1/135
Looks like no tags are added yet.
编辑
biānjí / biên tập, chỉnh sửa nội dung - 他在一家出版社工作,负责编辑书籍。
鞭炮
biānpào / pháo nổ, pháo Tết - 过春节的时候,孩子们喜欢放鞭炮。
宾馆
bīnguǎn / khách sạn, nhà nghỉ - 我们打算在附近的宾馆住两天。
丙
bǐng / Bính, can thứ ba trong Thiên can; ký hiệu thứ ba - 他的考试成绩是丙等。
不必
búbì / không cần thiết, không nhất thiết phải - 你不必担心,我会处理好这件事。
不要紧
bú yàojǐn / không sao, không vấn đề gì - 没关系,这件事不要紧。
不如
bùrú / không bằng, thà… còn hơn - 与其浪费时间,不如好好学习。
抄
chāo / chép, sao chép - 考试时不能抄别人的答案。
炒
chǎo / xào, rang - 妈妈正在厨房里炒菜。
吵
chǎo / cãi nhau, ồn ào - 邻居们昨天晚上吵得很厉害。
趁
chèn / nhân lúc, tranh thủ lúc - 趁天气好,我们出去走走吧。
程序
chéngxù / chương trình, quy trình, thủ tục - 请按照规定的程序办理手续。
吃亏
chīkuī / chịu thiệt, bị thua thiệt - 做人不能太老实,否则容易吃亏。
充电器
chōngdiànqì / bộ sạc, cục sạc - 我的手机充电器坏了。
充满
chōngmǎn / tràn đầy, đầy ắp - 他的生活充满了希望。
充分
chōngfèn / đầy đủ, hoàn toàn, thỏa đáng - 我们应该做好充分的准备。
重复
chóngfù / lặp lại, nhắc lại - 请你把刚才的话重复一遍。
抽屉
chōuti / ngăn kéo - 我的钥匙放在桌子的抽屉里。
臭
chòu / thối, hôi; tiếng lóng: đáng ghét - 这些垃圾已经放了好几天,闻起来很臭。
出租车
chūzūchē / taxi - 我们坐出租车去机场。
窗帘
chuānglián / rèm cửa - 妈妈买了一套新的窗帘。
闯
chuǎng / xông vào, liều lĩnh xông tới; gây ra - 他不小心闯进了别人的办公室。
磁带
cídài / băng cassette, băng từ - 爸爸以前喜欢用磁带听音乐。
此外
cǐwài / ngoài ra, bên cạnh đó - 这家酒店环境很好,此外,服务也很周到。
次要
cìyào / thứ yếu, không quan trọng bằng - 在工作中,安全问题绝不是次要的。
刺激
cìjī / kích thích; gây kích động - 这种药物可能会刺激胃部。
匆忙
cōngmáng / vội vàng, hấp tấp - 他匆忙地离开了办公室。
从前
cóngqián / ngày xưa, trước đây - 从前,这里是一片森林。
从事
cóngshì / làm, theo đuổi một nghề nghiệp hoặc hoạt động - 他毕业后一直从事软件开发工作。
促使
cùshǐ / thúc đẩy, khiến cho - 这次失败促使他重新思考自己的计划。
存
cún / lưu trữ, cất giữ; gửi tiền tiết kiệm - 我把重要文件存在电脑里。
打喷嚏
dǎ pēntì / hắt hơi - 他可能感冒了,一直在打喷嚏。
大型
dàxíng / quy mô lớn, cỡ lớn - 这家公司正在举办大型招聘会。
呆
dāi / ở lại, ngồi yên; ngẩn người - 我打算在家呆一天。
代替
dàtì / thay thế, thay cho - 机器可以代替人工完成这项工作。
贷款
dàikuǎn / khoản vay; vay vốn - 他打算向银行申请贷款买房。
单纯
dānchún / đơn thuần, đơn giản, trong sáng - 他的想法比较单纯,没有那么复杂。
单元
dānyuán / đơn nguyên, đơn vị; bài học hoặc khu trong một tòa nhà - 我们今天学习第三单元。
淡
dàn / nhạt, loãng; phai nhạt - 这杯咖啡太淡了,没有什么味道。
当代
dāngdài / đương đại, thời hiện đại - 这本书介绍了当代中国的发展。
当地
dāngdì / địa phương, tại nơi đó - 我们想了解当地的风俗习惯。
挡
dǎng / chắn, cản, ngăn chặn - 这把伞可以帮你挡雨。
倒
dào / đổ, rót; ngược lại - 请帮我倒一杯水。
道歉
dàoqiàn / xin lỗi, tạ lỗi - 如果你做错了事情,就应该主动道歉。
等候
děnghòu / chờ đợi - 请在会议室外面等候。
等于
děngyú / bằng, tương đương với - 努力不一定等于成功,但放弃一定不会成功。
滴
dī / giọt; nhỏ giọt - 雨水一滴一滴地落下来。
的确
díquè / quả thực, đúng là - 这本书的内容的确很有意思。
地道
