1/23
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
俊足
しゅんそく
Nhanh nhẹn
迅速
じんそく
Nhanh chóng
巧み
たくみ
Khéo léo
巧妙
こうみょう
Tinh vi, khéo léo
粗筋
あらすじ
Bản tóm tắt, đề cương
粗末
そまつ
Sơ sài, không tôn trọng
憂える
うれえる
Lo lắng
愁える
うれえる
Đau buồn
憤慨
ふんがい
Phẫn nộ, tức giận
惨め
みじめ
Đáng thương
悲惨
ひさん
Bi thảm
寂しい
さびしい
Cô đơn
剛健
ごうけん
Khỏe mạnh
敢えて
あえて
Dám, cố ý
慈しむ
いつくしむ
Yêu thương
慈悲
じひ
Lòng nhân từ, từ bi
満悦
まんえつ
Vô cùng vui vẻ, hài lòng
哀れ
あわれ
Đáng thương
喜怒哀楽
きどあいらく
Cảm xúc ( Hỉ nộ ai lạc )
農閑期
のうかんき
Thời kì nông nhàn
慕う
したう
Tưởng nhớ
愉快
ゆかい
Thú vị
惰性
だせい
そのまま ( Theo nghĩa xấu )
遠慮
えんりょ
Khách khí