhóm: 02 · Nói về mình và người khác
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

自分【じぶん】(jibun)
Nghĩa: Bản thân, chính mình.
Mẹo âm thanh tương tự: DÌ BƯNG — Dì bưng tự tay cả mâm cơm, nhất quyết tự mình làm.
Đọc chuẩn: Ji-bu-n; “bưng” chỉ gần bun: u nhẹ, kết thúc bằng n chứ không phải ng.
Ví dụ: 自分(じぶん)で朝ご飯(あさごはん)を作ります(つくります)。
Dịch: Tôi tự làm bữa sáng.
Nhóm: 02 · Nói về mình và người khác

赤ちゃん【あかちゃん】(akachan)
Nghĩa: Em bé, trẻ nhỏ còn ẵm ngửa.
Mẹo âm thanh tương tự: A, CA CHAN! — Em bé vừa khóc, cả nhà gọi “A, ca Chan!” để bé nghe bài hát của Chan.
Đọc chuẩn: A-ka-cha-n; chan có n riêng một nhịp, không kéo thành “chàng”.
Ví dụ: 赤ちゃん(あかちゃん)がベッドで寝て(ねて)います。
Dịch: Em bé đang ngủ trên giường.
Nhóm: 03 · Độ tuổi
Ảnh: Wikimedia Commons: Kimberly Vardeman · CC BY 2.0

子ども【こども】(kodomo)
Nghĩa: Trẻ em; con của một người.
Mẹo âm thanh tương tự: CÔ ĐÔ MÔ — Cô Đô mô phỏng tiếng thú cho trẻ con cười vang.
Đọc chuẩn: Ko-do-mo có ba nhịp; “mô” chỉ gợi mo, đọc o ngắn và không có thanh điệu.
Ví dụ: 子ども(こども)が公園(こうえん)で遊んで(あそんで)います。
Dịch: Trẻ em đang chơi ở công viên.
Lưu ý: 子供 cũng đúng; 子ども là cách viết thông dụng.
Nhóm: 03 · Độ tuổi
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

若者【わかもの】(wakamono)
Nghĩa: Người trẻ, thanh niên; giới trẻ.
Mẹo âm thanh tương tự: QUÀ CA MÔ NÔ — Giới trẻ nhận quà rồi ca mô phỏng tiếng đàn, nô đùa cả sân.
Đọc chuẩn: Wa-ka-mo-no; “quà” bỏ k đầu, “ca” là ka; mo-no đều ngắn, không đọc dấu thanh.
Ví dụ: この店(みせ)には若者(わかもの)がよく来ます(きます)。
Dịch: Người trẻ thường đến cửa hàng này.
Nhóm: 03 · Độ tuổi
Ảnh: Wikimedia Commons: Ed Uthman from Houston, TX, USA · CC BY-SA 2.0

大人【おとな】(otona)
Nghĩa: Người lớn, người trưởng thành.
Mẹo âm thanh tương tự: Ô TÔ NA — Na đã là người lớn nên tự lái ô tô Na mới mua.
Đọc chuẩn: O-to-na đều ngắn; “ô tô” chỉ gợi hai nhịp đầu, không kéo dài.
Ví dụ: この映画(えいが)は大人(おとな)も楽しめます(たのしめます)。
Dịch: Người lớn cũng có thể thưởng thức bộ phim này.
Lưu ý: Không đọc thành だいじん trong nghĩa người lớn.
Nhóm: 03 · Độ tuổi
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

お年寄り【おとしより】(otoshiyori)
Nghĩa: Người cao tuổi.
Mẹo âm thanh tương tự: Ô, TÔ SI DÔ RI! — Ông Ri cao tuổi lên ô tô cùng Si, cả nhà gọi: “Ô, tô Si dô Ri!”.
Đọc chuẩn: O-to-shi-yo-ri; “Si” gợi shi nhẹ, “dô” gợi yo theo giọng Nam nhưng bắt đầu bằng y; năm nhịp ngắn.
Ví dụ: バスでお年寄り(おとしより)に席(せき)を譲りました(ゆずりました)。
Dịch: Tôi đã nhường chỗ cho một người cao tuổi trên xe buýt.
Nhóm: 03 · Độ tuổi
Ảnh: Wikimedia Commons: Diego Grez · CC BY-SA 3.0
男【おとこ】(otoko)
Nghĩa: Nam giới, đàn ông.
Mẹo âm thanh tương tự: Ô TÔ CÔ — Người đàn ông lái ô tô của cô đến gara sửa.
Đọc chuẩn: O-to-ko; âm ko gần cô nhưng dùng o ngắn, không phải âm ô kéo dài.
Ví dụ: このクラスは男(おとこ)が三人(さんにん)、女(おんな)が四人(よにん)です。
Dịch: Lớp này có ba nam và bốn nữ.
Lưu ý: Khi nói về một người cụ thể, 男の人 thường nhẹ nhàng hơn 男.
Nhóm: 04 · Người lớn và trẻ nhỏ
Ảnh: Wikimedia Commons: Abhi Puthenpurackal · CC0