dìdao / chính gốc, đúng chuẩn (thường nói về món ăn, ngôn ngữ) - 这家餐厅的北京烤鸭非常地道。
地毯
dìtǎn / thảm trải sàn - 客厅里铺着一块红色的地毯。
地位
dìwèi / địa vị, vị thế - 他在公司里有很高的地位。
地震
dìzhèn / động đất - 昨天晚上这个地区发生了地震。
电台
diàntái / đài phát thanh - 我爷爷每天早上都喜欢听电台广播。
钓
diào / câu cá - 周末我经常和爸爸去河边钓鱼。
掉
diào / rơi, rớt, mất đi - 我的手机不小心掉在地上了。
丁
dīng / Đinh, can thứ tư trong Thiên can; họ Đinh - 丁先生今天没有来上班。
逗
dòu / trêu chọc, chọc cười - 他总是喜欢逗孩子开心。
堆
duī / đống, chất thành đống - 门口堆着很多纸箱。
吨
dūn / tấn (đơn vị trọng lượng) - 这辆卡车能装十吨货物。
多余
duōyú / thừa, dư thãi, không cần thiết - 这些东西对我来说已经没有用了,都是多余的。
发票
fāpiào / hóa đơn - 购买商品后,记得向商家索要发票。
罚款
fákuǎn / phạt tiền, tiền phạt - 如果违反交通规则,可能会被罚款。
烦恼
fánnǎo / phiền não, lo lắng, buồn phiền - 每个人都有自己的烦恼。
繁荣
fánróng / phồn vinh, thịnh vượng - 这座城市的经济越来越繁荣。
反复
fǎnfù / lặp đi lặp lại, nhiều lần - 这个问题我们已经反复讨论过了。
反正
fǎnzhèng / dù sao thì, đằng nào thì - 反正今天没有工作,我们出去走走吧。
仿佛
fǎngfú / dường như, tựa như - 天空中的云仿佛一只巨大的兔子。
访问
fǎngwèn / thăm, viếng thăm; truy cập - 总经理下周要访问中国的合作伙伴。
肥皂
féizào / xà phòng - 洗手前要先用肥皂。
废话
fèihuà / lời nói vô ích, lời thừa - 别说废话了,赶紧开始工作吧。
分配
fēnpèi / phân phối, phân công, phân chia - 老师把任务分配给了每个学生。
疯狂
fēngkuáng / điên cuồng, cuồng nhiệt - 足球比赛结束后,球迷们疯狂地欢呼起来。
讽刺
fěngcì / châm biếm, mỉa mai - 他用讽刺的语气批评了这种行为。
扶
fú / đỡ, dìu, nâng đỡ - 他主动扶老人过马路。
服从
fúcóng / phục tùng, tuân theo - 员工应该服从公司的合理安排。
符合
fúhé / phù hợp, đáp ứng - 这个产品符合客户的要求。
辅导
fǔdǎo / phụ đạo, hướng dẫn, kèm cặp - 老师每天晚上辅导学生做作业。
复制
fùzhì / sao chép, nhân bản - 请把这个文件复制到电脑里。
负责
fùzé / chịu trách nhiệm, phụ trách - 他负责公司的质量管理工作。
改革
gǎigé / cải cách, đổi mới - 公司正在进行管理制度改革。
改正
gǎizhèng / sửa chữa, khắc phục lỗi sai - 发现错误后,我们应该及时改正。
概括
gàikuò / khái quát, tóm tắt - 请用几句话概括这篇文章的主要内容。
干脆
gāncuì / dứt khoát, thẳng thắn; đơn giản là - 与其一直犹豫,不如干脆做出决定。
赶紧
gǎnjǐn / mau chóng, nhanh lên - 快下雨了,我们赶紧回家吧。
高档
gāodàng / cao cấp, sang trọng - 这家商店主要销售高档家具。
鸽子
gēzi / chim bồ câu - 广场上有很多鸽子。
隔壁
gébì / bên cạnh, nhà bên, phòng bên - 我家隔壁住着一位老人。
革命
gémìng / cách mạng, sự thay đổi mang tính đột phá - 工业革命改变了人类的生活方式。
公寓
gōngyù / căn hộ, chung cư - 他在市中心租了一套公寓。
公主
gōngzhǔ / công chúa - 故事里的公主非常善良。
贡献
gòngxiàn / cống hiến, đóng góp - 他为公司的发展作出了很大的贡献。
沟通
gōutōng / giao tiếp, trao đổi thông tin - 良好的沟通有助于解决工作中的问题。
构成
gòuchéng / cấu thành, tạo thành - 水是由氢和氧两种元素构成的。
孤单
gūdān / cô đơn, lẻ loi - 一个人生活有时候会感到孤单。
估计
gūjì / ước tính, dự đoán - 我估计他今天不会来上班。
古老
gǔlǎo / cổ xưa, lâu đời - 这是一座历史悠久的古老城市。
股票
gǔpiào / cổ phiếu - 他最近开始学习股票投资。
骨头
gǔtou / xương - 人体有很多不同的骨头。
固体
gùtǐ / chất rắn, thể rắn - 冰是一种固体。
雇佣
gùyōng / thuê, tuyển dụng lao động - 这家公司雇佣了很多技术人员。