漢字N1 - Bài 6.1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:25 AM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

俊足

しゅんそく

Nhanh nhẹn

2
New cards

迅速

じんそく

Nhanh chóng

3
New cards

巧み

たくみ

Khéo léo

4
New cards

巧妙 

こうみょう

Tinh vi, khéo léo

5
New cards

粗筋

あらすじ

Bản tóm tắt, đề cương

6
New cards

粗末

そまつ

Sơ sài, không tôn trọng

7
New cards

憂える

うれえる

Lo lắng

8
New cards

愁える

うれえる

Đau buồn

9
New cards

憤慨

ふんがい

Phẫn nộ, tức giận

10
New cards

惨め

みじめ

Đáng thương

11
New cards

悲惨

ひさん

Bi thảm

12
New cards

寂しい

さびしい

Cô đơn

13
New cards

剛健

ごうけん

Khỏe mạnh

14
New cards

敢えて

あえて

Dám, cố ý

15
New cards

慈しむ

いつくしむ

Yêu thương

16
New cards

慈悲

じひ

Lòng nhân từ, từ bi

17
New cards

満悦

まんえつ

Vô cùng vui vẻ, hài lòng

18
New cards

哀れ

あわれ

Đáng thương

19
New cards

喜怒哀楽

きどあいらく

Cảm xúc ( Hỉ nộ ai lạc )

20
New cards

農閑期

のうかんき

Thời kì nông nhàn

21
New cards

慕う

したう

Tưởng nhớ

22
New cards

愉快

ゆかい

Thú vị

23
New cards

惰性

だせい

そのまま ( Theo nghĩa xấu )

24
New cards

遠慮

えんりょ

Khách khí