男の人【おとこのひと】(otoko no hito)
Nghĩa: Người đàn ông; cách nói trung tính, nhẹ hơn 男 đứng một mình.
Mẹo âm thanh tương tự: Ô TÔ CÔ, NÔ HI TÔ — Người đàn ông Hi Tô đứng cạnh ô tô cô, cười khi bọn trẻ nô đùa.
Đọc chuẩn: O-to-ko-no-hi-to; Hi Tô chỉ gợi hi-to “người”; hi nhẹ, to ngắn.
Ví dụ: あの男(おとこ)の人(ひと)は私(わたし)の先生(せんせい)です。
Dịch: Người đàn ông kia là thầy của tôi.
Nhóm: 04 · Người lớn và trẻ nhỏ
Ảnh: Wikimedia Commons: Abhi Puthenpurackal · CC0

男の子【おとこのこ】(otoko no ko)
Nghĩa: Bé trai, cậu bé.
Mẹo âm thanh tương tự: Ô TÔ CÔ, NÔ CÔ! — Bé trai nô trên ô tô cô giáo, cô nhắc “nô cơ!”.
Đọc chuẩn: O-to-ko-no-ko; dùng “nô cô” để nhớ no-ko, năm nhịp đều, ko không kéo dài.
Ví dụ: 男(おとこ)の子(こ)がボールを投げて(なげて)います。
Dịch: Cậu bé đang ném bóng.
Nhóm: 04 · Người lớn và trẻ nhỏ
Ảnh: Wikimedia Commons: Basile Morin · CC BY-SA 4.0

女【おんな】(onna)
Nghĩa: Nữ giới, phụ nữ.
Mẹo âm thanh tương tự: ÔN NA — Cô phụ nữ tên Na đang ôn bài, cả lớp nhắc “ôn Na!”.
Đọc chuẩn: O-n-na có ba nhịp; ん giữ một nhịp trước na, không rút thành o-na.
Ví dụ: このチームは女(おんな)が五人(ごにん)、男(おとこ)が二人(ふたり)です。
Dịch: Đội này có năm nữ và hai nam.
Lưu ý: Nói về một người cụ thể thường dùng 女の人; 女 đứng riêng có thể nghe cộc.
Nhóm: 04 · Người lớn và trẻ nhỏ
Ảnh: Wikimedia Commons: John Ragai · CC BY 2.0

女の人【おんなのひと】(onna no hito)
Nghĩa: Người phụ nữ; cách nói trung tính, nhẹ hơn 女 đứng một mình.
Mẹo âm thanh tương tự: ÔN NA, NÔ HI TÔ — Người phụ nữ Na ôn bài rồi chơi với bé Hi Tô.
Đọc chuẩn: O-n-na-no-hi-to; ん là một nhịp riêng; cụm no-hi-to đọc liền, không nhấn từng tên Việt.
Ví dụ: あの女(おんな)の人(ひと)が受付(うけつけ)をしています。
Dịch: Người phụ nữ kia đang phụ trách tiếp tân.
Nhóm: 04 · Người lớn và trẻ nhỏ
Ảnh: Wikimedia Commons: John Ragai · CC BY 2.0

女の子【おんなのこ】(onna no ko)
Nghĩa: Bé gái, cô bé.
Mẹo âm thanh tương tự: ÔN NA, NÔ CÔ! — Bé gái Na vừa ôn bài vừa nô với cô giáo.
Đọc chuẩn: O-n-na-no-ko; giữ n riêng trước na; “nô cô” gợi no-ko, không mang nghĩa cô gái.
Ví dụ: 女(おんな)の子(こ)が絵(え)を描いて(かいて)います。
Dịch: Cô bé đang vẽ tranh.
Nhóm: 04 · Người lớn và trẻ nhỏ
Ảnh: Wikimedia Commons: Basile Morin · CC BY-SA 4.0

