HSK5 ALL 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/135

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

136 Terms

1
New cards

编辑

biānjí / biên tập, chỉnh sửa nội dung - 他在一家出版社工作,负责编辑书籍。

2
New cards

鞭炮

biānpào / pháo nổ, pháo Tết - 过春节的时候,孩子们喜欢放鞭炮。

3
New cards

宾馆

bīnguǎn / khách sạn, nhà nghỉ - 我们打算在附近的宾馆住两天。

4
New cards

丙

bǐng / Bính, can thứ ba trong Thiên can; ký hiệu thứ ba - 他的考试成绩是丙等。

5
New cards

不必

búbì / không cần thiết, không nhất thiết phải - 你不必担心,我会处理好这件事。

6
New cards

不要紧

bú yàojǐn / không sao, không vấn đề gì - 没关系,这件事不要紧。

7
New cards

不如

bùrú / không bằng, thà… còn hơn - 与其浪费时间,不如好好学习。

8
New cards

抄

chāo / chép, sao chép - 考试时不能抄别人的答案。

9
New cards

炒

chǎo / xào, rang - 妈妈正在厨房里炒菜。

10
New cards

吵

chǎo / cãi nhau, ồn ào - 邻居们昨天晚上吵得很厉害。

11
New cards

趁

chèn / nhân lúc, tranh thủ lúc - 趁天气好,我们出去走走吧。

12
New cards

程序

chéngxù / chương trình, quy trình, thủ tục - 请按照规定的程序办理手续。

13
New cards

吃亏

chīkuī / chịu thiệt, bị thua thiệt - 做人不能太老实,否则容易吃亏。

14
New cards

充电器

chōngdiànqì / bộ sạc, cục sạc - 我的手机充电器坏了。

15
New cards

充满

chōngmǎn / tràn đầy, đầy ắp - 他的生活充满了希望。

16
New cards

充分

chōngfèn / đầy đủ, hoàn toàn, thỏa đáng - 我们应该做好充分的准备。

17
New cards

重复

chóngfù / lặp lại, nhắc lại - 请你把刚才的话重复一遍。

18
New cards

抽屉

chōuti / ngăn kéo - 我的钥匙放在桌子的抽屉里。

19
New cards

臭

chòu / thối, hôi; tiếng lóng: đáng ghét - 这些垃圾已经放了好几天,闻起来很臭。

20
New cards

出租车

chūzūchē / taxi - 我们坐出租车去机场。

21
New cards

窗帘

chuānglián / rèm cửa - 妈妈买了一套新的窗帘。

22
New cards

闯

chuǎng / xông vào, liều lĩnh xông tới; gây ra - 他不小心闯进了别人的办公室。

23
New cards

磁带

cídài / băng cassette, băng từ - 爸爸以前喜欢用磁带听音乐。

24
New cards

此外

cǐwài / ngoài ra, bên cạnh đó - 这家酒店环境很好,此外,服务也很周到。

25
New cards

次要

cìyào / thứ yếu, không quan trọng bằng - 在工作中,安全问题绝不是次要的。

26
New cards

刺激

cìjī / kích thích; gây kích động - 这种药物可能会刺激胃部。

27
New cards

匆忙

cōngmáng / vội vàng, hấp tấp - 他匆忙地离开了办公室。

28
New cards

从前

cóngqián / ngày xưa, trước đây - 从前,这里是一片森林。

29
New cards

从事

cóngshì / làm, theo đuổi một nghề nghiệp hoặc hoạt động - 他毕业后一直从事软件开发工作。

30
New cards

促使

cùshǐ / thúc đẩy, khiến cho - 这次失败促使他重新思考自己的计划。

31
New cards

存

cún / lưu trữ, cất giữ; gửi tiền tiết kiệm - 我把重要文件存在电脑里。

32
New cards

