1/99
Looks like no tags are added yet.
intensive (a)
cấp tốc, chuyên sâu
intellectual (a)
thuộc trí tuệ
ignorant (a)
ngu dốt, thiếu hiểu biết
faith
niềm tin
guesswork
sự phỏng đoán
sane
tỉnh táo
hunch
linh cảm
plausible (a)
hợp lí, đáng tin
footage
cảnh quay
recreational activities
các hoạt động giải trí
viable solutions
các giải pháp khả thi, các giải pháp có tính khả thi
a substantial amount of money
một khoản tiền lớn, một số tiền đáng kể
the flow of tourists
lượng khách du lịch, dòng khách du lịch
efficient social development
sự phát triển xã hội hiệu quả
enforce relevant laws and restrictions
thực thi các luật và quy định hạn chế có liên quan
irreversible damage
thiệt hại không thể khắc phục, tổn hại không thể đảo ngược
a fair attitude towards
thái độ công bằng đối với
environmental degradation
sự suy thoái môi trường, sự xuống cấp của môi trường
enough of these changes accumulate
những biến đổi đó tích lũy đủ nhiều
Cancerous
bị ung thư; mang tính ung thư
cancer-causing substances
chất gây ung thư
Ultraviolet radiation
tia cực tím
Harmful agents
tác nhân có hại
Inflammation
viêm
Immune to
miễn nhiễm
Scepticism (n)
sự nghi ngờ
Grand (a)
lộng lẫy, tráng lệ
Emblematic of sth (a)
biểu tượng
Amphitheatre (n)
khán đài
Versatile (a)
đa năng
Prime (example/location)
hàng đầu
Depot
nhà kho
Revert to
trở lại
Compactness (n)
sự nhỏ gọn
Multi-functionality
tính đa chức năng
All walks of life
mọi tầng lớp xã hội
Grid
lưới điện
General subjects
môn đại cương
inhospitable(a)
khắc nghiệt
subspecies
phân loài
onward
trở đi
repatriation (n)
hồi hương
treacherous(a)
nguy hiểm, gian nan
crate(n)
cái thùng
custom(a)
tùy chỉnh
payload(n)
trọng tải
warden
nv kiểm lâm
correspondence
sự tương ứng
extant (a)
đang tồn tại
elucidate (v)
làm sáng tỏ
in line
tuân thủ theo
intersubstitutable (a)
có thể thay thế cho nhau
threshold
threshold of + noun
ngưỡng
→ ngưỡng của một điều gì đó
phòng ngừa
preemptive action — hành động chủ động/phòng ngừa
preemptive measure — biện pháp phòng ngừa
preemptive strike — đòn tấn công phủ đầu
take preemptive action/measures — thực hiện hành động/biện pháp phòng ngừa
unduly
quá mức