会社【かいしゃ】(kaisha)
Nghĩa: Công ty.
Mẹo âm thanh tương tự: CA I SA — Cả công ty ca nốt i để chào nhân viên mới tên Sa.
Đọc chuẩn: ka-i-sha: tách ka-i; “sa” chỉ gần sha, phải có hơi sh.
Ví dụ: 会社(かいしゃ)は駅(えき)の近く(ちかく)にあります。
Dịch: Công ty ở gần ga.
Nhóm: 05 · Nơi làm việc và nghề nghiệp
Ảnh: Wikimedia Commons: Cryonic07 · CC BY-SA 3.0

会社員【かいしゃいん】(kaishain)
Nghĩa: Nhân viên công ty; tên một loại nghề nghiệp.
Mẹo âm thanh tương tự: CAI SA IN — Nhân viên công ty Cai sa vào đống giấy in, phải xếp lại cả buổi.
Đọc chuẩn: Ka-i-sha-i-n; “cai” tách ka-i, sha không phải sa thuần; i và n cuối là hai nhịp.
Ví dụ: 兄(あに)は会社員(かいしゃいん)で、東京(とうきょう)で働いて(はたらいて)います。
Dịch: Anh trai tôi là nhân viên công ty, làm việc ở Tokyo.
Nhóm: 05 · Nơi làm việc và nghề nghiệp
Ảnh: Wikimedia Commons: Chris 73 · CC BY-SA 3.0

エンジニア【エンジニア】(enjinia)
Nghĩa: Kỹ sư.
Mẹo âm thanh tương tự: ENGINEER — Một engineer đội mũ bảo hộ, sửa cánh tay rô-bốt bị đứng im.
Đọc chuẩn: Nguồn engineer; tiếng Nhật e-n-ji-ni-a, năm nhịp; không giữ âm r cuối tiếng Anh.
Ví dụ: 姉(あね)はエンジニアで、ロボットを作って(つくって)います。
Dịch: Chị tôi là kỹ sư và đang chế tạo rô-bốt.
Nhóm: 05 · Nơi làm việc và nghề nghiệp
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

公務員【こうむいん】(koumuin)
Nghĩa: Công chức; người làm việc cho cơ quan nhà nước.
Mẹo âm thanh tương tự: CÔ MƯU IN — Cô công chức mưu tính in đủ hồ sơ phục vụ dân sáng nay.
Đọc chuẩn: Ko-u-mu-i-n; “cô” phải dài kou, “mưu” chỉ gợi mu, không thêm âm ư-u kép; i-n tách hai nhịp.
Ví dụ: 父(ちち)は公務員(こうむいん)で、市役所(しやくしょ)で働いて(はたらいて)います。
Dịch: Bố tôi là công chức, làm việc tại tòa thị chính.
Nhóm: 05 · Nơi làm việc và nghề nghiệp
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

教師【きょうし】(kyoushi)
Nghĩa: Giáo viên; từ chỉ nghề nghiệp.
Mẹo âm thanh tương tự: KI-Ô, CHỊ! — Chị giáo viên Ki-ô giơ phấn, cả lớp chào “Ki-ô, chị!”.
Đọc chuẩn: Kyou-shi: kyo là âm ghép liền, không tách ki rồi o; o kéo dài. “Chị” chỉ gần shi, đọc âm xát nhẹ.
Ví dụ: 私(わたし)は小学校(しょうがっこう)の教師(きょうし)です。
Dịch: Tôi là giáo viên tiểu học.
Lưu ý: 教師 dùng để nêu nghề, kể cả nghề của người khác. Khi gọi thầy cô, dùng 先生.
Nhóm: 05 · Nơi làm việc và nghề nghiệp
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

病院【びょういん】(byouin)
Nghĩa: Bệnh viện.
Mẹo âm thanh tương tự: BI-Ô IN — Bi-ô in xong giấy khám rồi cầm thẳng vào bệnh viện.
Đọc chuẩn: Byou-i-n; byo ghép liền, o dài; i và n mỗi âm một nhịp. Không đổi thành bi-you-in.
Ví dụ: 熱(ねつ)があるので、病院(びょういん)へ行きます(いきます)。
Dịch: Vì bị sốt nên tôi đến bệnh viện.
Lưu ý: Phân biệt びょういん với びよういん “tiệm làm tóc”.
Nhóm: 06 · Y tế và chăm sóc
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

