đề reading kỳ 102

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/106

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:37 AM on 10/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

107 Terms

1
New cards

악어

cá sấu

2
New cards

해를 입히다

gây hại cho ai

3
New cards

비유하다

ví von, so sánh với

4
New cards

거짓으로
거짓

một cách giả dối
sự giả dối

5
New cards

눈물샘

tuyến lệ

6
New cards

죄책감을 느끼다

cảm giác tội lỗi

7
New cards

신경

thần kinh

8
New cards

가식적인 행위
가식적이다

hành vi giả tạo
giải tạo , không chân thành

9
New cards

잡아먹다

bắt và ăn thịt

10
New cards

눈물을 흘리다

chảy nước mắt

11
New cards

가식적인 행위

hành vi giả tạo

12
New cards

미안한 척하다
척하다

giả vờ cảm thấy có lỗi
giả vờ

13
New cards

약화시키다

làm suy yếu

14
New cards

일시적으로
일시적이다

một cách tạm thời
mang tính tạm thời

15
New cards

신맛

vị chua

16
New cards

신 음식

đồ ăn có vị chua

17
New cards

산성

tính axit

18
New cards

보호막

lớp bảo vệ

19
New cards

자극하다

kích thích

20
New cards

손상하다

tổn thương

21
New cards

손상되다

bị tổn thương

22
New cards

순서대로

theo thứ tự

23
New cards

인쇄하다

in ấn

24
New cards

판화

tranh khắc

25
New cards

못지않게

không kém

26
New cards

흥미진진하다

hấp dẫn, đầy kịch tính

27
New cards

새기다

khắc

28
New cards

선을 넘다
선
넘다

vượt quá giới hạn
đường ranh giới
vượt qua

29
New cards

처벌

hình phạt

30
New cards

여전히

vẫn còn

31
New cards

솜방망이 처벌

hình phạt nhẹ tay, ko đủ sức răn đe

32
New cards

처벌 수위

mức độ xử phạt

33
New cards

지나치게 심각하다
지나치게

심각하다

nghiệm trọng quá mức

quá mức, thái quá

nghiêm trọng

34
New cards

메달

huân chương

35
New cards

펜싱

dấu kiếm (fencing)

36
New cards

신기록

kỷ lục mới

37
New cards

시상대

bục nhận giải

38
New cards

가뭄

hạn hán

39
New cards

메달 가뭄

cơn khát huân chương (lâu ko giành được huân chương)

40
New cards

홍보

quảng bá, tuyên truyền

41
New cards

관광객

khách du lịch

42
New cards

유치

thu hút

43
New cards

효과를 톡톡히 보다
톡톡히

thu được hiệu quả đáng kể
đáng kể, rõ rệt, rất tốt

44
New cards

물결

làn sóng (wave)

45
New cards

갈등 = 다툼

mâu thuẫn, xung đột

46
New cards

다투다

cãi nhau, tranh cãi

47
New cards

방문객

khách tham quan

48
New cards

거리

con phố

49
New cards

차량 통행

việc xe cộ lưu thông

50
New cards

길 한가운데
한가운데

giữa đường

chính giữ, trung tâm

51
New cards

눈살을 찌푸리다

khiến người khác cau mày, nhăn mặt vì khó chịu

52
New cards

역할을 하다

đóng vai trò

53
New cards

보충하다

bổ sung

54
New cards

자원

tài nguyên

55
New cards

지하수 자원
지하수

nguồn tài nguyên nước ngầm
nước ngầm

56
New cards

하수구
하수

cống thoát nước
nước thải

57
New cards

미세하다

nhỏ li ti, cực kỳ nhỏ

58
New cards

침수

ngập úng

59
New cards

또한

hơn nữa

60
New cards

무덤

ngôi mộ

61
New cards

돌

đá

62
New cards

거대하다

khổng lồ

63
New cards

운반하다

vận chuyển

64
New cards

힘

sức lực

65
New cards

일을 시키다

sai bảo người khác làm việc

66
New cards

불러 모으다

gọi mọi người đến rồi tập hợp lại

67
New cards

대단하다

lớn, đáng kể (remarkable / considerable)

68
New cards

권력

quyền lực
궐ː력

69
New cards

시대

thời đại

70
New cards

장시간 사용하다

sử dụng trong thời gian dài

71
New cards

반복하다

lặp lại

72
New cards

동작을 반복하다

lặp lại động tác

73
New cards

전자 기기

thiệt bị điện tử

74
New cards

근육

cơ bắp

75
New cards

숨기다

che giấu

76
New cards

몸을 숨기다

ẩn mình

77
New cards

계절

mùa

78
New cards

사냥하다

săn mồi

79
New cards

몰래 다가가다
몰래

다가가다

lén lút/ âm thầm tiến lại gần

lén lút, bí mật

tiến lại gần, tiếp cận

80
New cards

천적

thiên địch, kẻ thù trong tự nhiên

81
New cards

먹잇감

con mồi

머기깜, 머긷깜

82
New cards

털

lông

83
New cards

까다롭다

khó tính, khắc khe, phức tạp

84
New cards

거절하다

từ chối

85
New cards

반품

trả hàng, hoàn hàng

86
New cards

구조하다

cứu hộ

87
New cards

쓰러지다

gục ngã, ngất

88
New cards

업다

cõng trên lưng

89
New cards

신고하다

báo, trình báo

90
New cards

대피소

nơi trú ẩn

91
New cards

향을 맡다

ngửi mùi

92
New cards

만지다

chạm vào, sờ

93
New cards

우표

tem thư

94
New cards

교환 순서

thứ tự, quy trình đổi hàng

95
New cards

좌석

chỗ ngồi

96
New cards

인원

số người

97
New cards

달리기

달리다

chạy bộ

98
New cards

활기차다

tràn đầy sức sống, sôi nổi

99
New cards

전기 절약

tiết kiệm điện

100
New cards

더럽다 >< 깨끗하다

bẩn >< sạch