打喷嚏

dǎ pēntì / hắt hơi - 他可能感冒了,一直在打喷嚏。

33
New cards

大型

dàxíng / quy mô lớn, cỡ lớn - 这家公司正在举办大型招聘会。

34
New cards

呆

dāi / ở lại, ngồi yên; ngẩn người - 我打算在家呆一天。

35
New cards

代替

dàtì / thay thế, thay cho - 机器可以代替人工完成这项工作。

36
New cards

贷款

dàikuǎn / khoản vay; vay vốn - 他打算向银行申请贷款买房。

37
New cards

单纯

dānchún / đơn thuần, đơn giản, trong sáng - 他的想法比较单纯,没有那么复杂。

38
New cards

单元

dānyuán / đơn nguyên, đơn vị; bài học hoặc khu trong một tòa nhà - 我们今天学习第三单元。

39
New cards

淡

dàn / nhạt, loãng; phai nhạt - 这杯咖啡太淡了,没有什么味道。

40
New cards

当代

dāngdài / đương đại, thời hiện đại - 这本书介绍了当代中国的发展。

41
New cards

当地

dāngdì / địa phương, tại nơi đó - 我们想了解当地的风俗习惯。

42
New cards

挡

dǎng / chắn, cản, ngăn chặn - 这把伞可以帮你挡雨。

43
New cards

倒

dào / đổ, rót; ngược lại - 请帮我倒一杯水。

44
New cards

道歉

dàoqiàn / xin lỗi, tạ lỗi - 如果你做错了事情,就应该主动道歉。

45
New cards

等候

děnghòu / chờ đợi - 请在会议室外面等候。

46
New cards

等于

děngyú / bằng, tương đương với - 努力不一定等于成功,但放弃一定不会成功。

47
New cards

滴

dī / giọt; nhỏ giọt - 雨水一滴一滴地落下来。

48
New cards

的确

díquè / quả thực, đúng là - 这本书的内容的确很有意思。

49
New cards

地道

dìdao / chính gốc, đúng chuẩn (thường nói về món ăn, ngôn ngữ) - 这家餐厅的北京烤鸭非常地道。

50
New cards

地毯

dìtǎn / thảm trải sàn - 客厅里铺着一块红色的地毯。

51
New cards

地位

dìwèi / địa vị, vị thế - 他在公司里有很高的地位。

52
New cards

地震

dìzhèn / động đất - 昨天晚上这个地区发生了地震。

53
New cards

电台

diàntái / đài phát thanh - 我爷爷每天早上都喜欢听电台广播。

54
New cards

钓

diào / câu cá - 周末我经常和爸爸去河边钓鱼。

55
New cards

掉

diào / rơi, rớt, mất đi - 我的手机不小心掉在地上了。

56
New cards

丁

dīng / Đinh, can thứ tư trong Thiên can; họ Đinh - 丁先生今天没有来上班。

57
New cards

逗

dòu / trêu chọc, chọc cười - 他总是喜欢逗孩子开心。

58
New cards

堆

duī / đống, chất thành đống - 门口堆着很多纸箱。

59
New cards

吨

dūn / tấn (đơn vị trọng lượng) - 这辆卡车能装十吨货物。

60
New cards

多余

duōyú / thừa, dư thãi, không cần thiết - 这些东西对我来说已经没有用了,都是多余的。

61
New cards

发票

fāpiào / hóa đơn - 购买商品后,记得向商家索要发票。

62
New cards

罚款

fákuǎn / phạt tiền, tiền phạt - 如果违反交通规则,可能会被罚款。

63
New cards

烦恼

fánnǎo / phiền não, lo lắng, buồn phiền - 每个人都有自己的烦恼。

64
New cards

繁荣

fánróng / phồn vinh, thịnh vượng - 这座城市的经济越来越繁荣。

65
New cards

反复

fǎnfù / lặp đi lặp lại, nhiều lần - 这个问题我们已经反复讨论过了。

66
New cards

反正