医者【いしゃ】(isha)
Nghĩa: Bác sĩ.
Mẹo âm thanh tương tự: Y XÀ — Bác sĩ y khoa rửa tay bằng xà phòng trước khi khám.
Đọc chuẩn: I-sha có hai nhịp; “y” gần i, “xà” gần sha nhưng sha có âm xát hơi ngả sh.
Ví dụ: 医者(いしゃ)におなかを診て(みて)もらいました。
Dịch: Tôi đã nhờ bác sĩ khám bụng.
Nhóm: 06 · Y tế và chăm sóc
Ảnh: ARASAAC: Sergio Palao / ARASAAC, Gobierno de Aragón · CC BY-NC-SA

看護師【かんごし】(kangoshi)
Nghĩa: Điều dưỡng viên, y tá.
Mẹo âm thanh tương tự: CẦN GÔ, CHỊ! — Chị điều dưỡng cần gô nước sạch để chăm sóc người bệnh.
Đọc chuẩn: Ka-n-go-shi; “cần” chỉ gần kan, đổi â thành a; shi nhẹ hơn “chị”. Phân biệt kan với kai của 介護士.
Ví dụ: 看護師(かんごし)さんが体温(たいおん)を測って(はかって)います。
Dịch: Điều dưỡng viên đang đo thân nhiệt.
Lưu ý: Dùng cách viết hiện hành 看護師; không dùng 看護士 làm dạng chuẩn.
Nhóm: 06 · Y tế và chăm sóc
Ảnh: Wikimedia Commons: Linda Bartlett (Photographer) · Public domain

介護士【かいごし】(kaigoshi)
Nghĩa: Nhân viên chăm sóc, hỗ trợ sinh hoạt cho người cao tuổi hoặc người cần trợ giúp.
Mẹo âm thanh tương tự: CÀI GÔ, CHỊ! — Chị nhân viên chăm sóc cài gô cháo vào xe đẩy để mang cho cụ già.
Đọc chuẩn: Ka-i-go-shi; “cài” phải tách ka-i, “gô” gần go; shi nhẹ hơn ch trong “chị”.
Ví dụ: 姉(あね)は介護士(かいごし)で、お年寄り(おとしより)の生活(せいかつ)を手伝って(てつだって)います。
Dịch: Chị tôi là nhân viên chăm sóc, hỗ trợ sinh hoạt cho người cao tuổi.
Lưu ý: Khác 看護師 “điều dưỡng viên”. 介護士 tự nó không khẳng định một chứng chỉ cụ thể.
Nhóm: 06 · Y tế và chăm sóc
Ảnh: Wikimedia Commons: Hauoratrust · CC BY-SA 4.0

自営業【じえいぎょう】(jieigyou)
Nghĩa: Việc tự kinh doanh, tự làm chủ.
Mẹo âm thanh tương tự: DÌ Ê, GHI-Ô! — Dì Ê tự mở cửa hàng, vừa bán vừa ghi ô sổ doanh thu của mình.
Đọc chuẩn: Ji-e-i-gyou; ei kéo dài gần ê, gyou là gyo có o dài; “ghi-ô” phải nhập thành một âm ghép.
Ví dụ: 父(ちち)は自営業(じえいぎょう)で、小さい(ちいさい)店(みせ)を経営して(けいえいして)います。
Dịch: Bố tôi tự kinh doanh, điều hành một cửa hàng nhỏ.
Nhóm: 07 · Hình thức làm việc và sinh hoạt

農家【のうか】(nouka)
Nghĩa: Nhà nông, hộ làm nông; người làm nông theo ngữ cảnh.
Mẹo âm thanh tương tự: NÔ CA — Bác nhà nông vừa làm ruộng vừa ca cho lũ trẻ nô đùa.
Đọc chuẩn: No-u-ka; nou có o dài, ka ngắn. Hai từ Việt chỉ gợi âm, không phải nghĩa các chữ Nhật.
Ví dụ: 祖父(そふ)は農家(のうか)で、米(こめ)を作って(つくって)います。
Dịch: Ông tôi làm nông và trồng lúa.
Nhóm: 07 · Hình thức làm việc và sinh hoạt
Ảnh: Wikimedia Commons: Bernard Gagnon · CC BY-SA 3.0

