Học: bai 4 hsk1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/87

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:49 AM on 9/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

88 Terms

1
New cards

Front

Back

2
New cards

有

yǒu — có

3
New cards

没有

méiyǒu — không có

4
New cards

多

duō — nhiều

5
New cards

少

shǎo — ít

6
New cards

多少

duōshao — bao nhiêu

7
New cards

个

ge — lượng từ

8
New cards

学生

xuésheng — học sinh

9
New cards

哥哥

gēge — anh trai

10
New cards

呢

ne — còn...? / ...thì sao?

11
New cards

家

jiā — nhà, gia đình

12
New cards

几

jǐ — mấy

13
New cards

口

kǒu — lượng từ cho người trong gia đình

14
New cards

爸爸

bàba — bố

15
New cards

妈妈

māma — mẹ

16
New cards

妹妹

mèimei — em gái

17
New cards

和

hé — và

18
New cards

孩子

háizi — con, trẻ em

19
New cards

儿子

érzi — con trai

20
New cards

女儿

nǚ'ér — con gái

21
New cards

岁

suì — tuổi

22
New cards

今年

jīnnián — năm nay

23
New cards

两个孩子

liǎng ge háizi — hai đứa con

24
New cards

两个哥哥

liǎng ge gēge — hai anh trai

25
New cards

四口人

sì kǒu rén — bốn người

26
New cards

两个学生

liǎng ge xuésheng — hai học sinh

27
New cards

一个儿子

yí ge érzi — một con trai

28
New cards

一个女儿

yí ge nǚ'ér — một con gái

29
New cards

我有两个孩子。

Wǒ yǒu liǎng ge háizi. — Tôi có hai đứa con.

30
New cards

我有两个哥哥。

Wǒ yǒu liǎng ge gēge. — Tôi có hai anh trai.

31
New cards

我没有哥哥。

Wǒ méiyǒu gēge. — Tôi không có anh trai.

32
New cards

你呢?

Nǐ ne? — Còn bạn thì sao?

33
New cards

我有两个哥哥,你呢?

Wǒ yǒu liǎng ge gēge, nǐ ne? — Tôi có hai anh trai, còn bạn?

34
New cards

你家有几口人?

Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? — Gia đình bạn có mấy người?

35
New cards

我家有四口人。

Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén. — Gia đình tôi có bốn người.

36
New cards

你几岁?

Nǐ jǐ suì? — Bạn mấy tuổi?

37
New cards

你多大?

Nǐ duō dà? — Bạn bao nhiêu tuổi?

38
New cards

他今年五岁。

Tā jīnnián wǔ suì. — Năm nay cậu ấy 5 tuổi.

39
New cards

她今年十二岁。

Tā jīnnián shí'èr suì. — Năm nay cô ấy 12 tuổi.

40
New cards

我儿子今年五岁。

Wǒ érzi jīnnián wǔ suì. — Con trai tôi năm nay 5 tuổi.

41
New cards

我女儿今年十二岁。

Wǒ nǚ'ér jīnnián shí'èr suì. — Con gái tôi năm nay 12 tuổi.

42
New cards

我有___两个孩子。

有 — 我有两个孩子。

43
New cards

我___哥哥。

没有 — 我没有哥哥。

44
New cards

你家有几___人?

口 — 你家有几口人?

45
New cards

我有两个哥哥,你___?

呢 — 你呢?

46
New cards

我儿子今年五___。

岁 — 五岁。

47
New cards

我有两个___。

孩子 — 我有两个孩子。

48
New cards

"có"

有 — yǒu

49
New cards

"không có"

没有 — méiyǒu

50
New cards

"mấy"

几 — jǐ

51
New cards

"bao nhiêu"

多少 — duōshao

52
New cards

"tuổi"

岁 — suì

53
New cards

"còn bạn thì sao?"

你呢?— nǐ ne?

54
New cards

"Tôi có hai đứa con." → tiếng Trung

我有两个孩子。

55
New cards

"Tôi không có anh trai." → tiếng Trung

我没有哥哥。

56
New cards

"Gia đình bạn có mấy người?" → tiếng Trung

你家有几口人?

57
New cards

"Gia đình tôi có bốn người." → tiếng Trung

我家有四口人。

58
New cards

"Còn bạn thì sao?" → tiếng Trung

你呢?

59
New cards

"Bạn mấy tuổi?" → tiếng Trung

你几岁?

60
New cards

"Bạn bao nhiêu tuổi?" → tiếng Trung

你多大?

61
New cards

"Con trai tôi năm nay 5 tuổi." → tiếng Trung

我儿子今年五岁。

62
New cards

"Con gái tôi năm nay 12 tuổi." → tiếng Trung

我女儿今年十二岁。

63
New cards

20 → tiếng Trung

二十 — èrshí

64
New cards

22 → tiếng Trung

二十二 — èrshí'èr

65
New cards

36 → tiếng Trung

三十六 — sānshíliù

66
New cards

57 → tiếng Trung

五十七 — wǔshíqī

67
New cards

69 → tiếng Trung

六十九 — liùshíjiǔ

68
New cards

74 → tiếng Trung

七十四 — qīshísì

69
New cards

83 → tiếng Trung

八十三 — bāshísān

70
New cards

99 → tiếng Trung

九十九 — jiǔshíjiǔ

71
New cards

40 → tiếng Trung

四十 — sìshí

72
New cards

50 → tiếng Trung

五十 — wǔshí

73
New cards

80 → tiếng Trung

八十 — bāshí

74
New cards

30 + 6 → tiếng Trung

三十六 — sānshíliù

75
New cards

60 + 9 → tiếng Trung

六十九 — liùshíjiǔ

76
New cards

一个

yí ge

77
New cards

一天

yì tiān

78
New cards

一 (đứng một mình)

yī

79
New cards

A: 你家有几口人? B: ___

我家有四口人。

80
New cards

A: 你有哥哥吗? B: ___

我有两个哥哥。

81
New cards

A: 我有两个哥哥,你呢? B: ___

我没有哥哥。

82
New cards

A: 你儿子几岁? B: ___

他今年五岁。

83
New cards

"hai đứa con" → tiếng Trung

两个孩子 — liǎng ge háizi

84
New cards

"hai anh trai" → tiếng Trung

两个哥哥 — liǎng ge gēge

85
New cards

"bốn người" → tiếng Trung

四口人 — sì kǒu rén

86
New cards

"hai học sinh" → tiếng Trung

两个学生 — liǎng ge xuésheng

87
New cards

"một con trai" → tiếng Trung

一个儿子 — yí ge érzi

88
New cards

"một con gái" → tiếng Trung

一个女儿 — yí ge nǚ'ér