fǎnzhèng / dù sao thì, đằng nào thì - 反正今天没有工作,我们出去走走吧。

67
New cards

仿佛

fǎngfú / dường như, tựa như - 天空中的云仿佛一只巨大的兔子。

68
New cards

访问

fǎngwèn / thăm, viếng thăm; truy cập - 总经理下周要访问中国的合作伙伴。

69
New cards

肥皂

féizào / xà phòng - 洗手前要先用肥皂。

70
New cards

废话

fèihuà / lời nói vô ích, lời thừa - 别说废话了,赶紧开始工作吧。

71
New cards

分配

fēnpèi / phân phối, phân công, phân chia - 老师把任务分配给了每个学生。

72
New cards

疯狂

fēngkuáng / điên cuồng, cuồng nhiệt - 足球比赛结束后,球迷们疯狂地欢呼起来。

73
New cards

讽刺

fěngcì / châm biếm, mỉa mai - 他用讽刺的语气批评了这种行为。

74
New cards

扶

fú / đỡ, dìu, nâng đỡ - 他主动扶老人过马路。

75
New cards

服从

fúcóng / phục tùng, tuân theo - 员工应该服从公司的合理安排。

76
New cards

符合

fúhé / phù hợp, đáp ứng - 这个产品符合客户的要求。

77
New cards

辅导

fǔdǎo / phụ đạo, hướng dẫn, kèm cặp - 老师每天晚上辅导学生做作业。

78
New cards

复制

fùzhì / sao chép, nhân bản - 请把这个文件复制到电脑里。

79
New cards

负责

fùzé / chịu trách nhiệm, phụ trách - 他负责公司的质量管理工作。

80
New cards

改革

gǎigé / cải cách, đổi mới - 公司正在进行管理制度改革。

81
New cards

改正

gǎizhèng / sửa chữa, khắc phục lỗi sai - 发现错误后,我们应该及时改正。

82
New cards

概括

gàikuò / khái quát, tóm tắt - 请用几句话概括这篇文章的主要内容。

83
New cards

干脆

gāncuì / dứt khoát, thẳng thắn; đơn giản là - 与其一直犹豫,不如干脆做出决定。

84
New cards

赶紧

gǎnjǐn / mau chóng, nhanh lên - 快下雨了,我们赶紧回家吧。

85
New cards

高档

gāodàng / cao cấp, sang trọng - 这家商店主要销售高档家具。

86
New cards

鸽子

gēzi / chim bồ câu - 广场上有很多鸽子。

87
New cards

隔壁

gébì / bên cạnh, nhà bên, phòng bên - 我家隔壁住着一位老人。

88
New cards

革命

gémìng / cách mạng, sự thay đổi mang tính đột phá - 工业革命改变了人类的生活方式。

89
New cards

公寓

gōngyù / căn hộ, chung cư - 他在市中心租了一套公寓。

90
New cards

公主

gōngzhǔ / công chúa - 故事里的公主非常善良。

91
New cards

贡献

gòngxiàn / cống hiến, đóng góp - 他为公司的发展作出了很大的贡献。

92
New cards

沟通

gōutōng / giao tiếp, trao đổi thông tin - 良好的沟通有助于解决工作中的问题。

93
New cards

构成

gòuchéng / cấu thành, tạo thành - 水是由氢和氧两种元素构成的。

94
New cards

孤单

gūdān / cô đơn, lẻ loi - 一个人生活有时候会感到孤单。

95
New cards

估计

gūjì / ước tính, dự đoán - 我估计他今天不会来上班。

96
New cards

古老

gǔlǎo / cổ xưa, lâu đời - 这是一座历史悠久的古老城市。

97
New cards

股票

gǔpiào / cổ phiếu - 他最近开始学习股票投资。

98
New cards

骨头

gǔtou / xương - 人体有很多不同的骨头。

99
New cards

固体

gùtǐ / chất rắn, thể rắn - 冰是一种固体。

100
New cards

雇佣

gùyōng / thuê, tuyển dụng lao động - 这家公司雇佣了很多技术人员。