主婦【しゅふ】(shufu)
Nghĩa: Người phụ nữ đảm nhiệm việc nội trợ trong gia đình.
Mẹo âm thanh tương tự: SU PHU — Người nội trợ nấu súp cho phu quân, cả nhà gọi vui “su phu”.
Đọc chuẩn: Shu-fu, hai nhịp; shu có âm sh, fu thổi nhẹ qua hai môi chứ không cắn môi như ph Việt.
Ví dụ: 母(はは)は主婦(しゅふ)で、週末(しゅうまつ)はパン屋(ぱんや)でも働いて(はたらいて)います。
Dịch: Mẹ tôi làm nội trợ và cuối tuần còn làm ở tiệm bánh mì.
Lưu ý: Không nhất thiết chỉ nội trợ toàn thời gian. Nam giới nội trợ có thể gọi là 主夫(しゅふ).
Nhóm: 07 · Hình thức làm việc và sinh hoạt
Ảnh: Wikimedia Commons: Alexey Vassilievich Tyranov · Public domain

アルバイト/バイト【アルバイト/バイト】(arubaito / baito)
Nghĩa: Việc làm thêm, công việc bán thời gian; バイト là cách nói ngắn.
Mẹo âm thanh tương tự: ARBEIT, A RỦ BAI TÔ — Tôi nhận Arbeit làm thêm, a rủ bạn Bai Tô cùng trực quán tối nay.
Đọc chuẩn: Nguồn Đức Arbeit; nhịp Nhật a-ru-ba-i-to. “Rủ” gợi ru, bai tách ba-i; バイト bỏ a-ru.
Ví dụ: 授業(じゅぎょう)のあと、コンビニでアルバイトをしています。
Dịch: Sau giờ học, tôi làm thêm ở cửa hàng tiện lợi.
Nhóm: 07 · Hình thức làm việc và sinh hoạt

パートタイム/パート【パートタイム/パート】(paatotaimu / paato)
Nghĩa: Làm việc bán thời gian; パート còn chỉ công việc hoặc người làm theo hình thức này.
Mẹo âm thanh tương tự: PART-TIME — Làm part-time buổi sáng, tôi dán nhãn PART-TIME lên lịch ca của mình.
Đọc chuẩn: Nhịp Nhật paa-to-ta-i-mu; paa dài, không đọc r cuối part; dạng rút gọn paa-to.
Ví dụ: スーパーでパートとして働いて(はたらいて)います。
Dịch: Tôi làm bán thời gian tại siêu thị.
Lưu ý: Không có quy tắc từ vựng buộc パート phải cố định ca còn アルバイト thì không.
Nhóm: 07 · Hình thức làm việc và sinh hoạt

〜で働いています【〜ではたらいています】(~de hataraite imasu)
Nghĩa: Đang làm việc tại ~; làm ở ~.
Mẹo âm thanh tương tự: HÀ TA RAI — Hà và Rai đang làm việc ở xưởng, vừa làm vừa gọi: “Hà ta, Rai cùng làm nào!”.
Đọc chuẩn: Gợi ha-ta-ra-i trong はたらいています; rai trải ra-i. Cả động từ là ha-ta-ra-i-te-i-ma-su; で đứng sau nơi làm việc.
Ví dụ: 私(わたし)はホテルで働いて(はたらいて)います。
Dịch: Tôi làm việc tại khách sạn.
Nhóm: 07 · Hình thức làm việc và sinh hoạt

年金で生活しています【ねんきんでせいかつしています】(nenkin de seikatsu shite imasu)
Nghĩa: Sống bằng tiền lương hưu/trợ cấp hưu trí.
Mẹo âm thanh tương tự: NÉN KIM — Ông để tiền lương hưu cạnh nén kim loại làm chặn giấy, rồi lấy tiền đi chợ.
Đọc chuẩn: Gợi nen-kin ở 年金: âm cuối kin là n, không phải m của “kim”. で là bằng, 生活しています là đang sinh sống.
Ví dụ: 祖母(そぼ)は年金(ねんきん)で生活して(せいかつして)います。
Dịch: Bà tôi sống bằng lương hưu.
Lưu ý: 年金 có thể chỉ các khoản trợ cấp định kỳ khác tùy chế độ; trong bài là tiền hưu.
Nhóm: 07 · Hình thức làm việc và sinh hoạt
