1/87
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Front
Back
有
yǒu — có
没有
méiyǒu — không có
多
duō — nhiều
少
shǎo — ít
多少
duōshao — bao nhiêu
个
ge — lượng từ
学生
xuésheng — học sinh
哥哥
gēge — anh trai
呢
ne — còn...? / ...thì sao?
家
jiā — nhà, gia đình
几
jǐ — mấy
口
kǒu — lượng từ cho người trong gia đình
爸爸
bàba — bố
妈妈
māma — mẹ
妹妹
mèimei — em gái
和
hé — và
孩子
háizi — con, trẻ em
儿子
érzi — con trai
女儿
nǚ'ér — con gái
岁
suì — tuổi
今年
jīnnián — năm nay
两个孩子
liǎng ge háizi — hai đứa con
两个哥哥
liǎng ge gēge — hai anh trai
四口人
sì kǒu rén — bốn người
两个学生
liǎng ge xuésheng — hai học sinh
一个儿子
yí ge érzi — một con trai
一个女儿
yí ge nǚ'ér — một con gái
我有两个孩子。
Wǒ yǒu liǎng ge háizi. — Tôi có hai đứa con.
我有两个哥哥。
Wǒ yǒu liǎng ge gēge. — Tôi có hai anh trai.
我没有哥哥。
Wǒ méiyǒu gēge. — Tôi không có anh trai.
你呢?
Nǐ ne? — Còn bạn thì sao?
我有两个哥哥,你呢?
Wǒ yǒu liǎng ge gēge, nǐ ne? — Tôi có hai anh trai, còn bạn?
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén? — Gia đình bạn có mấy người?
我家有四口人。
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén. — Gia đình tôi có bốn người.
你几岁?
Nǐ jǐ suì? — Bạn mấy tuổi?
你多大?
Nǐ duō dà? — Bạn bao nhiêu tuổi?
他今年五岁。
Tā jīnnián wǔ suì. — Năm nay cậu ấy 5 tuổi.
她今年十二岁。
Tā jīnnián shí'èr suì. — Năm nay cô ấy 12 tuổi.
我儿子今年五岁。
Wǒ érzi jīnnián wǔ suì. — Con trai tôi năm nay 5 tuổi.
我女儿今年十二岁。
Wǒ nǚ'ér jīnnián shí'èr suì. — Con gái tôi năm nay 12 tuổi.
我有___两个孩子。
有 — 我有两个孩子。
我___哥哥。
没有 — 我没有哥哥。
你家有几___人?
口 — 你家有几口人?
我有两个哥哥,你___?
呢 — 你呢?
我儿子今年五___。
岁 — 五岁。
我有两个___。
孩子 — 我有两个孩子。
"có"
有 — yǒu
"không có"
没有 — méiyǒu
"mấy"
几 — jǐ
"bao nhiêu"
多少 — duōshao
"tuổi"
岁 — suì
"còn bạn thì sao?"
你呢?— nǐ ne?
"Tôi có hai đứa con." → tiếng Trung
我有两个孩子。
"Tôi không có anh trai." → tiếng Trung
我没有哥哥。
"Gia đình bạn có mấy người?" → tiếng Trung
你家有几口人?
"Gia đình tôi có bốn người." → tiếng Trung
我家有四口人。
"Còn bạn thì sao?" → tiếng Trung
你呢?
"Bạn mấy tuổi?" → tiếng Trung
你几岁?
"Bạn bao nhiêu tuổi?" → tiếng Trung
你多大?
"Con trai tôi năm nay 5 tuổi." → tiếng Trung
我儿子今年五岁。
"Con gái tôi năm nay 12 tuổi." → tiếng Trung
我女儿今年十二岁。
20 → tiếng Trung
二十 — èrshí
22 → tiếng Trung
二十二 — èrshí'èr
36 → tiếng Trung
三十六 — sānshíliù
57 → tiếng Trung
五十七 — wǔshíqī
69 → tiếng Trung
六十九 — liùshíjiǔ
74 → tiếng Trung
七十四 — qīshísì
83 → tiếng Trung
八十三 — bāshísān
99 → tiếng Trung
九十九 — jiǔshíjiǔ
40 → tiếng Trung
四十 — sìshí
50 → tiếng Trung
五十 — wǔshí
80 → tiếng Trung
八十 — bāshí
30 + 6 → tiếng Trung
三十六 — sānshíliù
60 + 9 → tiếng Trung
六十九 — liùshíjiǔ
一个
yí ge
一天
yì tiān
一 (đứng một mình)
yī
A: 你家有几口人? B: ___
我家有四口人。
A: 你有哥哥吗? B: ___
我有两个哥哥。
A: 我有两个哥哥,你呢? B: ___
我没有哥哥。
A: 你儿子几岁? B: ___
他今年五岁。
"hai đứa con" → tiếng Trung
两个孩子 — liǎng ge háizi
"hai anh trai" → tiếng Trung
两个哥哥 — liǎng ge gēge
"bốn người" → tiếng Trung
四口人 — sì kǒu rén
"hai học sinh" → tiếng Trung
两个学生 — liǎng ge xuésheng
"một con trai" → tiếng Trung
一个儿子 — yí ge érzi
"một con gái" → tiếng Trung
一个女儿 — yí ge nǚ'ér